服务器正在维护中 — 部分服务可能无法使用或暂时关闭。

Thẻ Bị Từ Chối

A2

209 单词 · ⁦~1⁩ 分钟阅读 · 基础

KháchChào em. Chị muốn mua hộp sữa này, vỉ trứng này, gói cà phê và ổ bánh mì.

Nhân viênChào chị. Tất cả là một trăm bốn mươi nghìn đồng ạ.

KháchChị sẽ trả bằng thẻ ghi nợ.

Nhân viênChị đưa thẻ vào máy giúp em ạ.

KháchMáy báo là thẻ bị từ chối. Tuần trước chị vẫn dùng thẻ này mà.

Nhân viênChị có thẻ nào khác không ạ?

KháchKhông. Chị chỉ có tám mươi nghìn đồng tiền mặt thôi.

Nhân viênTám mươi nghìn đồng thì chưa đủ ạ. Chị có muốn bớt lại vài món không?

KháchKhông. Chị cần cả bốn món cho gia đình.

Nhân viênVậy chị rút thêm tiền ở cây ATM gần đây được không ạ?

KháchKhông được em ạ. Ngân hàng đang khóa thẻ của chị để kiểm tra, nên hôm nay chị không rút được đồng nào.

Nhân viênDạ em hiểu rồi ạ.

KháchVậy mai chị quay lại trả nốt phần còn thiếu.

Nhân viênDạ được ạ. Em sẽ giữ hàng sau quầy thu ngân cho chị.

KháchChị xin lỗi vì đã làm phiền em.

Nhân viênKhông sao đâu ạ. Hẹn gặp lại chị ngày mai.

您理解这篇文章吗?

每个问题请选择一个答案。

1Khách muốn trả bằng loại thẻ nào?
2Khách nói lần cuối dùng thẻ đó là khi nào?
3Khách nói cần cả bốn món để làm gì?
4Nhân viên nói sẽ giữ hàng ở đâu?
5Sau khi nhân viên đồng ý giữ hàng, khách nói câu gì?

有新功能的想法吗?

告诉我们您接下来想看到什么 — 我们会阅读每条消息。

发送想法 →