Bài kiểm tra A1
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Hai mươi câu hỏi ngữ pháp của trình độ này, một bài chính tả, một bài đọc to, một bài viết theo mẫu. Ngưỡng để lên A2 — 80% phần ngữ pháp (16 trên 20). Bài chính tả được kiểm tra theo từng từ, nhưng không tính vào ngưỡng; phần đọc to và bài viết không chấm điểm, mà được hiển thị kèm phần phân tích.
Động từ bất quy tắc
4 phút| break → broke | understand → understood | teach → taught | hurt → hurt | dream → dreamt |
| spell → spelt | become → became | begin → began | lose → lost | pay → paid |
Cả trình độ: bốn mươi dạng — hai mươi ở bài 29, mười ở bài 30, mười ở đây.
Ngữ pháp: hai mươi câu hỏi
1–5. Điền dạng đúng.
- I Anna
- He from Spain
- They students
- I got two brothers
- She got a dog
Hiện đáp án
6–10. Chia động từ ở thì đúng.
- He (work) in a hotel every day
- I (read) now
- Yesterday I (watch) a film
- Last year we (go) to Italy
- Next week I (be) going to visit my sister
Hiện đáp án
11–14. Câu hỏi và câu phủ định.
11) Đặt câu hỏi: You speak English. 12) Chuyển sang câu phủ định: He works on Sunday. 13) Đặt câu hỏi: She can drive. 14) Chuyển sang câu phủ định: There is a café here.
Hiện đáp án
15–17. Mạo từ và số lượng.
15) There is ___ café near my house. ___ café is small. 16) We haven't got ___ bread. 17) ___ many apples do you want?
Hiện đáp án
18–20. Tìm lỗi sai.
- I want go home.
- I speak well English.
- You was at home yesterday.
Hiện đáp án
Chính tả
Sáu câu nghe và viết lại:
My name is Anna and I'm from Hanoi. / I work in a big office. / I usually get up at seven. / Yesterday I was at home. / Last summer I went to Italy. / Next year I'm going to visit my sister.
Đọc to
I live in Hanoi and I work in an office. I usually go to work by bus. I like reading, but I don't like getting up early. I can cook, but I can't drive. Last summer I went to Italy. It was hot and sunny. Next year I'm going to visit my sister in Spain.
Những gì đã học ở A1
Động từ be ở mọi thì của trình độ này, Present Simple và Present Continuous, quá khứ của động từ có quy tắc và bốn mươi động từ bất quy tắc, going to, have got, can, mạo từ, số, ngày tháng, there is / there are, some / any, How much / How many, câu mệnh lệnh, giới từ chỉ thời gian, nơi chốn và chuyển động, trật tự từ, quy tắc đọc.
Tiếp theo — A2 #1: kể một câu chuyện trong quá khứ, nơi sẽ có câu hỏi và câu phủ định ở thì quá khứ và dạng thứ ba của động từ.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Viết
Một bài kể về bản thân dài tám đến mười câu — theo bài mẫu và phần tự kiểm tra của bài 35.
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.
⚑ tùy chọn