フライトの遅れ

B1

1:38 · Trung cấp

0:00 / 0:00

Bản ghi chép sẽ mở sau khi bạn kiểm tra câu trả lời.

Bạn có hiểu đoạn ghi âm không?

Chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.

1 機長が言ったフライト番号は何ですか?
2 整備士は何分間作業をしていましたか?
3 客室乗務員がまもなく持ってくるものは何ですか?
4 機長によると、飛行機は今どこにいますか?
5 予定よりどれくらい遅れて到着すると言っていますか?

Đọc văn bản này: Tiếng Nhật luyện đọc

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.

Gửi ý tưởng →