Tiếng Nhật luyện nghe
Nghe một đoạn ghi âm ngắn và trả lời các câu hỏi. Văn bản không được hiển thị — bạn chỉ làm việc với âm thanh, giống như trong cuộc trò chuyện thực tế. Được phân cấp từ A1 đến C1.
48 bản ghi Tiếng Nhật Miễn phí, không cần đăng ký
A1
Sơ cấp
12 bản ghiVăn bản rất ngắn với từ ngữ đơn giản và câu ở thì hiện tại.
A1
0:56
サッカー練習の予定
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:58
タクシーの予約確認
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:06
不在のお知らせ
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:57
今日は道路が通れません
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:04
免許証の受け取り案内
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:03
処置前のご案内
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:00
海岸の天気予報
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:57
美容室の予約確認
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:58
診療所の持ち物
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:01
部屋の内見のご案内
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:11
食品バンクからのお願い
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:06
食品バンクの呼びかけ
5 câu hỏi
Nghe →
A2
Cơ bản
8 bản ghiCâu chuyện đời thường ngắn với từ vựng thông dụng và thì quá khứ.
B1
Trung cấp
10 bản ghiCâu chuyện dài hơn với nhiều thì và từ nối.
B1
1:38
フライトの遅れ
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:24
予定の変更
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:53
保険金請求に必要な書類
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:35
処方箋の受け取り方
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:45
初回授業のご案内
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:50
図書館の貸出ルール
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:47
学期全体の進め方
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:48
忘れ物のお知らせ
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:47
診療所の準備
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:53
面接のご案内
5 câu hỏi
Nghe →
B2
Trung cao
10 bản ghiVăn bản chi tiết với từ vựng phong phú và câu phức tạp hơn.
B2
2:28
今後の手続きの連絡
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:43
出発遅延のお知らせ
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:37
口座条件変更のお知らせ
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:05
図書館の利用案内
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:47
朝食とチェックアウト
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:16
朝食とチェックアウトの案内
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:54
猫の世話の注意点
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:21
示談案のご説明
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:25
返品と返金のご案内
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:38
返品ポリシーの電話
5 câu hỏi
Nghe →
C1
Nâng cao
8 bản ghiVăn bản tinh tế, gần như bản xứ với ngôn ngữ thành ngữ và trừu tượng.
Đọc văn bản này: Tiếng Nhật luyện đọc