Nói một việc được làm như thế nào
Tôi có thể nói một người làm việc gì đó như thế nào và không nhầm điều đó với việc miêu tả chính người đó.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
4 phútTrạng từ chỉ cách thức được tạo từ tính từ bằng đuôi -ly.
| tính từ | trạng từ |
|---|---|
| slow | slowly |
| quick | quickly |
| careful | carefully |
| quiet | quietly |
| happy | happily (y → ily) |
Tính từ miêu tả sự vật, trạng từ miêu tả hành động. Đây là những từ khác nhau:
| He is a slow driver. | Anh ấy là người thế nào. |
| He drives slowly. | Anh ấy làm việc đó thế nào. |
Bốn từ không theo quy tắc:
| good → well | He speaks English well. |
| fast → fast | She works fast. |
| hard → hard | They work hard. |
| late → late | I came late. |
Vị trí của trạng từ: sau động từ, còn nếu có tân ngữ — sau tân ngữ. ✓ He speaks English well, chứ không phải He speaks well English — quy tắc từ bài A1 #7.
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnTính từ thay cho trạng từ
✗ He drives slow
✗ She works careful
✓ He drives slowly
She works carefully. Tiếng Việt dùng cùng một từ cho người và cho hành động: “người cẩn thận” — “làm việc cẩn thận”. Tiếng Anh cần dạng -ly. Trong khẩu ngữ và trên biển báo vẫn gặp slow, nhưng khi tự nói, hãy dùng -ly.
good thay cho well
✗ He speaks English good
✓ He speaks English well
“Tốt”, “giỏi” đi được cả với người (“người tốt”) lẫn với hành động (“làm tốt”, “nói giỏi”). good là tính từ, đi với danh từ: a good film; với động từ phải dùng well.
Trạng từ chen giữa động từ và tân ngữ
✗ He speaks well English
✓ He speaks English well
Tiếng Việt nói được cả “nói tiếng Anh giỏi” lẫn “nói giỏi tiếng Anh”. Tiếng Anh chỉ có một trật tự: động từ — tân ngữ — trạng từ.
Phát âm
3 phútĐuôi -ly không mang trọng âm và không làm thay đổi trọng âm của từ: carefully, quickly, happily. Trọng âm ở đúng chỗ như trong tính từ.
hard /hɑːd/ và well /wel/ — trạng từ không có -ly, chỉ một âm tiết; ở cuối câu trọng âm chính rơi vào chúng: He works hard, She speaks English well. Giữ âm cuối /d/ và /l/ — tiếng Việt không có hai âm này ở cuối từ, nên chúng rất dễ bị mất.
Bài đọc
3 phútMy colleague works very fast, but he doesn't always work carefully. He speaks English well and he speaks it quickly — sometimes too quickly for me. Yesterday he came late and left early. I work slowly, but I check everything twice.
Bài tập
8–10 phút1. Viết dạng trạng từ.
- slow →
- careful →
- quick →
- happy →
- good →
- fast →
Hiện đáp án
2. Chọn đáp án.
- He is a driver. (slow / slowly)
- He drives . (slow / slowly)
- She speaks English . (good / well)
- It was a film. (good / well)
Hiện đáp án
3. Tìm lỗi sai.
- He speaks English good.
- He speaks well English.
- She works very hardly. (hardly nghĩa là “hầu như không”)
Hiện đáp án
4. Sắp xếp từ.
Nhấn các từ theo thứ tự.Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- trạng từ với -ly
- bốn ngoại lệ
- sự khác nhau giữa tính từ và trạng từ
- vị trí của trạng từ
Tiếp theo — bài 16: chuyến đi.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
12 từ- slowly /ˈsləʊli/ chậm, chậm rãi
- quickly /ˈkwɪkli/ nhanh chóng
- carefully /ˈkeəfəli/ cẩn thận
- quietly /ˈkwaɪətli/ khẽ, lặng lẽ
- well /wel/ tốt, giỏi
- fast /fɑːst/ nhanh
- hard /hɑːd/ chăm chỉ, vất vả; khó
- loudly /ˈlaʊdli/ to, lớn tiếng
- check /tʃek/ kiểm tra
- badly /ˈbædli/ tệ, kém
- politely /pəˈlaɪtli/ lịch sự
- drive /draɪv/ lái xe
Viết
Bốn câu về cách một người quen của bạn làm việc hoặc nói.
Mẫu
My colleague works very fast, but not always carefully. He speaks English well. Yesterday he came late. I work slowly, but I check everything twice.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
⚑ tùy chọn