Kể về một người khác
Tôi có thể kể về một người thứ ba — người đó sống và làm việc ở đâu — và hỏi về người đó.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
4 phútĐộng từ tiếng Anh chỉ có đúng một đuôi theo ngôi — -s ở ngôi thứ ba số ít. Đuôi này xuất hiện với he, she, it và không với từ nào khác.
| I / you / we / they | work, live, speak |
| he / she / it | works, lives, speaks |
Trong câu hỏi và câu phủ định, đuôi chuyển sang trợ động từ, còn động từ chính giữ nguyên, không có -s:
| câu khẳng định | He works in a hotel. |
| câu hỏi | Does he work in a hotel? |
| câu phủ định | He doesn't work in a hotel. |
| câu trả lời ngắn | Yes, he does. / No, he doesn't. |
Chính tả: sau -s, -x, -ch, -sh, -o thêm -es (teaches, goes); sau phụ âm + -y thì chữ y đổi thành i (study → studies).
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnMất đuôi -s
✗ He work in a hotel
✓ He works in a hotel
Động từ tiếng Việt không bao giờ biến đổi: “tôi làm”, “anh ấy làm” — cùng một từ “làm”. Vì vậy người học coi -s là chi tiết thừa và bỏ đi. Thêm vào đó, tiếng Việt không có cụm phụ âm cuối như /ks/, /vz/, nên ngay cả khi viết đúng, khi nói works vẫn dễ thành “uốc”. Đây là lỗi dai dẳng nhất, còn gặp cả ở trình độ B2.
Đuôi kép
✗ Does he works?
✗ He doesn't works
✓ Does he work?
He doesn't work. Đuôi đã chuyển sang does — không được thêm lần thứ hai.
Phát âm
3 phútĐuôi -s được đọc theo ba cách — giống như ở danh từ trong bài 5:
| Âm | Sau âm nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| /s/ | sau phụ âm vô thanh | works, speaks, likes |
| /z/ | sau phụ âm hữu thanh và nguyên âm | lives, knows, goes |
| /ɪz/ | sau âm xuýt và âm rít | teaches, watches, uses |
Bài đọc
3 phútMy brother Tom lives in Italy. He works in a hotel. He speaks Italian and English. He doesn't speak Vietnamese. His wife Anna is a doctor. She works in a hospital. She likes her job. She doesn't like early mornings.
Bài tập
8–10 phút1. Điền từ.
- He (work) in a shop
- She (speak) English
- Tom (study) Italian
- My sister (teach) in a school
Hiện đáp án
2. Điền từ.
- he live here?
- She work on Monday
- you know Tom?
- He speak German
Hiện đáp án
3. Tìm lỗi sai.
- He work in a hotel.
- Does she works here?
- Tom don't like coffee.
Hiện đáp án
4. Nối.
- works
- speaks
- lives
- knows
- teaches
- watches
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- đuôi -s ở ngôi thứ ba
- does và doesn't
- câu trả lời ngắn
- ba cách đọc -s
Tiếp theo — bài 10: giờ giấc và lịch sinh hoạt hằng ngày.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
12 từ- study /ˈstʌdi/ học, nghiên cứu
- teach /tiːtʃ/ dạy
- go /ɡəʊ/ đi
- watch /wɒtʃ/ xem
- use /juːz/ sử dụng, dùng
- hotel /həʊˈtel/ khách sạn
- early /ˈɜːli/ sớm
- late /leɪt/ muộn, trễ
- morning /ˈmɔːnɪŋ/ buổi sáng
- evening /ˈiːvnɪŋ/ buổi tối
- his /hɪz/ của anh ấy
- her /hɜː/ của cô ấy
Viết
Bốn câu về một người trong gia đình: sống ở đâu, làm việc ở đâu, làm gì và không làm gì.
Mẫu
My brother lives in Italy. He works in a hotel. He speaks Italian. He doesn't speak Vietnamese.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.
⚑ tùy chọn