Tiếng Đức luyện nghe
Nghe một đoạn ghi âm ngắn và trả lời các câu hỏi. Văn bản không được hiển thị — bạn chỉ làm việc với âm thanh, giống như trong cuộc trò chuyện thực tế. Được phân cấp từ A1 đến C1.
48 bản ghi Tiếng Đức Miễn phí, không cần đăng ký
A1
Sơ cấp
12 bản ghiVăn bản rất ngắn với từ ngữ đơn giản và câu ở thì hiện tại.
A1
0:56
Ansage der Führerscheinstelle
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:08
Diese Woche bei der Tafel
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:56
Fußballtraining heute
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:03
Hilfe für die Tafel
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:00
Hinweise vor dem Eingriff
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:14
Ihr Termin beim Friseur
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:01
Nachricht der Immobilienagentur
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:04
Nachricht der Postfiliale
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:07
Nachricht von der Taxizentrale
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:06
Termin in der Praxis
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:02
Umleitung heute
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:00
Wetter an der Küste
5 câu hỏi
Nghe →
A2
Cơ bản
8 bản ghiCâu chuyện đời thường ngắn với từ vựng thông dụng và thì quá khứ.
A2
1:20
Ansage zum Elternsprechtag
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:12
Das Anmeldeformular ausfüllen
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:15
Erinnerung an den Arzttermin
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:07
Flugverspätung
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:20
Frischer Marktstand
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:11
Nachricht aus der Apotheke
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:08
Nachricht der Vermieterin
5 câu hỏi
Nghe →
A2
1:17
Rezept abholen
5 câu hỏi
Nghe →
B1
Trung cấp
10 bản ghiCâu chuyện dài hơn với nhiều thì và từ nối.
B1
1:48
Der Ablauf des Semesters
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:45
Einladung zum Vorstellungsgespräch
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:37
Fundbüro-Meldung
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:28
Geänderte Kaffeepause
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:34
Plan für die erste Stunde
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:56
Regeln der Stadtbücherei
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:49
Rezeptabholung erklärt
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:50
Unterlagen für Ihre Schadenmeldung
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:43
Verspätung auf dem Rollfeld
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:51
Vorbereitung auf den Arzttermin
5 câu hỏi
Nghe →
B2
Trung cao
10 bản ghiVăn bản chi tiết với từ vựng phong phú và câu phức tạp hơn.
B2
2:20
Anweisungen zur Katzenpflege
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:22
Bibliotheksausweis-Erklärung
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:29
Das Angebot des Versicherers
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:59
Frühstück und Abreise
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:15
Frühstücksanruf im Hotel
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:46
Neue Regeln zum Dispositionskredit
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:13
Nächste Schritte im Vertragsstreit
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:29
Rückgaberecht am Telefon
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:24
Unsere Regeln für Rücksendungen
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:51
Verspäteter Abflug
5 câu hỏi
Nghe →
C1
Nâng cao
8 bản ghiVăn bản tinh tế, gần như bản xứ với ngôn ngữ thành ngữ và trừu tượng.
C1
2:56
Ablauf der Kammerverhandlung
5 câu hỏi
Nghe →
C1
2:57
Ablehnung des Bauantrags
5 câu hỏi
Nghe →
C1
2:47
Ausleihsystem in der Bibliothek
5 câu hỏi
Nghe →
C1
3:23
Entscheidung über Ihren Leitungswasserschaden
5 câu hỏi
Nghe →
C1
2:26
Museumsbesuch
5 câu hỏi
Nghe →
C1
2:46
Museumsbesuch geplant
5 câu hỏi
Nghe →
C1
2:38
Neue Recycling-Regeln
5 câu hỏi
Nghe →
C1
3:25
Prüfung Ihres Ratenplans
5 câu hỏi
Nghe →
Đọc văn bản này: Tiếng Đức luyện đọc