Nói mức độ thường xuyên
Tôi có thể nói tôi làm một việc gì đó thường xuyên đến mức nào và nối hai câu thành một.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
4 phútTrạng từ chỉ tần suất — điều quan trọng nhất ở chúng không phải là nghĩa, mà là vị trí.
| always | usually | often | sometimes | never |
|---|---|---|---|---|
| luôn luôn | thường thường | thường xuyên, hay | thỉnh thoảng | không bao giờ |
Quy tắc vị trí chỉ có một, nhưng gồm hai nửa:
- trước động từ chính: I always get up at seven.
- sau động từ be: I am always late.
Bản thân never đã là phủ định — không đặt thêm don't bên cạnh: I never work on Sunday, chứ không phải I don't never work.
Thường xuyên đến mức nào? — How often do you…?
Ba liên từ nối các câu lại với nhau:
| liên từ | chức năng | ví dụ |
|---|---|---|
| and | nối | I work and I study. |
| but | đối lập | I like coffee, but I don't like tea. |
| because | giải thích nguyên nhân | I get up late because I don't work. |
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnBỏ mất be
✗ He never late.
✓ He is never late.
Tiếng Việt nói “Anh ấy không bao giờ muộn” — trước tính từ không có động từ nào. Trong tiếng Anh, trước tính từ bắt buộc phải có be, và trạng từ đứng sau nó.
Trạng từ đứng trước be
✗ He always is late.
✓ He is always late.
Trong tiếng Việt, “luôn”, “thường”, “không bao giờ” luôn đứng trước vị ngữ, dù vị ngữ là gì. Trong tiếng Anh vị trí này cố định: trước động từ chính, nhưng sau be.
Cặp liên từ “vì… nên…”
✗ Because I don't work, so I get up late.
✓ I get up late because I don't work.
Tiếng Việt thường dùng liên từ theo cặp: “Vì tôi không đi làm nên tôi dậy muộn”. Tiếng Anh chỉ dùng một liên từ: because đã đủ để nêu nguyên nhân, không thêm so (“nên”).
Phát âm
3 phútLiên từ trong lời nói liền mạch được đọc nhẹ và ngắn:
| viết | đọc |
|---|---|
| and | /ən/, thường là /n/ |
| but | /bət/ |
| because | /bɪˈkəz/, thường là /kəz/ |
fish and chips nghe như “fishn chips” — đây không phải là đọc cẩu thả, mà là chuẩn mực.
Bài đọc
3 phútI usually get up at seven, but on Sunday I get up at ten. I always have breakfast because I work until six. I sometimes go to the cinema in the evening. I never work at night.
Bài tập
8–10 phút1. Sắp xếp từ.
- [ always / I / get up / at seven ]
- [ is / he / late / never ]
- [ sometimes / we / work / on Saturday ]
Hiện đáp án
2. Điền từ.
- I like tea I don't like coffee
- I work I study
- I'm tired I work a lot
Hiện đáp án
3. Tìm lỗi sai.
- I don't never work.
- I get up always early.
- He always is late.
Hiện đáp án
4. Nối.
Trạng từ → mức độ thường xuyên. always, usually, sometimes, never → 0%, 100%, 50%, 80%
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- năm trạng từ chỉ tần suất và vị trí của chúng
- quy tắc không dùng phủ định kép
- các liên từ and
- but
- because
Tiếp theo — bài 12: ôn tập bài 7–11.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
12 từ- always /ˈɔːlweɪz/ luôn luôn
- usually /ˈjuːʒuəli/ thường thường, thông thường
- often /ˈɒfn/ thường xuyên, hay
- sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ thỉnh thoảng, đôi khi
- never /ˈnevə/ không bao giờ
- because /bɪˈkɒz/ vì, bởi vì
- but /bʌt/ nhưng
- until /ənˈtɪl/ cho đến (thời điểm)
- cinema /ˈsɪnəmə/ rạp chiếu phim
- tired /ˈtaɪəd/ mệt, mệt mỏi
- a lot /ə ˈlɒt/ nhiều
- tea /tiː/ trà
Viết
Năm câu về thói quen của bạn, trong đó ít nhất một câu có but và một câu có because.
Mẫu
I usually get up at seven. I always have breakfast because I work until six. I sometimes go to the cinema, but I never work at night.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.
⚑ tùy chọn