So sánh hai thứ
Tôi có thể so sánh hai đồ vật, hai nơi hoặc hai người và nói chúng giống nhau hay khác nhau.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
5 phútDạng so sánh hơn phụ thuộc vào độ dài của tính từ.
| cách tạo | ví dụ | |
|---|---|---|
| một âm tiết | + -er | cheap → cheaper, big → bigger, old → older |
| hai âm tiết, tận cùng bằng -y | y → -ier | happy → happier, easy → easier |
| hai âm tiết trở lên | more + tính từ | expensive → more expensive, interesting → more interesting |
Luôn chỉ một cách — -er hoặc more, không bao giờ cả hai: ✗ more bigger → ✓ bigger.
Một số tính từ hai âm tiết cũng nhận -er: quiet → quieter, simple → simpler, clever → cleverer. Từ một âm tiết có một nguyên âm đứng trước một phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối: big → bigger, hot → hotter.
Bốn dạng không theo quy tắc, phải học thuộc:
| good → better | bad → worse | far → further | little → less |
|---|
much đứng trước dạng so sánh hơn nghĩa là “hơn nhiều”: much cheaper, much better. Với nghĩa chỉ số lượng (much water), từ này sẽ được học ở bài 13.
Vật thứ hai được đưa vào bằng từ than:
This bag is cheaper than that one. Hanoi is bigger than Rome.
Đừng nhầm với then — “sau đó”: ✗ cheaper then that one → ✓ cheaper than that one.
Bằng nhau và khác nhau:
| as … as | This bag is as expensive as that one. |
| not as … as | Rome isn't as big as Hanoi. |
| the same as | My phone is the same as yours. |
| different from | My phone is different from yours. |
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnmore với tính từ ngắn, hoặc cả hai cùng lúc
✗ more cheap
✗ more bigger
✓ cheaper
bigger. Tiếng Việt chỉ thêm “hơn” sau bất kỳ tính từ nào — “rẻ hơn”, “lớn hơn”, “đắt hơn” — nên more trông như một chữ “hơn” dùng được cho mọi từ. Tính từ ngắn chỉ nhận -er, và không bao giờ đi cùng more.
Có than nhưng tính từ không đổi
✗ Hanoi is big than Rome
✓ Hanoi is bigger than Rome
Chữ “hơn” được dịch thẳng thành than, còn tính từ giữ nguyên như trong tiếng Việt. Tiếng Anh cần cả hai phần: -er (hoặc more) VÀ than.
same with, different with
✗ My phone is same with yours → ✓ My phone is the same as yours; ✗ different with yours → ✓ different from yours. “Giống với”, “khác với” — chữ “với” bị dịch thành with. Tiếng Anh nói the same as (luôn có the) và different from.
Phát âm
3 phútĐuôi -er không mang trọng âm — /ə/, gần như bị nuốt: bigger /ˈbɪɡə/, cheaper /ˈtʃiːpə/. Trọng âm vẫn ở âm tiết đầu. Trong tiếng Việt mọi âm tiết đều được đọc rõ như nhau; ở đây âm tiết thứ hai phải ngắn và nhẹ.
than trong lời nói liền mạch — /ðən/, không trọng âm và ngắn: bigger than Rome nghe như /ˈbɪɡə ðən ˈrəʊm/, chỉ Rome được nhấn. Âm /ð/ vẫn như ở bài A1 #4 — không đọc như “d” hay “đ”.
Bài đọc
3 phútMy new flat is smaller than my old one, but it's much cheaper. The rooms are bigger and the kitchen is more comfortable. The area isn't as quiet as my old street, but it's nearer to the centre. My journey to work is twenty minutes shorter now.
Bài tập
8–10 phút1. Điền từ.
- This bag is (cheap) than that one
- Rome is (small) than Hanoi
- This film is (interesting) than the book
- My English is (good) now
Hiện đáp án
2. Tìm lỗi sai.
- This is more bigger.
- It's cheaper then that one.
- Rome is more small than Hanoi.
Hiện đáp án
3. Điền từ.
- My phone is yours — we bought them together
- This bag isn't expensive that one
- His job is completely mine
Hiện đáp án
4. Nối.
- good
- bad
- far
- happy
- expensive
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- dạng so sánh hơn của tính từ ngắn và dài
- bốn trường hợp ngoại lệ
- than
- as … as
- the same as
- different from
Tiếp theo — bài 8: nói cái gì là tốt nhất.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
13 từ- than /ðən/ hơn (trong so sánh)
- better /ˈbetə/ tốt hơn
- worse /wɜːs/ tệ hơn
- further /ˈfɜːðə/ xa hơn
- comfortable /ˈkʌmftəbl/ thoải mái, tiện nghi
- quiet /ˈkwaɪət/ yên tĩnh
- noisy /ˈnɔɪzi/ ồn ào
- area /ˈeəriə/ khu vực, khu phố
- easy /ˈiːzi/ dễ
- difficult /ˈdɪfɪkəlt/ khó
- much /mʌtʃ/ hơn nhiều (với so sánh hơn)
- completely /kəmˈpliːtli/ hoàn toàn
- nearer /ˈnɪərə/ gần hơn
Viết
Bốn câu: so sánh hai thứ — hai thành phố, hai công việc hoặc hai căn hộ.
Mẫu
My new flat is smaller than my old one, but it's cheaper. The kitchen is more comfortable. The area isn't as quiet as my old street. For me, it's better than my old flat.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
⚑ tùy chọn