Ngữ pháp ~21 phút phần cốt lõi còn lại

Nói về việc học

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể kể mình thích gì trong việc học và đã quyết định làm gì, và giải thích mình làm một việc nào đó để làm gì.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 19–21 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

5 phút

Sau một số động từ là dạng -ing, sau một số khác — to + động từ. Đây là danh sách, không phải quy tắc.

+ -ing + to
enjoy, like, love, hate want, need, hope, plan
finish, stop, start decide, try, learn
practise, mind would like, forget, promise
I enjoy learning languages. Tôi thích học ngoại ngữ.
I want to learn Spanish. Tôi muốn học tiếng Tây Ban Nha.
I finished reading the book. Tôi đã đọc xong cuốn sách.
I decided to change my job. Tôi đã quyết định đổi việc.

Tiếng Việt đặt hai động từ liền nhau (“thích học”, “muốn học”), nên ở đây tiếng mẹ đẻ không giúp được gì: hai danh sách phải học thuộc.

start, like, love và hate đi được với cả hai dạng mà nghĩa gần như không đổi: I like reading = I like to read.

Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích trả lời câu hỏi “để làm gì”:

I came here to study English. Tôi đến đây để học tiếng Anh.
I use this app to practise words. …để luyện từ vựng.

Ở đây to nghĩa là “để”, và trước động từ không đặt for.

Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

for + động từ thay cho to

✗ I came here for study English

✓ I came here to study English

“Cho” trong “cho công việc” là for (for work), và người học mang for sang cả mục đích bằng động từ. Trước động từ, “để” là to; for chỉ đứng trước danh từ (for work, for money).

2

Thiếu to sau want, decide

✗ I want learn Spanish

✗ I decided change my job

✓ I want to learn Spanish

I decided to change my job. “Muốn học”, “quyết định đổi” — hai động từ đứng liền nhau, như lỗi ở bài A1 #19: quy tắc không đổi, chỉ danh sách dài thêm.

3

Nguyên mẫu sau enjoy

✗ I enjoy to learn

✗ I enjoy learn

✓ I enjoy learning

“Thích học” — động từ tiếng Việt không đổi hình thức, nên người học để nguyên động từ hoặc thêm to như sau want. Sau enjoy, finish, practise luôn là -ing.

Phát âm

3 phút

want to trong lời nói nhanh nối thành /ˈwɒnə/ — thứ đôi khi được viết là wanna. Đây là chuẩn của khẩu ngữ: cần nhận ra khi nghe, nhưng không nên viết như vậy.

Tương tự going to → /ˈɡənə/ (A1 #32) và have to → /ˈhæftə/ (A2 #10). Ba cách nối âm thường gặp nhất của tiếng Anh.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

I started learning English at school, but I stopped after two years. Last year I decided to try again. I enjoy reading in English, but I hate writing. I use an app to practise new words every morning. I want to pass an exam in June, so I need to study a lot.

Bài tập

8–10 phút

1. Điền từ.

  1. I enjoy (read) in English
  2. I want (learn) Spanish
  3. I finished (write) the report
  4. I decided (change) my job
Hiện đáp án
reading, to learn, writing, to change.

2. Tìm lỗi sai.

  1. I came here for study English.
  2. I enjoy to learn languages.
  3. I want learn Spanish.
Hiện đáp án
I came here to study English. / I enjoy learning languages. / I want to learn Spanish.

3. Nối.

  1. enjoy
  2. finish
  3. practise
  4. want
  5. decide
Hiện đáp án
`enjoy`, `finish`, `practise` — `-ing`; `want`, `decide` — `to` + động từ.

4. Trả lời câu hỏi “để làm gì”.

Bạn học tiếng Anh để làm gì? Bắt đầu bằng to. Mẫu: I learn English to travel. / to work abroad. / to read books.

Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • hai danh sách động từ
  • động từ nguyên mẫu chỉ mục đích
  • không đặt for trước động từ

Tiếp theo — bài 22: thiết bị công nghệ và cụm động từ.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 58

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

13 từ
  • enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ thích, tận hưởng
  • practise /ˈpræktɪs/ luyện tập
  • decide /dɪˈsaɪd/ quyết định
  • hope /həʊp/ hy vọng
  • plan /plæn/ lên kế hoạch
  • try /traɪ/ thử, cố gắng
  • exam /ɪɡˈzæm/ kỳ thi
  • pass /pɑːs/ thi đỗ (kỳ thi)
  • fail /feɪl/ thi trượt
  • mistake /mɪˈsteɪk/ lỗi, lỗi sai
  • course /kɔːs/ khóa học
  • app /æp/ ứng dụng
  • abroad /əˈbrɔːd/ ở nước ngoài, ra nước ngoài

Viết

Năm câu về việc học tiếng Anh: bạn thích gì, đã quyết định gì, học để làm gì.

Mẫu

I started learning English at school. Last year I decided to try again. I enjoy reading, but I hate writing. I use an app to practise words. I want to pass an exam in June.

Tự kiểm tra

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Gửi ý tưởng
Quảng cáo
Quảng cáo