Động từ bất quy tắc ~19 phút phần cốt lõi còn lại

Ôn tập 3 (bài 13–17)

Bắt đầu bài học Cốt lõi 17–19 phút · bước: 4 · tùy chọn: +1

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Động từ bất quy tắc

4 phút

Mười động từ mới, với cả ba dạng:

sing — sang — sung (hát) swim — swam — swum (bơi) ring — rang — rung (reo, gọi điện)
fly — flew — flown (bay) throw — threw — thrown (ném) show — showed — shown (cho xem)
hear — heard — heard (nghe thấy) feed — fed — fed (cho ăn) hide — hid — hidden (giấu)
shut — shut — shut (đóng)
Quảng cáo

Chủ điểm khó

3 phút

still và any more — hai cách nói về việc vẫn còn tiếp diễn hoặc đã dừng lại.

I still work there. Tôi vẫn làm ở đó.
I don't work there any more. Tôi không làm ở đó nữa.

still đứng trước động từ chính và sau be: He is still here, He still works here, còn trong câu phủ định — trước don't / haven't: I still don't have my ticket (như I still haven't finished ở bài 3). any more đứng ở cuối câu và chỉ đi với phủ định. Trật tự này gần với tiếng Việt: “vẫn” đứng trước động từ như still, “nữa” đứng cuối câu như any more.

So sánh với yet ở bài 3: yet — về việc vẫn chưa làm xong (I haven't finished yet); any more — về việc đã dừng hẳn.

Bài tập ôn bài 13–17

10–12 phút

1. Điền từ tổng hợp.

  1. I have work today
  2. I don't have time
  3. Is there in the office?
  4. She speaks English
  5. I'm from Netherlands
  6. you help me, please?
Hiện đáp án
a lot of; much / a lot of; anybody; well; the; Could.

2. Tìm lỗi sai.

  1. I have much work.
  2. I didn't see nobody.
  3. He speaks English good.
  4. I go to home at six.
  5. Could you to help me?
  6. Everybody are here.
Hiện đáp án
I have a lot of work.; I didn't see anybody. / I didn't see anyone. / I saw nobody. / I saw no one.; He speaks English well. / He speaks good English.; I go home at six.; Could you help me?; Everybody is here.

3. Viết dạng trạng từ.

  1. slow →
  2. careful →
  3. good →
  4. fast →
  5. happy →
Hiện đáp án
slowly, carefully, well, fast, happily.

4. Nối.

  1. Give me the key.
  2. Can I have the key?
  3. Could I have the key, please?
Hiện đáp án
`Give me the key.` — bất lịch sự; `Can I have the key?` — bình thường; `Could I have the key, please?` — lịch sự.
Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • toàn bộ bài 13–17
  • bảy mươi động từ bất quy tắc từ đầu khóa học

Tiếp theo — bài 19: câu bị động qua những cụm có sẵn.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 55

tùy chọn

Thực hành nói và viết

Kể thành tiếng rồi viết lại tám câu: bạn có bao nhiêu việc và bao nhiêu thời gian rảnh, hôm nay ai đã gọi cho bạn, đồng nghiệp của bạn làm việc như thế nào, bạn sắp đi đâu và sẽ nhờ gì ở khách sạn.

Tự kiểm tra trước bài 19:

  • câu khẳng định dùng a lot of, câu hỏi và câu phủ định dùng much/many?
  • mỗi câu chỉ có một phủ định?
  • đi với động từ là trạng từ, không phải tính từ?
  • go home không có giới từ, tên nước không có mạo từ, trừ tên ở số nhiều và có States / Kingdom?
  • sau động từ khuyết thiếu không có to?
Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Gửi ý tưởng
Quảng cáo
Quảng cáo