Ngữ pháp ~21 phút phần cốt lõi còn lại

So sánh “ngày trước” và “bây giờ”

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể kể về những gì trước đây là thói quen và bây giờ không còn nữa.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 19–21 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

5 phút

used to + động từ — điều đã xảy ra THƯỜNG XUYÊN hoặc kéo dài trong quá khứ và đã chấm dứt.

I used to live in Hanoi. Trước đây tôi sống ở Hà Nội (bây giờ thì không).
She used to smoke. Trước đây cô ấy hút thuốc (đã bỏ rồi).
We used to go there every summer. Trước đây mùa hè nào chúng tôi cũng đến đó.

Trong câu hỏi và câu phủ định, -d biến mất, vì did đã mang nó đi:

Did you use to live here?
I didn't use to like coffee.

used to và Past Simple:

used to — thói quen, lặp lại Past Simple — một lần
I used to go to Italy every year. I went to Italy in 2019.
✗ I used to go to Italy in 2019. — sự việc một lần, không dùng used to

Cách kiểm tra: nếu sự việc chỉ xảy ra MỘT lần, có nêu ngày tháng cụ thể hoặc nói nó kéo dài bao lâu (for ten years) — không dùng được used to.

Cẩn thận: be used to là chuyện hoàn toàn khác. I'm used to getting up early nghĩa là “tôi đã quen dậy sớm”, đây là thói quen ở hiện tại. Cấu trúc này học ở B1; bây giờ chỉ cần nhớ: used to không có be — chỉ nói về quá khứ.

Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

used to thay cho “đã từng”

✗ I used to visit Rome in 2019

✓ I visited Rome in 2019

“Tôi đã từng đến Rome” — “từng” nói về trải nghiệm, dù chỉ một lần, nên người học dịch nó thành used to. Nhưng used to chỉ dùng cho điều lặp lại nhiều lần hoặc kéo dài; trải nghiệm không nêu thời điểm là I've been to Rome (bài 4). Đây là lỗi chính của bài.

2

-d sau did

✗ Did you used to live here?

✓ Did you use to live here?

Cùng một lỗi với ✗ Did you worked? (bài 1): sau did động từ trở về dạng gốc.

3

used to với now

✗ I used to live in Hanoi now

✓ I live in Hanoi now

hoặc I used to live in Hanoi. used to tự nó đã có nghĩa “trước đây thì có, bây giờ thì không”.

4

Thêm be

✗ I'm used to play football (muốn nói “trước đây tôi hay đá bóng”) → ✓ I used to play football. Ở trường, used to và be used to thường được học thuộc cùng một lúc, nên hai cấu trúc dễ lẫn vào nhau. Thói quen đã qua thì không có be.

Phát âm

3 phút

used to đọc là /ˈjuːstə/ — như một từ, với /s/ vô thanh và không có âm /d/: I used to live — /aɪ ˈjuːstə lɪv/. Tiếng Việt không có cụm phụ âm như /st/, nên /s/ dễ bị nuốt mất (/ˈjuːtə/) — hãy giữ /s/ rồi mới đến /t/.

Đây là cùng kiểu đọc liền như want to → /ˈwɒnə/ và have to → /ˈhæftə/. Khi nghe, used to và use to hoàn toàn không phân biệt được — khác nhau chỉ ở chữ viết, và vì thế lỗi thừa -d rất dai dẳng.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

I used to live in a small town near the sea. We used to go to the beach every evening. I didn't use to like big cities, but now I live in Hanoi and I like it. My father used to work in a factory. It closed in 2010 and he found a new job. Did you use to play any sport at school?

Bài tập

8–10 phút

1. Điền từ.

  1. I (live) in a small town — trước đây, bây giờ thì không
  2. I (visit) Rome in 2019
  3. We (go) to the beach every evening
Hiện đáp án
used to live, visited, used to go.

2. Biến đổi.

  1. You used to smoke. → Did…?
  2. You used to smoke. → You didn't…
Hiện đáp án
Did you use to smoke?; You didn't use to smoke.

3. Tìm lỗi sai.

  1. Did you used to live here?
  2. I used to visit Rome in 2019.
  3. I used to live in Hanoi now.
Hiện đáp án
Did you use to live here?; I visited Rome in 2019.; I live in Hanoi now. / I used to live in Hanoi.

4. Kể về tuổi thơ.

Ba câu với used to. Mẫu: I used to play football. I used to live near my school. I didn't use to like fish.

Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • used to ở mọi dạng
  • khác biệt với Past Simple
  • lưu ý về be used to

Tiếp theo — bài 29: thuật lại lời người khác.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 65

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

12 từ
  • used to /ˈjuːstə/ trước đây (thường)
  • town /taʊn/ thị trấn
  • factory /ˈfæktri/ nhà máy
  • childhood /ˈtʃaɪldhʊd/ tuổi thơ, thời thơ ấu
  • change /tʃeɪndʒ/ thay đổi
  • grow up /ɡrəʊ ˈʌp/ lớn lên
  • move /muːv/ chuyển nhà, chuyển đến
  • any more /ˌeniˈmɔː/ không … nữa
  • sport /spɔːt/ thể thao
  • beach /biːtʃ/ bãi biển
  • sea /siː/ biển
  • closed /kləʊzd/ đã đóng cửa

Viết

Năm câu về những gì trước đây có và bây giờ không còn nữa.

Mẫu

I used to live in a small town near the sea. We used to go to the beach every evening. I didn't use to like big cities. Now I live in Hanoi and I like it. I used to read a lot, but now I don't have time.

Tự kiểm tra

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Gửi ý tưởng
Quảng cáo
Quảng cáo