Ngữ pháp ~21 phút phần cốt lõi còn lại

Lên đường: sân bay và nhà ga

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể hiểu thông báo ở sân bay, gọi tên một nước hay một thành phố cho đúng và nói mình đi đâu.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 19–21 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

5 phút

Mạo từ với tên địa lý tuân theo một danh sách, không theo quy tắc.

không có the có the
nước: Vietnam, Italy, France tên ở số nhiều hoặc có chữ States, Kingdom: the Netherlands, the USA, the UK
thành phố: Hanoi, London sông: the Thames, the Mekong
đường phố: Oxford Street biển và đại dương: the Black Sea
dãy núi: the Alps

Trường học, bệnh viện: the hay không có mạo từ — và điều đó làm đổi nghĩa.

go to school đi học (đến đó đúng với mục đích của nơi ấy)
go to the school đến tòa nhà trường học (ví dụ, để họp)
be in hospital nằm viện vì bị ốm
be in the hospital có mặt trong tòa nhà bệnh viện

Ba nơi không có mạo từ: go home, go to work, go to bed. home còn không có cả giới từ: không thể nói go to home — home ở đây là trạng từ, không phải danh từ.

Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

Thiếu the ở tên nước số nhiều hoặc có States, Kingdom

✗ I'm from USA, ✗ She lives in Netherlands → ✓ from the USA, in the Netherlands. Tiếng Việt không có mạo từ: “nước Mỹ”, “Hà Lan” chỉ là tên. Khi đã quen với the USA, lại xuất hiện lỗi ngược lại: ✗ the Vietnam → ✓ Vietnam.

2

go to home, go to abroad

✗ I go to home → ✓ I go home; ✗ I'm going to abroad → ✓ I'm going abroad. “Về nhà”, “ra nước ngoài” — các từ chỉ hướng “về”, “ra” rất dễ bị dịch thành to. Sau go, home và abroad không cần to.

3

the với nơi mình đến đúng mục đích

✗ He is in the hospital (anh ấy bị ốm) → ✓ He is in hospital. Tiếng Việt cũng phân biệt “nằm viện” với “đến bệnh viện”, “đi học” với “đến trường” — đó chính là ranh giới giữa không có mạo từ và the. in the hospital cho người ốm là cách nói của Mỹ, hay gặp trong phim; trong tiếng Anh Anh, the chỉ tòa nhà.

Phát âm

3 phút

Thông báo ở sân bay và nhà ga là lời nói nhanh, các từ nhẹ bị rút gọn hoàn toàn. Cần nhận ra các từ chính:

viết nghe như
flight to London /flaɪt tə ˈlʌndən/
gate number seven /ɡeɪt ˈnʌmbə ˈsevn/
the train to Hanoi /ðə treɪn tə hæˈnɔɪ/

to trước phụ âm — /tə/, trước nguyên âm — /tu/. Số hiệu chuyến bay được đọc từng chữ số một.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

I'm going to the UK next week. My flight leaves at seven forty from gate twelve. I have to be at the airport two hours before my flight. My sister lives in the Netherlands, so I'm going to visit her too. After that I'm going home — I go to work on Monday.

Bài tập

8–10 phút

1. Điền từ.

  1. I'm from Vietnam
  2. She lives in Netherlands
  3. We're going to USA
  4. He works in London
Hiện đáp án
—; the; the; —.

2. Chọn đáp án.

  1. My son goes to school every day. (đi học)
  2. I have to go to school tomorrow — there's a meeting
Hiện đáp án
—; the.

3. Tìm lỗi sai.

  1. I go to home at six.
  2. I'm from the Vietnam.
  3. He is in the hospital. (bị ốm)
Hiện đáp án
I go home at six. / I'm from Vietnam. / He is in hospital.

4. Nối.

  1. Thames
  2. Alps
  3. UK
  4. Italy
  5. Hanoi
Hiện đáp án
`Thames`, `Alps`, `UK` — có `the`; `Italy`, `Hanoi` — không có `the`
Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • mạo từ với tên địa lý
  • the với trường học và bệnh viện so với không có mạo từ
  • go home không có giới từ
  • nghe hiểu thông báo

Tiếp theo — bài 17: khách sạn và lời nhờ lịch sự.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 53

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

13 từ
  • flight /flaɪt/ chuyến bay
  • gate /ɡeɪt/ cửa ra máy bay
  • platform /ˈplætfɔːm/ sân ga
  • luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý
  • passport /ˈpɑːspɔːt/ hộ chiếu
  • boarding /ˈbɔːdɪŋ/ việc lên máy bay, lên tàu
  • delay /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ, trễ chuyến
  • arrival /əˈraɪvl/ sự đến, chuyến đến
  • departure /dɪˈpɑːtʃə/ sự khởi hành, chuyến đi
  • abroad /əˈbrɔːd/ ở nước ngoài, ra nước ngoài
  • border /ˈbɔːdə/ biên giới
  • before /bɪˈfɔː/ trước
  • after /ˈɑːftə/ sau, sau khi

Viết

Bốn câu về chuyến đi sắp tới của bạn: đi đâu, chuyến bay nào, khi nào phải có mặt ở sân bay, sau đó đi đâu.

Mẫu

I'm going to the UK next week. My flight leaves at seven forty. I have to be at the airport two hours before my flight. After that I'm going home.

Tự kiểm tra

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Gửi ý tưởng
Quảng cáo
Quảng cáo