Khách Đến Văn Phòng

A1

131 단어 · ⁦~1⁩ 분 소요 · 초급

Lễ tânChào chị. Xin chị cho biết họ tên.

KháchTôi tên là Phạm Thu Trâm.

Lễ tânChị làm việc ở công ty nào ạ?

KháchTôi làm ở Công ty Đại Tín.

Lễ tânHôm nay chị gặp ai ạ?

KháchTôi gặp ông Lê Đình Khoa.

Lễ tânCuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ ạ?

KháchCuộc họp bắt đầu lúc hai giờ chiều.

Lễ tânChị ký vào sổ ở đây giúp em.

KháchTôi ghi tên và giờ vào sổ.

Lễ tânSố của chị trong sổ là bốn mươi lăm.

KháchCảm ơn em. Phòng họp ở tầng mấy?

Lễ tânPhòng họp ở tầng bốn.

KháchBây giờ tôi đi thang máy lên đó.

Lễ tânĐây là thẻ khách của chị.

글을 이해하셨나요?

각 질문에 대해 하나의 답을 선택하세요.

1Người khách tên là gì?
2Người khách làm việc ở công ty nào?
3Hôm nay người khách gặp ai?
4Người khách ghi gì vào sổ?
5Phòng họp ở tầng mấy?

새 기능 아이디어가 있나요?

다음에 무엇을 보고 싶은지 알려주세요 — 모든 메시지를 읽습니다.

아이디어 보내기 →