Nói “ai đó”, “cái gì đó”, “không ở đâu cả”
Tôi có thể nói về một người, một vật hay một nơi chưa xác định và đặt câu phủ định đúng.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
5 phútCác từ ghép được tạo từ hai phần: some / any / no / every + body / thing / where.
| người | vật | nơi chốn | |
|---|---|---|---|
| some- | somebody, someone | something | somewhere |
| any- | anybody, anyone | anything | anywhere |
| no- | nobody, no one | nothing | nowhere |
| every- | everybody, everyone | everything | everywhere |
Quy tắc chọn — giống như với some và any ở bài A1 #15:
| câu khẳng định | Somebody called you. / I saw something. |
| câu hỏi | Is there anybody here? / Do you want anything? |
| câu phủ định | I didn't see anybody. = I saw nobody. |
nobody, nothing, nowhere đã chứa sẵn phủ định, nên động từ vẫn ở dạng khẳng định: I saw nothing, chứ không phải I didn't see nothing.
Động từ sau chúng luôn ở số ít: Everybody is here, Nothing is ready. “Mọi người” trong tiếng Việt nghe như nhiều người, và điều đó dễ gây nhầm.
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnsome- trong câu phủ định và câu hỏi
✗ I can't find my keys somewhere
✓ I can't find my keys anywhere
Tiếng Việt giữ nguyên “ai”, “gì”, “đâu” trong cả ba loại câu: “để ở đâu đó”, “có thấy ở đâu không?”, “không thấy ở đâu cả”. Vì vậy some-, từ học trước, bị dùng ở mọi nơi. Câu phủ định cần any-, câu hỏi thông thường cũng vậy: Did you see anybody? Câu hỏi với some- không sai, nhưng có nghĩa là bạn chờ câu trả lời “có” hoặc đang mời, như ở bài A1 #15: Would you like something to drink?
Động từ số nhiều sau everybody
✗ Everybody are here
✗ Everybody have gone home
✓ Everybody is here
Everybody has gone home. Động từ tiếng Việt không đổi theo số, nên người học chọn theo nghĩa: “mọi người” là nhiều người. Nhưng everybody là số ít, như he.
Dùng have thay cho there is
✗ Have anybody in the office?
✓ Is there anybody in the office?
“Có ai ở văn phòng không?” — chữ “có” lại bị dịch thẳng thành have, như ở bài A1 #13. Ai đó có mặt ở đâu — tiếng Anh dùng there is: There's nobody here.
Phát âm
3 phútTrọng âm trong từ ghép rơi vào phần THỨ NHẤT: SOMEbody, ANYthing, NOwhere, EVERYone.
Phần thứ hai đọc nhẹ: -body → /bədi/, -thing → /θɪŋ/ với cùng âm mũi như ở bài A1 #19 — chính là “ng” trong “sáng”.
Bài đọc
3 phútSomebody called you this morning, but they didn't leave a message.
Did they say anything?
Nothing. I asked, but nobody answered.
Is there anybody in the office now?
No, everybody has gone home. There's nobody here.
I can't find my keys anywhere.
Bài tập
8–10 phút1. Điền từ.
- called you this morning
- Is there in the office?
- has gone home — the office is empty
- I asked, but answered
Hiện đáp án
2. Điền từ.
- Did they say ?
- I saw interesting yesterday
- There is in the fridge — it's empty
Hiện đáp án
3. Tìm lỗi sai.
- I didn't see nobody.
- Everybody are here.
- I can't find my keys somewhere.
Hiện đáp án
4. Nối.
- somewhere
- somebody
- something
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- các từ ghép với some- / any- / no- / every-
- quy tắc some / any / no
- không dùng phủ định kép
- động từ số ít sau everybody
Tiếp theo — bài 15: một việc được làm như thế nào.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
12 từ- anywhere /ˈeniweə/ ở đâu đó, bất cứ đâu
- anybody /ˈenibədi/ ai đó, bất kỳ ai
- nobody /ˈnəʊbədi/ không ai
- everybody /ˈevribədi/ mọi người
- something /ˈsʌmθɪŋ/ cái gì đó, điều gì đó
- anything /ˈeniθɪŋ/ cái gì đó, bất cứ thứ gì
- nowhere /ˈnəʊweə/ không ở đâu cả
- everywhere /ˈevriweə/ mọi nơi, khắp nơi
- message /ˈmesɪdʒ/ tin nhắn, lời nhắn
- key /kiː/ chìa khóa
- empty /ˈempti/ trống, rỗng
- ask /ɑːsk/ hỏi
Viết
Bốn câu về sáng nay, với bốn từ ghép khác nhau.
Mẫu
Somebody called me this morning. They didn't say anything. There was nobody in the office at eight. Now everybody is here.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
⚑ tùy chọn