Tiếng Ả Rập luyện nghe
Nghe một đoạn ghi âm ngắn và trả lời các câu hỏi. Văn bản không được hiển thị — bạn chỉ làm việc với âm thanh, giống như trong cuộc trò chuyện thực tế. Được phân cấp từ A1 đến C1.
48 bản ghi Tiếng Ả Rập Miễn phí, không cần đăng ký
A1
Sơ cấp
12 bản ghiVăn bản rất ngắn với từ ngữ đơn giản và câu ở thì hiện tại.
A1
1:17
احتياجات بنك الطعام
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:03
الطريق مغلق اليوم
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:09
تأكيد حجز سيارة أجرة
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:10
تأكيد موعد الصالون
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:06
تقرير الطقس الساحلي
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:00
خطة تدريب كرة القدم
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:12
رسالة من الوكالة العقارية
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:14
رسالة من دائرة الترخيص
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:06
رسالة من عيادة الحي
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:06
زيارة العيادة
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:05
طرد في مركز الفرز
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:06
مساعدة بنك الطعام
5 câu hỏi
Nghe →
A2
Cơ bản
8 bản ghiCâu chuyện đời thường ngắn với từ vựng thông dụng và thì quá khứ.
A2
1:11
إشعار تأخير الرحلة
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:23
استلام الوصفة الطبية
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:15
تذكير بموعد المستشفى
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:22
دواء جاهز للاستلام
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:22
سوق الصباح
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:24
شرح استمارة التسجيل
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:29
لقاء أولياء التلاميذ
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:20
موعد إصلاح الحنفية
5 câu hỏi
Nghe →
B1
Trung cấp
10 bản ghiCâu chuyện dài hơn với nhiều thì và từ nối.
B1
2:02
إعلان عن حقيبة مفقودة
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:39
تأخير الرحلة
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:43
تحضير موعد العيادة
5 câu hỏi
Nghe →
B1
2:00
ترتيبات مقابلة العمل
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:22
تغيير خطط القهوة
5 câu hỏi
Nghe →
B1
2:01
خطة الدرس الأول
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:57
خطة الفصل الدراسي
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:41
دليل استلام الوصفة الطبية
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:58
قواعد بطاقة المكتبة
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:53
وثائق ملف التعويض
5 câu hỏi
Nghe →
B2
Trung cao
10 bản ghiVăn bản chi tiết với từ vựng phong phú và câu phức tạp hơn.
B2
1:49
الإفطار والمغادرة
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:28
الخطوة التالية في النزاع
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:55
تأخير الإقلاع
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:35
تعديل شروط الحساب الجاري
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:05
تعليمات رعاية القطة
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:32
سياسة استرداد المبالغ
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:47
سياسة الإرجاع
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:24
شرح عضوية المكتبة
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:38
عرض التسوية الودية
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:11
مكالمة إفطار الفندق
5 câu hỏi
Nghe →
C1
Nâng cao
8 bản ghiVăn bản tinh tế, gần như bản xứ với ngôn ngữ thành ngữ và trừu tượng.
C1
3:06
تحديث نظام الفرز
5 câu hỏi
Nghe →
C1
3:08
ترتيب جلسة المحكمة العمالية
5 câu hỏi
Nghe →
C1
3:19
تقييم خطة السداد
5 câu hỏi
Nghe →
C1
2:54
رحلة المتحف التفصيلية
5 câu hỏi
Nghe →
C1
3:20
رفض طلب رخصة بناء
5 câu hỏi
Nghe →
C1
2:44
زيارة المتحف
5 câu hỏi
Nghe →
C1
3:29
قرار في مطالبة التأمين
5 câu hỏi
Nghe →
C1
2:59
نظام الاستعارة في المكتبة
5 câu hỏi
Nghe →
Đọc văn bản này: Tiếng Ả Rập luyện đọc