Ngữ pháp ~21 phút phần cốt lõi còn lại

Nói “ai đó”, “cái gì đó”, “không ở đâu cả”

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể nói về một người, một vật hay một nơi chưa xác định và đặt câu phủ định đúng.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 19–21 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

5 phút

Các từ ghép được tạo từ hai phần: some / any / no / every + body / thing / where.

người vật nơi chốn
some- somebody, someone something somewhere
any- anybody, anyone anything anywhere
no- nobody, no one nothing nowhere
every- everybody, everyone everything everywhere

Quy tắc chọn — giống như với some và any ở bài A1 #15:

câu khẳng định Somebody called you. / I saw something.
câu hỏi Is there anybody here? / Do you want anything?
câu phủ định I didn't see anybody. = I saw nobody.

nobody, nothing, nowhere đã chứa sẵn phủ định, nên động từ vẫn ở dạng khẳng định: I saw nothing, chứ không phải I didn't see nothing.

Động từ sau chúng luôn ở số ít: Everybody is here, Nothing is ready. “Mọi người” trong tiếng Việt nghe như nhiều người, và điều đó dễ gây nhầm.

Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

some- trong câu phủ định và câu hỏi

✗ I can't find my keys somewhere

✓ I can't find my keys anywhere

Tiếng Việt giữ nguyên “ai”, “gì”, “đâu” trong cả ba loại câu: “để ở đâu đó”, “có thấy ở đâu không?”, “không thấy ở đâu cả”. Vì vậy some-, từ học trước, bị dùng ở mọi nơi. Câu phủ định cần any-, câu hỏi thông thường cũng vậy: Did you see anybody? Câu hỏi với some- không sai, nhưng có nghĩa là bạn chờ câu trả lời “có” hoặc đang mời, như ở bài A1 #15: Would you like something to drink?

2

Động từ số nhiều sau everybody

✗ Everybody are here

✗ Everybody have gone home

✓ Everybody is here

Everybody has gone home. Động từ tiếng Việt không đổi theo số, nên người học chọn theo nghĩa: “mọi người” là nhiều người. Nhưng everybody là số ít, như he.

3

Dùng have thay cho there is

✗ Have anybody in the office?

✓ Is there anybody in the office?

“Có ai ở văn phòng không?” — chữ “có” lại bị dịch thẳng thành have, như ở bài A1 #13. Ai đó có mặt ở đâu — tiếng Anh dùng there is: There's nobody here.

Phát âm

3 phút

Trọng âm trong từ ghép rơi vào phần THỨ NHẤT: SOMEbody, ANYthing, NOwhere, EVERYone.

Phần thứ hai đọc nhẹ: -body → /bədi/, -thing → /θɪŋ/ với cùng âm mũi như ở bài A1 #19 — chính là “ng” trong “sáng”.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

Somebody called you this morning, but they didn't leave a message.

Did they say anything?

Nothing. I asked, but nobody answered.

Is there anybody in the office now?

No, everybody has gone home. There's nobody here.

I can't find my keys anywhere.

Bài tập

8–10 phút

1. Điền từ.

  1. called you this morning
  2. Is there in the office?
  3. has gone home — the office is empty
  4. I asked, but answered
Hiện đáp án
Somebody, anybody, Everybody, nobody.

2. Điền từ.

  1. Did they say ?
  2. I saw interesting yesterday
  3. There is in the fridge — it's empty
Hiện đáp án
anything, something, nothing.

3. Tìm lỗi sai.

  1. I didn't see nobody.
  2. Everybody are here.
  3. I can't find my keys somewhere.
Hiện đáp án
I didn't see anybody. / I didn't see anyone. / I saw nobody. / I saw no one.; Everybody is here.; I can't find my keys anywhere.

4. Nối.

  1. somewhere
  2. somebody
  3. something
Hiện đáp án
`somewhere` — ở đâu?; `somebody` — ai?; `something` — cái gì?
Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • các từ ghép với some- / any- / no- / every-
  • quy tắc some / any / no
  • không dùng phủ định kép
  • động từ số ít sau everybody

Tiếp theo — bài 15: một việc được làm như thế nào.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 51

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

12 từ
  • anywhere /ˈeniweə/ ở đâu đó, bất cứ đâu
  • anybody /ˈenibədi/ ai đó, bất kỳ ai
  • nobody /ˈnəʊbədi/ không ai
  • everybody /ˈevribədi/ mọi người
  • something /ˈsʌmθɪŋ/ cái gì đó, điều gì đó
  • anything /ˈeniθɪŋ/ cái gì đó, bất cứ thứ gì
  • nowhere /ˈnəʊweə/ không ở đâu cả
  • everywhere /ˈevriweə/ mọi nơi, khắp nơi
  • message /ˈmesɪdʒ/ tin nhắn, lời nhắn
  • key /kiː/ chìa khóa
  • empty /ˈempti/ trống, rỗng
  • ask /ɑːsk/ hỏi

Viết

Bốn câu về sáng nay, với bốn từ ghép khác nhau.

Mẫu

Somebody called me this morning. They didn't say anything. There was nobody in the office at eight. Now everybody is here.

Tự kiểm tra

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Gửi ý tưởng
Quảng cáo
Quảng cáo