Ngữ pháp ~20 phút phần cốt lõi còn lại

Nói những gì đang diễn ra ngay lúc này

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể nói mình đang làm gì ngay lúc này và phân biệt điều đó với những việc mình thường làm.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 18–20 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

4 phút

Hành động đang diễn ra đúng vào lúc này được diễn đạt bằng hai từ: be + động từ có -ing.

I am reading. → I'm reading. Tôi đang đọc.
She is working. → She's working. Cô ấy đang làm việc.
They are eating. Họ đang ăn.
Is he working? Anh ấy có đang làm việc không?
I am not working. → I'm not working. Lúc này tôi không làm việc.

Dạng -ing bạn đã biết từ bài 19 — ở đó nó gọi tên một hoạt động (I like reading), còn ở đây nó là một phần của thì. Động từ be đảm nhận ngôi và số, còn -ing thì không bao giờ thay đổi.

Hai thì đứng cạnh nhau, và khác biệt chỉ nằm ở một từ:

bây giờ thường ngày
I am drinking tea now. I drink tea every day.
She is working today. She works on Monday.

Từ gợi ý: now, today, at the moment — cho bây giờ; usually, every day, always — cho thường ngày.

Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

Một dạng cho cả hai nghĩa

✗ I read now

✓ I am reading now

Động từ tiếng Việt không bao giờ đổi hình thức, và “đang” thường được lược đi khi ngữ cảnh đã rõ, nên từ chỉ thời gian gánh hết nghĩa. Trong tiếng Anh, now không thay được thì: động từ vẫn phải ở dạng tiếp diễn.

2

Mất be

✗ I reading now → ✓ I am reading now. Người học coi -ing là “đang”: “tôi đang đọc” → I reading. Nhưng thì tiếp diễn là HAI từ, và am/is/are — từ không có gì tương ứng trong câu tiếng Việt — là từ bị rơi nhiều nhất.

3

Có be nhưng thiếu -ing

✗ She is work now

✓ She is working now

Lỗi ngược lại: lần này is được coi là “đang”, còn động từ giữ nguyên như trong tiếng Việt. Thì này cần cả hai phần cùng lúc: be VÀ -ing.

4

Thì tiếp diễn ở chỗ cần thì hiện tại đơn

✗ I am working every day

✓ I work every day

Nếu đó là thói quen, thì tiếp diễn không dùng được. Lỗi này không đến từ tiếng Việt — trong tiếng Việt “đang” cũng hiếm khi đi với “mỗi ngày” — mà từ việc dùng quá đà dạng vừa học.

Phát âm

3 phút

Trong lời nói nhanh, be nối liền với chủ ngữ: I'm /aɪm/, he's /hiːz/, they're /ðeə/. Dạng đầy đủ trong hội thoại nghe như đang nhấn mạnh, thậm chí bực bội — I AM working.

-ing vẫn là âm mũi /ŋ/ của bài 19, và trong lời nói liền mạch nó thường rút gọn thành /ɪn/: working → /ˈwɜːkɪn/. Bạn cần nhận ra được cách đọc này, nhưng không nhất thiết phải bắt chước.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

I usually work in an office, but today I am working at home. My sister is sitting next to me. She is reading a book. Our cat is sleeping on my table. It always sleeps there. I'm drinking tea now. I drink tea every morning.

Bài tập

8–10 phút

1. Điền từ.

  1. I (read) now
  2. She (work) every day
  3. They (eat) at the moment
  4. He usually (get up) at seven
Hiện đáp án
am reading, works, are eating, gets up.

2. Chọn đáp án.

  1. I am drinking tea — bây giờ / thường ngày
  2. I drink tea — bây giờ / thường ngày
Hiện đáp án
bây giờ; thường ngày.

3. Tìm lỗi sai.

  1. I reading now.
  2. I read now.
  3. I am working every day.
Hiện đáp án
I am reading now. / I am reading now. / I work every day.

4. Nối.

  1. now
  2. at the moment
  3. every day
  4. usually
Hiện đáp án
`now` và `at the moment` — hiện tại tiếp diễn; `every day` và `usually` — hiện tại đơn.
Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • thì Present Continuous ở mọi dạng
  • phân biệt “bây giờ — thường ngày”

Tiếp theo — bài 26: thời tiết.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 26

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

12 từ
  • now /naʊ/ bây giờ
  • today /təˈdeɪ/ hôm nay
  • at the moment /ət ðə ˈməʊmənt/ vào lúc này
  • sleep /sliːp/ ngủ
  • sit /sɪt/ ngồi
  • stand /stænd/ đứng
  • wait /weɪt/ chờ, đợi
  • listen /ˈlɪsn/ nghe, lắng nghe
  • look /lʊk/ nhìn
  • talk /tɔːk/ nói chuyện
  • wear /weə/ mặc (quần áo)
  • still /stɪl/ vẫn, vẫn còn

Viết

Bốn câu: bạn đang làm gì bây giờ và bạn thường làm gì vào giờ này.

Mẫu

I am sitting at my table now. I am drinking tea. I usually work in an office, but today I am working at home.

Tự kiểm tra

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.

Gửi ý tưởng →
Quảng cáo
Quảng cáo