Ôn tập 1 (bài 1–5)
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Phần động từ bất quy tắc ở đây không áp dụng: động từ bất quy tắc sẽ bắt đầu từ bài 29, mà người học chưa có thì quá khứ.
Chủ điểm khó
3 phútSố đếm qua tai nghe: 13 hay 30. Bài 3 đã cho quy tắc, ở đây chỉ luyện bằng tai, không dựa vào chữ viết.
Mười cặp theo thứ tự xáo trộn, được đọc thành tiếng, người học đánh dấu số mình nghe được: 13 / 30, 14 / 40, 15 / 50, 16 / 60, 17 / 70, 18 / 80, 19 / 90, 13 / 30, 15 / 50, 17 / 70.
Gợi ý: nếu trọng âm ở cuối và nghe thấy n — đó là -teen.
Bài tập ôn bài 1–5
10–12 phút1. Điền từ tổng hợp.
- I from Vietnam
- She a dog
- you a student?
- We a small house
- He thirty years old
- My parents from Italy
Hiện đáp án
2. Tìm lỗi sai.
- I have 25 years.
- I Vietnamese.
- The brother of Anna is a student.
- She have got two cats.
- I've got two book.
- How is your name?
Hiện đáp án
3. Sắp xếp từ.
- [ from / where / you / are / ? ]
- [ got / a / she / dog / has ]
- [ old / how / you / are / ? ]
Hiện đáp án
4. Nối.
- I'm thirty
- I'm from Poland
- I'm Anna
- Have you got
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học: toàn bộ bài 1–5. Tiếp theo — bài 7: trật tự từ trong câu tiếng Anh.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Thực hành nói và viết
Kể về bản thân thành tiếng rồi viết lại — năm, sáu câu: tên, đất nước, quốc tịch, tuổi, gia đình, những gì bạn có.
Tự kiểm tra trước bài 7:
- câu nào cũng có động từ (am/is/are hoặc have got/has got)?
- quốc tịch đã viết hoa chưa?
- tuổi dùng am, không dùng have?
- số nhiều có -s, trừ children, people, men, women?
- người sở hữu đứng trước vật (Anna's sister)?
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.
⚑ tùy chọn