Động từ bất quy tắc ~19 phút phần cốt lõi còn lại

Ôn tập 2 (bài 7–11)

Bắt đầu bài học Cốt lõi 17–19 phút · bước: 4 · tùy chọn: +1

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Động từ bất quy tắc

4 phút

Mười động từ mới, với cả ba dạng:

build — built — built (xây dựng) catch — caught — caught (bắt; kịp chuyến xe) cost — cost — cost (có giá)
shine — shone — shone (chiếu sáng, tỏa sáng) grow — grew — grown (lớn lên, trồng) hold — held — held (cầm, giữ)
keep — kept — kept (giữ, tiếp tục) learn — learnt — learnt (học, biết được) sell — sold — sold (bán)
send — sent — sent (gửi)
Quảng cáo

Chủ điểm khó

3 phút

Shall I…? / Shall we…? — đề nghị giúp đỡ hoặc rủ cùng làm một việc gì đó.

Shall I open the window? Tôi mở cửa sổ nhé?
Shall I help you? Để tôi giúp bạn nhé?
Shall we go? Mình đi nhé?

shall hầu như chỉ dùng trong cấu trúc này và hầu như chỉ với I và we. Tiếng Việt có thể chỉ nói “Mở cửa sổ nhé?” — không cần chủ ngữ, chữ “nhé” đã làm câu thành lời đề nghị. Tiếng Anh cần đủ Shall, chủ ngữ và động từ.

So sánh với điều đã biết: Can I help you? — tôi đưa ra khả năng giúp đỡ; Shall I help you? — tôi hỏi xem bạn có cần không.

Bài tập ôn bài 7–11

10–12 phút

1. Điền từ tổng hợp.

  1. This bag is (cheap) than that one
  2. Ho Chi Minh City is (big) city in Vietnam
  3. The phone is ringing — I answer it
  4. You smoke here — it's forbidden
  5. You look tired. You take a holiday
Hiện đáp án
cheaper, the biggest, will, mustn't, should.

2. Tìm lỗi sai.

  1. This is more bigger.
  2. Ho Chi Minh City is biggest city.
  3. I will to help you.
  4. I must to go.
  5. I am agree with you.
  6. You mustn't come tomorrow. (không bắt buộc)
Hiện đáp án
This is bigger. / Ho Chi Minh City is the biggest city. / I will help you. / I must go. / I agree with you. / You don't have to come tomorrow.

3. Chọn đáp án.

  1. I (meet) Tom at five — chúng tôi đã hẹn nhau
  2. It's cold — I close the window
  3. I visit my sister next week — đã quyết định từ tháng trước
Hiện đáp án
am meeting, will, am going to.

4. Nối.

  1. You mustn't go.
  2. You don't have to go.
  3. You should go.
Hiện đáp án
`You mustn't go.` — cấm; `You don't have to go.` — không bắt buộc; `You should go.` — lời khuyên.
Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • toàn bộ bài 7–11
  • sáu mươi động từ bất quy tắc từ đầu khóa học

Tiếp theo — bài 13: nói có bao nhiêu thứ gì.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 49

tùy chọn

Thực hành nói và viết

Kể thành tiếng rồi viết lại tám câu: so sánh hai thứ, nói điều tốt nhất ở thành phố của bạn, kể về kế hoạch cuối tuần, về các quy định ở nơi làm việc và cho một người bạn lời khuyên.

Tự kiểm tra trước bài 13:

  • không so sánh hai lần, sau dạng so sánh hơn có than?
  • trước dạng so sánh nhất có the?
  • cuộc hẹn dùng Present Continuous, dự định dùng going to, quyết định ngay lúc nói dùng will?
  • điều cấm dùng mustn't, điều không bắt buộc dùng don't have to?
  • sau will, must, should không có to?
Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Gửi ý tưởng
Quảng cáo
Quảng cáo