Nói chỗ nào bị đau
Tôi có thể nói mình bị đau ở đâu, hiểu một lời khuyên đơn giản và gọi tên các bộ phận cơ thể.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
4 phútCó ba cách nói mình không khỏe, và cả ba đều đã quen thuộc:
| I've got a headache. | Tôi bị đau đầu. (have got, bài 5) |
| My back hurts. | Tôi bị đau lưng. (thì hiện tại đơn, bài 9) |
| I am ill. | Tôi bị ốm. (be, bài 1) |
Các từ có -ache chỉ cơn đau ở một chỗ nhất định: headache, toothache, stomach ache, backache. headache với nghĩa “đang đau bây giờ” đi với a: I've got a headache. Với các từ còn lại, người Anh thường không dùng mạo từ: I've got toothache, I've got backache.
Câu hỏi và lời khuyên thường gặp:
| What's the matter? / What's wrong? | Bạn sao thế? |
| I don't feel well. | Tôi thấy không khỏe. |
| You should rest. / You should see a doctor. | Bạn nên nghỉ ngơi / Bạn nên đi khám bác sĩ. |
You should… là cụm cố định, học thuộc cả cụm. Bản thân động từ should và các cách khuyên khác sẽ được học ở A2; ở đây chỉ cần nhận ra cụm này và đáp lại được.
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnDịch thẳng “tôi đau đầu”
✗ I headache
✓ I've got a headache
hoặc My head hurts. Trong câu tiếng Việt, “đau đầu” đứng ngay sau “tôi” như một động từ. Nhưng headache là danh từ: phía trước cần I've got a, hoặc bộ phận cơ thể làm chủ ngữ — My head hurts.
Thiếu a trước headache
✗ I've got headache
✓ I've got a headache
Tiếng Việt không có mạo từ, nên a rất dễ bị bỏ. (Với toothache và backache thì ngược lại, thường không dùng a.)
Thiếu my trước bộ phận cơ thể
✗ Head hurts
✗ The head hurts
✓ My head hurts
Tiếng Việt nói “đau đầu”, “đau lưng” mà không nói đầu, lưng của ai. Tiếng Anh nói về cơ thể bằng my, his, her.
Mất -s ở hurts
✗ My back hurt (nói về bây giờ) → ✓ My back hurts. my back là it, nên động từ có -s (bài 9). Tiếng Việt không có cụm /ts/ ở cuối từ, nên khi nói -s cũng hay bị rơi.
Phát âm
3 phútache đọc là /eɪk/ — ở đây ch cho âm /k/ (thường là /tʃ/, như trong children), giống trong stomach /ˈstʌmək/ và school /skuːl/.
headache /ˈhedeɪk/ — hai âm tiết, trọng âm ở âm tiết đầu. Đừng đọc ch như chữ “ch” tiếng Việt.
Bài đọc
3 phútWhat's the matter?
I don't feel well. I've got a headache and my back hurts.
Are you ill?
Maybe. I was in the park yesterday and it was very cold.
You should rest. Don't go to work tomorrow.
Bài tập
8–10 phút1. Điền từ.
- a headache
- My back
- I ill
Hiện đáp án
2. Nối.
- head
- back
- tooth
- stomach
- leg
Hiện đáp án
3. Tìm lỗi sai.
- I've got headache.
- The head hurts.
- Back hurts.
Hiện đáp án
4. Sắp xếp từ.
[ the matter / what's / ? ] · [ should / you / rest ]
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- ba cách nói về cơn đau
- các từ có -ache
- bộ phận cơ thể
- các câu What's the matter? và You should…
Tiếp theo — bài 34: quy tắc đọc.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
14 từ- head /hed/ đầu
- back /bæk/ lưng
- tooth /tuːθ/ răng
- stomach /ˈstʌmək/ bụng
- leg /leɡ/ chân
- arm /ɑːm/ cánh tay
- eye /aɪ/ mắt
- hurt /hɜːt/ đau
- ill /ɪl/ ốm, bệnh
- headache /ˈhedeɪk/ cơn đau đầu
- matter /ˈmætə/ chuyện, vấn đề
- wrong /rɒŋ/ không ổn
- feel /fiːl/ cảm thấy
- medicine /ˈmedsn/ thuốc
Viết
Một đoạn hội thoại bốn lượt lời: bạn kể mình không khỏe, người kia khuyên bạn.
Mẫu
— What's the matter? — I don't feel well. I've got a headache. — You should rest. — Thank you.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.
⚑ tùy chọn