Tiếng Hàn luyện nghe
Nghe một đoạn ghi âm ngắn và trả lời các câu hỏi. Văn bản không được hiển thị — bạn chỉ làm việc với âm thanh, giống như trong cuộc trò chuyện thực tế. Được phân cấp từ A1 đến C1.
48 bản ghi Tiếng Hàn Miễn phí, không cần đăng ký
A1
Sơ cấp
12 bản ghiVăn bản rất ngắn với từ ngữ đơn giản và câu ở thì hiện tại.
A1
0:55
무지개콜택시 예약 확인
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:54
바닷가 날씨 예보
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:01
보건소 방문 안내
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:50
봄빛헤어 예약 확인
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:00
소포 배달 안내
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:51
오늘 길이 막혔어요
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:58
운전면허증 수령 안내
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:56
집 보기 예약 안내
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:52
축구 훈련 계획
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:58
푸드뱅크 도움 요청
5 câu hỏi
Nghe →
A1
1:09
푸드뱅크 물품 안내
5 câu hỏi
Nghe →
A1
0:55
한빛의원 시술 안내
5 câu hỏi
Nghe →
A2
Cơ bản
8 bản ghiCâu chuyện đời thường ngắn với từ vựng thông dụng và thì quá khứ.
B1
Trung cấp
10 bản ghiCâu chuyện dài hơn với nhiều thì và từ nối.
B1
1:31
건강검진 준비 안내
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:29
도서관 대출 규정
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:31
면접 일정 안내 메시지
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:32
보험금 청구 서류 안내
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:32
분실물 안내
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:11
비행 지연 안내
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:28
처방전 받는 방법
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:39
첫 수업 안내
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:04
커피 약속 변경
5 câu hỏi
Nghe →
B1
1:30
한 학기 강의 계획
5 câu hỏi
Nghe →
B2
Trung cao
10 bản ghiVăn bản chi tiết với từ vựng phong phú và câu phức tạp hơn.
B2
1:37
고양이 돌보는 법
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:59
다음 절차 안내 음성
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:55
도서관 회원 가입 안내
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:47
반품 규정 안내 전화
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:00
반품 정책 안내
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:00
입출금 약관 변경 안내
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:38
조식과 체크아웃 안내
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:26
출발 지연 안내
5 câu hỏi
Nghe →
B2
2:01
합의 제안 안내
5 câu hỏi
Nghe →
B2
1:54
호텔 조식 안내
5 câu hỏi
Nghe →
C1
Nâng cao
8 bản ghiVăn bản tinh tế, gần như bản xứ với ngôn ngữ thành ngữ và trừu tượng.
Đọc văn bản này: Tiếng Hàn luyện đọc