Một bài kể được xây dựng thế nào ~20 phút phần cốt lõi còn lại

Kể về bản thân một cách liền mạch

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể kể liền mạch về bản thân: tôi là ai, sống và làm việc ở đâu, thích gì, hôm qua đã làm gì và định làm gì.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 18–20 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Một bài kể được xây dựng thế nào

4 phút

Bạn đã biết đặt từng câu riêng lẻ từ bài đầu tiên. Một bài kể liền mạch khác ở hai điểm: trình tự và từ nối.

Trình tự — từ chung đến riêng: bạn là ai → sống và làm việc ở đâu → nếp sinh hoạt hằng ngày → thích gì → điều đã xảy ra → điều sắp tới.

Những từ nối bạn đã có:

and nối thêm ý (bài 11)
but đối lập (bài 11)
because giải thích nguyên nhân (bài 11)
so vì vậy (bài 28)
First, Then, After that, Finally trình tự sự việc (bài 29)

Các thì khi kể về bản thân: hiện tại đơn cho sự thật và thói quen, tiếp diễn cho “bây giờ”, quá khứ cho “hôm qua” và “mùa hè năm ngoái”, going to cho kế hoạch.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

My name is Minh and I'm from Hanoi. I'm thirty-two years old. I'm a manager and I work in a big office in the centre. I usually get up at seven and go to work by bus. The journey takes forty minutes. I like reading and cooking, but I don't like getting up early. I can cook well, but I can't drive. Now I'm learning English. Yesterday I stayed at home. Last summer I went to Italy. First, I took a plane to Rome. Then I found a small hotel next to the station. Finally, I came home in August. Next year I'm going to visit my sister in Spain.

Hãy phân tích bài đọc theo phần tự kiểm tra bên dưới — trong đó có đủ các thì của A1.

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

Một dạng động từ cho cả bài kể

✗ Yesterday I stay at home. Next year I visit my sister.

✓ Yesterday I stayed at home. Next year I'm going to visit my sister.

Tiếng Việt chỉ cần từ chỉ thời gian (“hôm qua”, “sang năm”), động từ giữ nguyên. Trong bài kể tiếng Anh, thì của động từ đổi theo điều đang nói đến.

2

Cặp “vì… nên…”

✗ Because it was cold, so I stayed at home.

✓ It was cold, so I stayed at home

hoặc I stayed at home because it was cold. Tiếng Việt quen dùng cả cặp; tiếng Anh chỉ dùng một trong hai từ (bài 11).

3

Thiếu am khi nói tuổi

✗ I thirty-two years old

✓ I'm thirty-two years old

“Tôi ba mươi hai tuổi” không có động từ, nên khi kể nhanh một mạch, am rất dễ bị rơi.

Phát âm

3 phút

Bài kể được chia thành từng cụm theo ý, và giọng nói cho biết chỗ nào một cụm đã kết thúc, chỗ nào ý còn tiếp tục.

ở đâu giọng ví dụ
cuối câu xuống ↘ Next year I'm going to visit my sister in Spain ↘.
sau First, Then, Finally ngang hoặc hơi lên ↗, ngắt ngắn First ↗, I took a plane to Rome ↘.
liệt kê lên ↗ ở mỗi mục trừ mục cuối, mục cuối xuống ↘ I like reading ↗ and cooking ↘.

Ngắt giữa các cụm, không phải giữa các từ: Last summer / I went to Italy, không phải Last / summer / I / went / to / Italy. Hãy đọc to bài đọc: giọng xuống ở mỗi dấu chấm, ngắt ngắn ở mỗi dấu phẩy.

Quảng cáo

Bài tập

8–10 phút

1. Điền từ.

  1. I like tea I don't like coffee
  2. It was cold, I stayed at home
  3. I work in an office I study English
  4. My job is interesting, the journey is boring
  5. I'm learning English I want to travel
Hiện đáp án
but, so, and, but, because.

2. Sắp xếp các phần.

Xếp theo đúng trình tự: kế hoạch, tên và thành phố, hôm qua, công việc, điều tôi thích.

Hiện đáp án
tên và thành phố → công việc → điều tôi thích → hôm qua → kế hoạch.

3. Chia động từ.

  1. I (work) in an office every day
  2. Yesterday I (stay) at home
  3. Now I (write) a letter
  4. Next year I (be) going to visit Spain
Hiện đáp án
work, stayed, am writing, am.

4. Tìm lỗi sai.

  1. Yesterday I go to the park.
  2. I am working every day.
  3. Next year I go to Spain. (nói về kế hoạch)
Hiện đáp án
Yesterday I went to the park; I work every day; Next year I'm going to go to Spain / Next year I'm going to Spain.
Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • kể liền mạch về bản thân
  • năm từ nối
  • bốn thì của A1 trong một bài
  • cách ngắt nghỉ và ngữ điệu khi kể

Tiếp theo — bài 36: bài kiểm tra.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 36

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

12 từ
  • interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ thú vị
  • boring /ˈbɔːrɪŋ/ chán, nhàm chán
  • alone /əˈləʊn/ một mình (không có ai khác)
  • quiet /ˈkwaɪət/ yên tĩnh
  • town /taʊn/ thị trấn
  • village /ˈvɪlɪdʒ/ làng
  • married /ˈmærid/ đã kết hôn, đã có gia đình
  • single /ˈsɪŋɡl/ độc thân, chưa kết hôn
  • language /ˈlæŋɡwɪdʒ/ ngôn ngữ, tiếng
  • hobby /ˈhɒbi/ sở thích
  • really /ˈrɪəli/ rất, thật sự (`I really like it`)
  • too /tuː/ cũng (ở cuối câu)

Viết

Hãy viết một bài kể về bản thân dài tám đến mười câu, theo trình tự ở phần trên.

Mẫu phần mở đầu

My name is Anna. I live alone in a small, quiet town near Hanoi. My parents live in a village. My sister is married, but I'm single. I speak two languages: Vietnamese and English. My hobby is cooking, and I really like it. My sister likes cooking too.

Tự kiểm tra:

  • câu nào cũng có động từ?
  • thì đúng với điều đang nói đến: hiện tại đơn, tiếp diễn, quá khứ, going to?
  • có ít nhất hai từ nối (and, but, because, so)?
  • tên người, quốc tịch, tháng — viết hoa?
  • lần đầu nhắc đến — với a, lần sau — với the?
Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.

Gửi ý tưởng →
Quảng cáo
Quảng cáo