Đặt câu sao cho người nghe hiểu
Tôi có thể nói một câu đơn giản gồm ba phần — ai, làm gì, cái gì — mà không đảo từ đến mức làm thay đổi nghĩa.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
4 phútTrong tiếng Anh, trật tự từ không tự do: chính nó là ngữ pháp. Người thực hiện hành động đứng đầu, hành động đứng thứ hai, mọi thứ còn lại đứng sau.
| ai | làm gì | cái gì |
|---|---|---|
| I | speak | English |
| You | know | my brother |
| We | live | in Hanoi |
Đảo vị trí — và câu hoặc đổi nghĩa, hoặc không còn là câu.
Năm động từ đầu tiên. Tạm thời ta dùng dạng cho I và you — chúng trùng với dạng nguyên mẫu:
| động từ | |
|---|---|
| work | làm việc |
| live | sống |
| speak | nói (một ngôn ngữ) |
| know | biết |
| like | thích, yêu thích |
Ba quy tắc về vị trí, và cả ba đều bị vi phạm theo cùng một kiểu:
- Tính từ đứng trước danh từ: a big city, không phải a city big.
- Giữa động từ và tân ngữ không đặt gì cả: I speak English well, không phải I speak well English.
- Nơi chốn và thời gian đứng cuối câu, không đứng giữa người hành động và động từ: I work in Hanoi, không phải I in Hanoi work. Thời gian cũng có thể đưa lên đầu câu: Every day I speak English. (Các từ chỉ tần suất ngắn — always, often — có quy tắc riêng, đó là bài 11.)
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnTính từ đặt sau danh từ
✗ a city big → ✓ a big city; ✗ food Italian → ✓ Italian food. Trong tiếng Việt, tính từ đứng sau danh từ (“thành phố lớn”, “đồ ăn Ý”), và thói quen này được mang thẳng sang tiếng Anh. Tiếng Anh thì ngược lại: tính từ luôn đứng trước.
Đưa chủ đề lên đầu câu
✗ Coffee I like
✓ I like coffee
Trong tiếng Việt, “Cà phê thì tôi thích” là một câu bình thường, có nhấn mạnh. Trong tiếng Anh, đảo vị trí không nhấn mạnh mà làm hỏng câu: người nghe chờ người hành động đứng đầu.
Phát âm
3 phútKhông phải từ nào trong câu cũng mang trọng âm. Trọng âm rơi vào các từ thực — những từ mang nghĩa; các từ chức năng được đọc nhẹ và ngắn.
I work in Hanoi. I speak English and Vietnamese.
in, and, a trong lời nói liền mạch gần như không nghe thấy — đó là bình thường, không phải cẩu thả. Nếu đọc mọi từ đều như nhau, lời nói nghe như đang đọc một danh sách.
Bài đọc
3 phútI live in Hanoi. I work in a big office. I speak Vietnamese and English. I like my work. You know my brother Tom. You like Italian food.
Bài tập
8–10 phút1. Sắp xếp từ.
- [ English / speak / I ]
- [ my brother / know / you ]
- [ a big office / in / work / I ]
Hiện đáp án
2. Tìm lỗi sai.
- I speak well English.
- Coffee I like.
- I in Hanoi live.
Hiện đáp án
3. Điền từ.
- I in Hanoi
- I English and Vietnamese
- You my sister
Hiện đáp án
4. Nối.
- tính từ
- trạng từ well
- trạng ngữ chỉ nơi chốn
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- trật tự “ai — làm gì — cái gì”
- vị trí của tính từ
- trạng từ và trạng ngữ
- năm động từ
Tiếp theo — bài 8: cách đặt câu hỏi và cách nói “không”.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
12 từ- work /wɜːk/ làm việc; công việc
- live /lɪv/ sống
- speak /spiːk/ nói (một ngôn ngữ)
- know /nəʊ/ biết
- like /laɪk/ thích
- office /ˈɒfɪs/ văn phòng
- food /fuːd/ đồ ăn, thức ăn
- well /wel/ tốt, giỏi
- every day /ˈevri deɪ/ mỗi ngày, hằng ngày
- English /ˈɪŋɡlɪʃ/ tiếng Anh; (thuộc) Anh
- now /naʊ/ bây giờ
- also /ˈɔːlsəʊ/ cũng
Viết
Bốn câu: bạn sống ở đâu, làm việc ở đâu, nói những ngôn ngữ nào, thích gì.
Mẫu
I live in Hanoi. I work in a big office. I speak Vietnamese and English. I like Italian food.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.
⚑ tùy chọn