Xoay xở với điện thoại và internet
Tôi có thể nói cần làm gì với thiết bị và hiểu một lời hướng dẫn chỉ gồm hai từ.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
5 phútCụm động từ là một động từ cộng thêm một từ nhỏ, và cả hai cùng nhau mang một nghĩa mới.
| turn on / turn off | bật / tắt |
| switch on / switch off | nghĩa giống hệt |
| pick up | nhấc (máy) |
| hang up | cúp máy, gác máy |
| log in / log out | đăng nhập / đăng xuất (tài khoản) |
| charge up | sạc (pin) |
| run out / run out of | hết / dùng hết (một thứ gì đó) |
Trật tự từ: với danh từ — tự do, với đại từ — chỉ đặt ở giữa.
| ✓ Turn on the light. / ✓ Turn the light on. | danh từ — trật tự nào cũng được |
| ✓ Turn it on. ✗ Turn on it. | đại từ — chỉ ở giữa |
get + tính từ nghĩa là “trở nên”, “bị”: get tired, get ready, get better, get angry, get lost.
make và do — hai động từ cho cùng một chữ “làm” của tiếng Việt, và chúng chia nhau theo danh sách:
| make — tạo ra | do — thực hiện |
|---|---|
| make a call, make a mistake, make a decision, make coffee, make a noise | do homework, do the shopping, do a job, do exercises, do the washing |
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạndo a mistake
✗ I did a mistake
✓ I made a mistake
Cả make lẫn do đều được dịch là “làm”, nên người học chọn do ở mọi chỗ. “Làm bài tập” đúng là do homework, nhưng lỗi, cuộc gọi, quyết định thì make. Phải học theo danh sách. Đây là lỗi chính của bài.
“Mở đèn”
✗ Open the light
✓ Turn on the light
Tiếng Việt hay dùng “mở” cho cả cửa lẫn đèn, ti vi, máy tính. Trong tiếng Anh, open chỉ dùng cho cửa, cửa sổ, cửa hàng; đèn và máy móc thì turn on / switch on.
it sau cả cụm
✗ Turn on it
✓ Turn it on
Người học thuộc turn on như một từ (“bật”) nên đặt it ra sau. Thật ra tiếng Việt cũng nói “bật nó lên”, “tắt nó đi” — “nó” đứng giữa, đúng như it trong tiếng Anh.
Phát âm
3 phútTrọng âm của cụm động từ rơi vào phần THỨ HAI: turn on, log in, hang up, pick up.
Đó là điểm khác với động từ thường đi kèm giới từ: look at the picture — trọng âm rơi vào từ mang nghĩa, không rơi vào giới từ.
Phụ âm cuối của động từ nối liền sang nguyên âm của phần thứ hai: turn on, log in, pick up đọc liền một hơi, không ngắt giữa hai từ.
Bài đọc
3 phútMy phone doesn't work. The screen is black.
Did you charge it up? Turn it off and turn it on again.
I did. Nothing happens.
Maybe the battery has run out. Do you want to use mine? Just log in with your email.
Thanks. I have to make a call — it's important.
Bài tập
8–10 phút1. Điền từ.
- It's dark — the light
- I the phone when the call finished
- We have milk
- with your email and password
Hiện đáp án
2. Sắp xếp từ.
- Turn on the light.
- Switch off the computer.
Hiện đáp án
3. Điền từ.
- a mistake
- homework
- a call
- the shopping
- a decision
Hiện đáp án
4. Điền từ.
- I tired in the evening
- Please ready — we're leaving
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- bảy cụm động từ
- trật tự từ với đại từ
- get + tính từ
- make và do
Tiếp theo — bài 23: mua sắm trực tuyến.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
13 từ- turn on /tɜːn ˈɒn/ bật
- turn off /tɜːn ˈɒf/ tắt
- hang up /hæŋ ˈʌp/ cúp máy, gác máy
- log in /lɒɡ ˈɪn/ đăng nhập (tài khoản)
- charge /tʃɑːdʒ/ sạc (pin)
- battery /ˈbætri/ pin
- screen /skriːn/ màn hình
- password /ˈpɑːswɜːd/ mật khẩu
- device /dɪˈvaɪs/ thiết bị
- button /ˈbʌtn/ nút
- press /pres/ bấm, nhấn
- work /wɜːk/ hoạt động, chạy (máy móc)
- broken /ˈbrəʊkən/ hỏng
Viết
Một đoạn hội thoại bốn câu: điện thoại của bạn không hoạt động, người khác khuyên bạn nên làm gì.
Mẫu
— My phone doesn't work. — Did you charge it up? — Yes, but nothing happens. — Turn it off and turn it on again.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
⚑ tùy chọn