Ngữ pháp ~19 phút phần cốt lõi còn lại

Nói về thời tiết

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể nói thời tiết bây giờ thế nào và hỏi về thời tiết ở một nơi khác.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 17–19 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

3 phút

Thời tiết được diễn đạt bằng it làm chủ ngữ giả — một chủ ngữ không chỉ ai hay vật gì cả. Tiếng Việt có thể nói “lạnh quá” mà không cần chủ ngữ, còn tiếng Anh thì bắt buộc phải có.

It's cold today. Hôm nay trời lạnh.
It's sunny. Trời nắng.
It's raining. Trời đang mưa.
It's snowing. Tuyết đang rơi.
What's the weather like today? Hôm nay thời tiết thế nào?

Lưu ý: It's raining chính là thì tiếp diễn của bài 25, chỉ có điều chủ ngữ là it không chỉ ai cả. Còn It's cold là be + tính từ, tức là bài 2.

thời tiết như một trạng thái thời tiết như một quá trình
It's cold. It's warm. It's windy. It's raining. It's snowing.
Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

Bỏ it

✗ Is cold today

✓ It's cold today

Trong tiếng Việt, “hôm nay lạnh quá” là một câu hoàn chỉnh không có chủ ngữ. Người học nhớ rằng câu tiếng Anh cần is, nhưng lại để trống chỗ chủ ngữ. Có thể coi it như chữ “trời” trong “trời lạnh”, “trời mưa” — chỉ khác là trong tiếng Anh không bao giờ được bỏ nó.

2

Bỏ be trước tính từ

✗ It cold in winter

✓ It's cold in winter

Trong tiếng Việt tính từ tự làm vị ngữ, không cần “là”: “trời lạnh”. Dịch từng chữ, “trời lạnh” thành It cold. Trước tính từ, tiếng Anh luôn cần be: It's cold.

3

Mưa như một danh từ

✗ Today is rain

✓ It's raining

“Mưa” trong tiếng Việt vừa là danh từ vừa là động từ, và không bao giờ đổi hình thức, nên “hôm nay mưa” dễ thành từ rain trong từ điển cộng thêm is. Trong tiếng Anh, mưa đang rơi là động từ ở thì tiếp diễn: It's raining.

4

Từ để hỏi đứng cuối câu

✗ The weather is how today?

✓ What's the weather like today?

hoặc How's the weather today? — cả hai đều tự nhiên. Trong câu “Hôm nay thời tiết thế nào?”, “thế nào” đứng cuối, đúng chỗ của câu trả lời; trong tiếng Anh, từ để hỏi luôn đứng đầu câu.

Phát âm

3 phút

Các dạng rút gọn it's, isn't, it isn't ngắn và không mang trọng âm. Trọng âm rơi vào từ chỉ thời tiết: it's cold, it's raining.

Từ weather /ˈweðə/ có âm hữu thanh /ð/ của bài 4, và nó được phát âm giống hệt whether. Chỉ có thể phân biệt hai từ này qua nghĩa.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

It's cold today and it's raining. I'm sitting at home. In my city it often rains in October. It isn't very warm. In summer it's usually sunny and hot. It sometimes rains in the evening. — What's the weather like in Italy? — It's warm and sunny.

Bài tập

8–10 phút

1. Điền từ.

  1. cold today
  2. (rain) now
  3. sunny in summer
  4. (snow) today
Hiện đáp án
It's, It's raining, It's, It's snowing.

2. Tìm lỗi sai.

  1. Is cold today.
  2. Today is rain.
  3. It cold in winter.
Hiện đáp án
It's cold today. / Today it's cold; It's raining today. / Today it's raining. / It's rainy today; It's cold in winter. / In winter it's cold.

3. Nối.

  1. hot
  2. cold
  3. windy
  4. sunny
Hiện đáp án
`hot` — mùa hè; `cold` — mùa đông; `windy` và `sunny` — mùa nào cũng được.

4. Sắp xếp từ.

[ today / is / it / raining ] · [ the weather / what's / like / ? ]

Hiện đáp án
It is raining today. / Today it is raining; What's the weather like?
Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • it làm chủ ngữ giả
  • thời tiết như trạng thái và như quá trình
  • câu hỏi về thời tiết

Tiếp theo — bài 27: nói hôm qua mình đã ở đâu (thì quá khứ của be).

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 27

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

14 từ
  • weather /ˈweðə/ thời tiết
  • cold /kəʊld/ lạnh
  • warm /wɔːm/ ấm, ấm áp
  • hot /hɒt/ nóng
  • sunny /ˈsʌni/ nắng
  • windy /ˈwɪndi/ nhiều gió
  • cloudy /ˈklaʊdi/ nhiều mây
  • rain /reɪn/ mưa; trời mưa
  • snow /snəʊ/ tuyết; tuyết rơi
  • summer /ˈsʌmə/ mùa hè
  • winter /ˈwɪntə/ mùa đông
  • spring /sprɪŋ/ mùa xuân
  • autumn /ˈɔːtəm/ mùa thu
  • degree /dɪˈɡriː/ độ

Viết

Bốn câu: thời tiết hôm nay và thời tiết ở thành phố của bạn vào mùa hè.

Mẫu

It's cold today and it's raining. In summer it's usually hot and sunny. It sometimes rains in the evening.

Tự kiểm tra

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.

Gửi ý tưởng →
Quảng cáo
Quảng cáo