Hiragana theo thứ tự gojūon — あいうえお, かきくけこ và tiếp theo — giữ Shift để có Katakana. Phím ゛ và ゜ thêm dấu dakuten và handakuten (か → が), còn ゃ, ゅ, ょ và っ nhỏ nằm ở hàng bổ sung. Trên bàn phím máy tính, bạn có thể gõ bằng romaji.
Gõ romaji, chữ sẽ tự chuyển thành kana: ka → か, shi → し, kka → っか. Giữ Shift để gõ katakana; phím gạch nối gõ ra ー.
Cách sử dụng bàn phím
01Nhấp hoặc chạm vào phímChữ sẽ hiện trong ô phía trên. Shift gõ chữ hoa và ký tự ở góc phím; nhấn hai lần để bật Caps Lock.
02Hoặc gõ bằng bàn phím của bạnKhi bật “Gõ bằng bàn phím máy tính”, bạn gõ tiếng Nhật bằng romaji: ka chuyển thành か, còn Shift cho ra katakana. Không cần cài đặt gì.
03Nghe văn bản của bạnNút “Nghe” mở văn bản trong công cụ Văn Bản sang Giọng Nói, nơi một giọng đọc tự nhiên sẽ đọc to văn bản — cách nhanh để kiểm tra chính tả và phát âm.
04Sao chép và dánSao chép văn bản và dán vào tin nhắn, email, ô tìm kiếm hoặc tài liệu. Văn bản được giữ lại trong trình duyệt này cho đến khi bạn xóa.