Đọc và viết một từ chưa biết
Tôi có thể đọc to một từ chưa biết và viết lại một từ nghe được mà không phải đoán.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Quy tắc đọc
6 phútĐây là phần tổng hợp: từng trường hợp riêng lẻ đã gặp từ bài đầu tiên, ở đây chúng được gom lại một chỗ.
1. Chữ e câm ở cuối từ làm thay đổi nguyên âm đứng trước nó — “chữ e kỳ diệu”:
| không có e | có e |
|---|---|
| cap /kæp/ | cape /keɪp/ |
| hat /hæt/ | hate /heɪt/ |
| not /nɒt/ | note /nəʊt/ |
| win /wɪn/ | wine /waɪn/ |
2. Hai nguyên âm đi liền nhau đọc thành một âm:
| ee | see, tree — /iː/ |
| ea | eat, tea — /iː/, nhưng bread, head — /e/ |
| oo | book, good — /ʊ/; school, food — /uː/ |
| ou | house, out — /aʊ/ |
3. c và g đứng trước e, i, y thì đổi âm (g có nhiều ngoại lệ — get, give, girl, — còn c thì hầu như không có):
| c → /s/ | city, centre, nice |
| c → /k/ | cat, cold, cup |
| g → /dʒ/ | page, gym |
| g → /ɡ/ | go, get, big |
4. Những chữ không đọc:
| k trước n | know, knife |
| w trước r | write, wrong |
| b sau m | climb |
| gh | bought, thought, night |
| h ở đầu một số từ | hour, honest |
| l | walk, talk, half |
5. Chữ viết hoa và dấu chấm. Viết hoa: đầu câu, I ở bất kỳ vị trí nào, tên người, tên thành phố và quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ, các thứ trong tuần và tên tháng. Cuối câu là dấu chấm, dấu chấm hỏi hoặc dấu chấm than.
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnĐọc theo mặt chữ
✗ name đọc thành “na-me”, ✗ know có /k/, ✗ walk có /l/ → ✓ /neɪm/, /nəʊ/, /wɔːk/. Chữ quốc ngữ gần như đọc đúng như viết, nên người học quen đọc từng chữ. Trong tiếng Anh, e ở cuối từ thường câm, và có những chữ không đọc.
Bỏ phụ âm cuối
✗ nice, house, page đọc thành /naɪ/, /haʊ/, /peɪ/ → ✓ /naɪs/, /haʊs/, /peɪdʒ/. Âm tiết tiếng Việt không bao giờ kết thúc bằng /s/ hay /dʒ/, nên âm cuối rất dễ bị nuốt.
Thứ và tháng viết thường
✗ monday, may → ✓ Monday, May. Tiếng Việt viết “thứ hai”, “tháng năm” bằng chữ thường; tiếng Anh luôn viết hoa.
Phát âm
3 phútĐọc to rồi tự kiểm tra: name, time, see, bread, book, school, house, city, page, know, write, night, walk, hour.
hiện đáp án
Bài đọc
3 phútMy friend Kate wrote me a letter. It was a whole page about a small island. She took a plane there in May. The island is very nice, but there isn't a city. At night she walked for an hour, and the light was very bright. "Be honest," she wrote. "Do you want to come next summer?"
Bài tập
8–10 phút1. Nối.
- cap
- hat
- map
- cape
- hate
- made
Hiện đáp án
2. Chọn đáp án.
c đọc thế nào? 1) city — /s/ hay /k/ 2) cold — /s/ hay /k/ 3) nice — /s/ hay /k/
Hiện đáp án
3. Tìm chữ câm.
know, write, night, walk, hour
Hiện đáp án
4. Sửa chữ viết hoa.
my friend anna is vietnamese. she lives in hanoi. her birthday is in may.
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- chữ e kỳ diệu
- các tổ hợp nguyên âm
- c và g trước e-i-y
- chữ câm
- chữ viết hoa và dấu chấm
Tiếp theo — bài 35: kể trọn vẹn về bản thân.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
12 từ- letter /ˈletə/ chữ cái; lá thư
- sound /saʊnd/ âm, âm thanh
- island /ˈaɪlənd/ hòn đảo
- knife /naɪf/ con dao
- bright /braɪt/ sáng, rực rỡ
- light /laɪt/ ánh sáng; nhẹ
- whole /həʊl/ toàn bộ, cả
- honest /ˈɒnɪst/ trung thực
- climb /klaɪm/ leo, trèo
- page /peɪdʒ/ trang
- silent /ˈsaɪlənt/ câm (về chữ cái)
Viết
Hãy chép lại đoạn văn, đặt chữ viết hoa và dấu chấm cho đúng: my name is minh i live in hanoi i am vietnamese my birthday is on the third of may i work in a big office
hiện đáp án
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.
⚑ tùy chọn