Tiếng Trung luyện nghe
Nghe một đoạn ghi âm ngắn và trả lời các câu hỏi. Văn bản không được hiển thị — bạn chỉ làm việc với âm thanh, giống như trong cuộc trò chuyện thực tế. Được phân cấp từ A1 đến C1.
48 bản ghi Tiếng Trung Miễn phí, không cần đăng ký
A1
Sơ cấp
12 bản ghiVăn bản rất ngắn với từ ngữ đơn giản và câu ở thì hiện tại.
A1
0:37
中介的看房留言
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:47
今日道路封闭
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:38
出租车预约确认
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:53
包裹未送到通知
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:54
手臂小手术提醒
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:41
沿海天气预报
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:56
理发预约确认
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:41
诊所就诊提醒
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:41
足球训练计划
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:40
车管所领证提示
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:48
食品银行求助
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:53
食物银行求助
5 câu hỏi
Nghe →
A2
Cơ bản
8 bản ghiCâu chuyện đời thường ngắn với từ vựng thông dụng và thì quá khứ.
B1
Trung cấp
10 bản ghiCâu chuyện dài hơn với nhiều thì và từ nối.
B1
1:01
咖啡计划有变
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:16
图书馆借书规则
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:17
处方领取指南
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:20
失物招领广播
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:36
本学期课程安排
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:34
理赔材料说明
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:35
第一节课的安排
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:18
航班延误通知
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:17
诊所准备提醒
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:14
面试安排的留言
5 câu hỏi
Nghe →
B2
Trung cao
10 bản ghiVăn bản chi tiết với từ vựng phong phú và câu phức tạp hơn.
B2
1:38
和解方案的说明
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:32
图书馆借书说明
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:03
律师的下一步安排
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:25
早餐与离店
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:42
猫咪照顾指南
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:22
航班延误通知
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:05
退货政策咨询
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:07
退货政策热线
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:05
透支规则调整通知
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:40
酒店早餐提醒
5 câu hỏi
Nghe →
C1
Nâng cao
8 bản ghiVăn bản tinh tế, gần như bản xứ với ngôn ngữ thành ngữ và trừu tượng.
Đọc văn bản này: Tiếng Trung luyện đọc