Mua Vé Xe Buýt

A1

148 słów · ⁦~1⁩ min czytania · Początkujący

Hành kháchChào anh. Tôi muốn mua một vé.

Tài xếChào chị. Hôm nay chị đi đâu?

Hành kháchTôi đi vào trung tâm thành phố.

Tài xếMột vé vào trung tâm giá mười nghìn đồng.

Hành kháchĐây là mười nghìn đồng cho vé.

Tài xếCảm ơn chị nhiều. Đây là vé của chị.

Hành kháchChuyến xe sau rời bến lúc mấy giờ?

Tài xếChuyến xe sau rời bến lúc chín giờ rưỡi.

Hành kháchCó chuyến xe lúc chín giờ không?

Tài xếChị không đi được. Chuyến chín giờ đã đầy khách.

Hành kháchCảm ơn anh đã cho tôi biết.

Tài xếKhông có gì. Chúc chị một ngày vui.

Hành kháchBây giờ tôi đợi ở trạm xe buýt.

Tài xếTrạm dừng ở đằng kia, cạnh bức tường.

Hành kháchTôi thấy trạm xe buýt cạnh bức tường rồi.

Czy rozumiesz tekst?

Wybierz jedną odpowiedź do każdego pytania.

1Một vé vào trung tâm thành phố giá bao nhiêu tiền?
2Tài xế nói gì về chuyến xe lúc chín giờ?
3Tài xế nói chuyến xe sau rời bến lúc mấy giờ?
4Trạm dừng nằm ở đâu?
5Sau khi mua vé, hành khách làm gì?

Masz pomysł na funkcję?

Powiedz nam, co chciałbyś zobaczyć dalej — czytamy każdą wiadomość.

Wyślij pomysł →