Động từ bất quy tắc ~4 phút phần cốt lõi còn lại

Bài kiểm tra A1

Bắt đầu bài học Cốt lõi 4 phút · bước: 5 · tùy chọn: +1

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Hai mươi câu hỏi ngữ pháp của trình độ này, một bài chính tả, một bài đọc to, một bài viết theo mẫu. Ngưỡng để lên A2 — 80% phần ngữ pháp (16 trên 20). Bài chính tả được kiểm tra theo từng từ, nhưng không tính vào ngưỡng; phần đọc to và bài viết không chấm điểm, mà được hiển thị kèm phần phân tích.

Động từ bất quy tắc

4 phút
break → broke understand → understood teach → taught hurt → hurt dream → dreamt
spell → spelt become → became begin → began lose → lost pay → paid

Cả trình độ: bốn mươi dạng — hai mươi ở bài 29, mười ở bài 30, mười ở đây.

Quảng cáo

Ngữ pháp: hai mươi câu hỏi

1–5. Điền dạng đúng.

  1. I Anna
  2. He from Spain
  3. They students
  4. I got two brothers
  5. She got a dog
Hiện đáp án
am, is, are, have, has.

6–10. Chia động từ ở thì đúng.

  1. He (work) in a hotel every day
  2. I (read) now
  3. Yesterday I (watch) a film
  4. Last year we (go) to Italy
  5. Next week I (be) going to visit my sister
Hiện đáp án
works, am reading, watched, went, am.

11–14. Câu hỏi và câu phủ định.

11) Đặt câu hỏi: You speak English. 12) Chuyển sang câu phủ định: He works on Sunday. 13) Đặt câu hỏi: She can drive. 14) Chuyển sang câu phủ định: There is a café here.

Hiện đáp án
Do you speak English? / He doesn't work on Sunday. / Can she drive? / There isn't a café here.

15–17. Mạo từ và số lượng.

15) There is ___ café near my house. ___ café is small. 16) We haven't got ___ bread. 17) ___ many apples do you want?

Hiện đáp án
a / The; any; How.

18–20. Tìm lỗi sai.

  1. I want go home.
  2. I speak well English.
  3. You was at home yesterday.
Hiện đáp án
I want to go home. / I speak English well. / You were at home yesterday.
Quảng cáo

Chính tả

Sáu câu nghe và viết lại:

My name is Anna and I'm from Hanoi. / I work in a big office. / I usually get up at seven. / Yesterday I was at home. / Last summer I went to Italy. / Next year I'm going to visit my sister.

Đọc to

I live in Hanoi and I work in an office. I usually go to work by bus. I like reading, but I don't like getting up early. I can cook, but I can't drive. Last summer I went to Italy. It was hot and sunny. Next year I'm going to visit my sister in Spain.

Những gì đã học ở A1

Động từ be ở mọi thì của trình độ này, Present Simple và Present Continuous, quá khứ của động từ có quy tắc và bốn mươi động từ bất quy tắc, going to, have got, can, mạo từ, số, ngày tháng, there is / there are, some / any, How much / How many, câu mệnh lệnh, giới từ chỉ thời gian, nơi chốn và chuyển động, trật tự từ, quy tắc đọc.

Tiếp theo — A2 #1: kể một câu chuyện trong quá khứ, nơi sẽ có câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ và dạng thứ ba của động từ.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Tất cả bài học

tùy chọn

Viết

Một bài kể về bản thân dài tám đến mười câu — theo bài mẫu và phần tự kiểm tra của bài 35.

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.

Gửi ý tưởng →
Quảng cáo
Quảng cáo