Ngữ pháp ~21 phút phần cốt lõi còn lại

So sánh hai thứ

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể so sánh hai đồ vật, hai nơi hoặc hai người và nói chúng giống nhau hay khác nhau.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 19–21 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

5 phút

Dạng so sánh hơn phụ thuộc vào độ dài của tính từ.

cách tạo ví dụ
một âm tiết + -er cheap → cheaper, big → bigger, old → older
hai âm tiết, tận cùng bằng -y y → -ier happy → happier, easy → easier
hai âm tiết trở lên more + tính từ expensive → more expensive, interesting → more interesting

Luôn chỉ một cách — -er hoặc more, không bao giờ cả hai: ✗ more bigger → ✓ bigger.

Một số tính từ hai âm tiết cũng nhận -er: quiet → quieter, simple → simpler, clever → cleverer. Từ một âm tiết có một nguyên âm đứng trước một phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối: big → bigger, hot → hotter.

Bốn dạng không theo quy tắc, phải học thuộc:

good → better bad → worse far → further little → less

much đứng trước dạng so sánh hơn nghĩa là “hơn nhiều”: much cheaper, much better. Với nghĩa chỉ số lượng (much water), từ này sẽ được học ở bài 13.

Vật thứ hai được đưa vào bằng từ than:

This bag is cheaper than that one. Hanoi is bigger than Rome.

Đừng nhầm với then — “sau đó”: ✗ cheaper then that one → ✓ cheaper than that one.

Bằng nhau và khác nhau:

as … as This bag is as expensive as that one.
not as … as Rome isn't as big as Hanoi.
the same as My phone is the same as yours.
different from My phone is different from yours.
Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

more với tính từ ngắn, hoặc cả hai cùng lúc

✗ more cheap

✗ more bigger

✓ cheaper

bigger. Tiếng Việt chỉ thêm “hơn” sau bất kỳ tính từ nào — “rẻ hơn”, “lớn hơn”, “đắt hơn” — nên more trông như một chữ “hơn” dùng được cho mọi từ. Tính từ ngắn chỉ nhận -er, và không bao giờ đi cùng more.

2

Có than nhưng tính từ không đổi

✗ Hanoi is big than Rome

✓ Hanoi is bigger than Rome

Chữ “hơn” được dịch thẳng thành than, còn tính từ giữ nguyên như trong tiếng Việt. Tiếng Anh cần cả hai phần: -er (hoặc more) VÀ than.

3

same with, different with

✗ My phone is same with yours → ✓ My phone is the same as yours; ✗ different with yours → ✓ different from yours. “Giống với”, “khác với” — chữ “với” bị dịch thành with. Tiếng Anh nói the same as (luôn có the) và different from.

Phát âm

3 phút

Đuôi -er không mang trọng âm — /ə/, gần như bị nuốt: bigger /ˈbɪɡə/, cheaper /ˈtʃiːpə/. Trọng âm vẫn ở âm tiết đầu. Trong tiếng Việt mọi âm tiết đều được đọc rõ như nhau; ở đây âm tiết thứ hai phải ngắn và nhẹ.

than trong lời nói liền mạch — /ðən/, không trọng âm và ngắn: bigger than Rome nghe như /ˈbɪɡə ðən ˈrəʊm/, chỉ Rome được nhấn. Âm /ð/ vẫn như ở bài A1 #4 — không đọc như “d” hay “đ”.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

My new flat is smaller than my old one, but it's much cheaper. The rooms are bigger and the kitchen is more comfortable. The area isn't as quiet as my old street, but it's nearer to the centre. My journey to work is twenty minutes shorter now.

Bài tập

8–10 phút

1. Điền từ.

  1. This bag is (cheap) than that one
  2. Rome is (small) than Hanoi
  3. This film is (interesting) than the book
  4. My English is (good) now
Hiện đáp án
cheaper, smaller, more interesting, better.

2. Tìm lỗi sai.

  1. This is more bigger.
  2. It's cheaper then that one.
  3. Rome is more small than Hanoi.
Hiện đáp án
This is bigger. / It's cheaper than that one. / Rome is smaller than Hanoi.

3. Điền từ.

  1. My phone is yours — we bought them together
  2. This bag isn't expensive that one
  3. His job is completely mine
Hiện đáp án
the same as, as … as, different from.

4. Nối.

  1. good
  2. bad
  3. far
  4. happy
  5. expensive
Hiện đáp án
good — better; bad — worse; far — further; happy — happier; expensive — more expensive.
Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • dạng so sánh hơn của tính từ ngắn và dài
  • bốn trường hợp ngoại lệ
  • than
  • as … as
  • the same as
  • different from

Tiếp theo — bài 8: nói cái gì là tốt nhất.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 44

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

13 từ
  • than /ðən/ hơn (trong so sánh)
  • better /ˈbetə/ tốt hơn
  • worse /wɜːs/ tệ hơn
  • further /ˈfɜːðə/ xa hơn
  • comfortable /ˈkʌmftəbl/ thoải mái, tiện nghi
  • quiet /ˈkwaɪət/ yên tĩnh
  • noisy /ˈnɔɪzi/ ồn ào
  • area /ˈeəriə/ khu vực, khu phố
  • easy /ˈiːzi/ dễ
  • difficult /ˈdɪfɪkəlt/ khó
  • much /mʌtʃ/ hơn nhiều (với so sánh hơn)
  • completely /kəmˈpliːtli/ hoàn toàn
  • nearer /ˈnɪərə/ gần hơn

Viết

Bốn câu: so sánh hai thứ — hai thành phố, hai công việc hoặc hai căn hộ.

Mẫu

My new flat is smaller than my old one, but it's cheaper. The kitchen is more comfortable. The area isn't as quiet as my old street. For me, it's better than my old flat.

Tự kiểm tra

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Gửi ý tưởng
Quảng cáo
Quảng cáo