Nói cái gì là tốt nhất
Tôi có thể nói một thứ là lớn nhất, tốt nhất hoặc tệ nhất trong số những thứ cùng loại.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
4 phútDạng so sánh nhất được tạo giống như dạng so sánh hơn, nhưng có thêm the.
| cách tạo | ví dụ | |
|---|---|---|
| một âm tiết | the + -est | cheap → the cheapest, big → the biggest |
| hai âm tiết, tận cùng bằng -y | the + -iest | happy → the happiest |
| tính từ dài | the most + tính từ | the most expensive, the most interesting |
Vẫn bốn trường hợp ngoại lệ ấy: good → the best, bad → the worst, far → the furthest, little → the least.
the ở đây là bắt buộc — thứ được nói đến là duy nhất trong nhóm của nó, và đó đúng là quy tắc mạo từ ở bài A1 #14.
Hai giới từ sau dạng so sánh nhất:
| in — với nơi chốn | the biggest city in the world |
| of — với một nhóm | the best of all, the youngest of my friends |
one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều: Hanoi is one of the biggest cities in Vietnam. Danh từ ở đây bắt buộc ở số nhiều — đang nói về một trong nhiều thứ.
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnSo sánh nhất không có the
✗ Ho Chi Minh City is biggest city
✓ Ho Chi Minh City is the biggest city
Tiếng Việt không có mạo từ, và “lớn nhất” không cần thêm gì. Nhưng thứ lớn nhất chỉ có một — vì thế luôn là the.
most với tính từ ngắn, hoặc thiếu the
✗ the most big
✗ most expensive hotel
✓ the biggest
the most expensive hotel. Chữ “nhất” đứng sau mọi tính từ, nên most được dùng cho cả từ ngắn. Như ở bài 7: từ ngắn — -est, từ dài — the most.
Số ít sau one of
✗ one of the biggest city
✓ one of the biggest cities
“Một trong những thành phố lớn nhất” — danh từ tiếng Việt không đổi hình thức, chữ “những” đã đủ. Trong tiếng Anh, danh từ sau one of the phải ở số nhiều.
Phát âm
3 phútTrọng âm mạnh rơi vào tính từ, the không mang trọng âm:
It's the biggest city in the country. This is the best one.
the trước most đọc là /ðə/, còn trước nguyên âm — /ði/: the oldest /ði ˈəʊldɪst/, đúng như quy tắc ở bài A1 #14.
Đuôi -est kết thúc bằng hai phụ âm /st/. Tiếng Việt không có hai phụ âm đứng liền ở cuối từ, nên /s/ dễ bị nuốt mất: hãy đọc rõ cả hai — biggest /ˈbɪɡɪst/, best /best/.
Bài đọc
3 phútHanoi is one of the biggest cities in Vietnam. The oldest part of the city is the centre. It's also the most expensive area. For me the best month in Hanoi is October, and the worst is January — it's the coldest month of the year.
Bài tập
8–10 phút1. Điền từ.
- Ho Chi Minh City is (big) city in Vietnam
- This is (expensive) hotel in the centre
- It was (bad) day of my life
- October is (good) month here
Hiện đáp án
2. Điền từ.
- the biggest city the world
- the youngest my friends
- the best month the year
Hiện đáp án
3. Tìm lỗi sai.
- Ho Chi Minh City is biggest city.
- It's most expensive hotel.
- It's one of the biggest city in the world.
Hiện đáp án
4. Nối.
- good
- bad
- big
- interesting
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- dạng so sánh nhất với the
- bốn trường hợp ngoại lệ
- in và of
- one of the
Tiếp theo — bài 9: cách nói về tương lai.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
12 từ- the best /ðə ˈbest/ tốt nhất
- the worst /ðə ˈwɜːst/ tệ nhất
- world /wɜːld/ thế giới
- part /pɑːt/ phần
- dark /dɑːk/ tối
- light /laɪt/ sáng (nhiều ánh sáng)
- young /jʌŋ/ trẻ
- famous /ˈfeɪməs/ nổi tiếng
- popular /ˈpɒpjələ/ được ưa chuộng, phổ biến
- beautiful /ˈbjuːtɪfl/ đẹp
- terrible /ˈterəbl/ tồi tệ, kinh khủng
- life /laɪf/ cuộc sống, cuộc đời
Viết
Bốn câu: điều tốt nhất và tệ nhất ở thành phố của bạn, tháng bạn thích nhất.
Mẫu
Hanoi is one of the biggest cities in Vietnam. The oldest part is the centre. The best month here is October, and the worst is January. For me, it's the best city in the world.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
⚑ tùy chọn