Tiếng Iceland luyện nghe
Nghe một đoạn ghi âm ngắn và trả lời các câu hỏi. Văn bản không được hiển thị — bạn chỉ làm việc với âm thanh, giống như trong cuộc trò chuyện thực tế. Được phân cấp từ A1 đến C1.
48 bản ghi Tiếng Iceland Miễn phí, không cần đăng ký
A1
Sơ cấp
12 bản ghiVăn bản rất ngắn với từ ngữ đơn giản và câu ở thì hiện tại.
A1
0:52
Boð um íbúðarskoðun
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:00
Bókun á leigubíl
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:48
Fótboltaþjálfun í dag
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:54
Heimsókn á heilsugæslu
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:57
Hjálp í matarbankanum
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:59
Lítil aðgerð á morgun
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:55
Tilkynning um pakka
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:53
Tími á hárgreiðslustofunni
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:49
Vegur lokaður í dag
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:48
Veður við strönd
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:55
Ökuskírteinið er tilbúið
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:03
Þarfir matarbanka
5 câu hỏi
Nghe →
A2
Cơ bản
8 bản ghiCâu chuyện đời thường ngắn với từ vựng thông dụng và thì quá khứ.
A2
1:10
Að fylla út skráningarblaðið
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:05
Að sækja lyfseðilinn
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:19
Foreldrafundur í Grundaskóla
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:10
Markaður í Reykjavík
5 câu hỏi
Nghe →
A2
0:53
Seinkun á flugi
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:17
Skilaboð frá apótekinu
5 câu hỏi
Nghe →
A2
0:56
Viðgerð á eldhúskrananum
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:01
Áminning um tíma á spítalanum
5 câu hỏi
Nghe →
B1
Trung cấp
10 bản ghiCâu chuyện dài hơn với nhiều thì và từ nối.
B1
1:24
Boð í atvinnuviðtal
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:10
Breyttur kaffifundur
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:23
Fyrsti tíminn á námskeiðinu
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:34
Gögn vegna tjóns eftir óveður
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:26
Reglur bókasafnsins
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:29
Skipulag annar í umhverfisfræði
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:15
Tilkynning frá flugstjóra
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:23
Tilkynning um týnda tösku
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:22
Undirbúningur heimsóknar
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:19
Upplýsingar um lyfseðilinn
5 câu hỏi
Nghe →
B2
Trung cao
10 bản ghiVăn bản chi tiết với từ vựng phong phú và câu phức tạp hơn.
B2
2:03
Breyttir skilmálar veltureiknings
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:40
Bókasafnskort og lán
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:33
Morgunverður og brottför
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:46
Morgunverður og útskráning
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:48
Næstu skref í samningsdeilu
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:28
Seinkuð brottför til Kaupmannahafnar
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:06
Skilareglur hjá Tindaútivist
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:56
Sáttaboð í slysamáli
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:57
Símtal um skil
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:43
Umsjón með kettinum
5 câu hỏi
Nghe →
C1
Nâng cao
8 bản ghiVăn bản tinh tế, gần như bản xứ với ngôn ngữ thành ngữ và trừu tượng.
C1
2:16
Endurvinnslureglur í Fossvogskoti
5 câu hỏi
Nghe →
C1
1:58
Ferð í borgarsögusafn
5 câu hỏi
Nghe →
C1
1:53
Leiðbeiningar fyrir safnferð
5 câu hỏi
Nghe →
C1
2:06
Lánareglur í aðalbókasafninu
5 câu hỏi
Nghe →
C1
2:36
Mat á greiðsluáætlun
5 câu hỏi
Nghe →
C1
2:29
Niðurstaða í vatnstjónsmáli
5 câu hỏi
Nghe →
C1
2:46
Synjun á byggingarleyfi
5 câu hỏi
Nghe →
C1
2:20
Verklag við aðalmeðferð
5 câu hỏi
Nghe →
Đọc văn bản này: Tiếng Iceland luyện đọc