Ngữ pháp ~21 phút phần cốt lõi còn lại

Nói “nếu”

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể nói điều gì sẽ xảy ra với một điều kiện nào đó, và nêu một quy luật chung.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 19–21 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

5 phút

Hai loại câu điều kiện, và cả hai đều nói về điều có thật.

Loại 0 — sự thật chung, lúc nào cũng vậy:

If you heat water, it boils. Đun nóng nước thì nước sôi.
If I work late, I get tired. Hễ làm việc muộn là tôi mệt.

Cả hai vế đều ở thì hiện tại. Ở đây thường dùng when thay cho if — nghĩa như nhau.

Loại 1 — tương lai cụ thể:

If it rains, I'll stay at home. Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.
If you come early, we'll have time. Nếu bạn đến sớm, chúng ta sẽ có thời gian.

QUY TẮC CHÍNH: sau if KHÔNG có thì tương lai. Tiếng Anh dùng thì hiện tại ở đó, dù đang nói về tương lai.

✗ ✓
If it will rain… If it rains…

Thứ tự hai vế tự do, dấu phẩy chỉ cần khi if đứng đầu: If it rains, I'll stay at home. = I'll stay at home if it rains.

Ở loại 1, if và when khác nhau: when I come home — chắc chắn sẽ về; if I come home early — có thể có, có thể không.

Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

will sau if

✗ If it will rain, I'll stay at home

✗ If you will come, I will be happy

✓ If it rains…

If you come, I'll be happy. Câu nói về ngày mai, nên người học muốn đặt will (“sẽ”, bài 9) vào cả hai vế. Nhưng ngay tiếng Việt cũng thường nói “nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà” — “sẽ” chỉ ở vế sau. Tiếng Anh cũng vậy: will chỉ ở vế không có if. Đây là lỗi chính của bài.

2

Quên -s và will

✗ If it rain tomorrow, I stay at home

✓ If it rains tomorrow, I'll stay at home

Trong tiếng Việt chữ “mai” đã đủ cho biết là tương lai, động từ không đổi. Tiếng Anh thì vế if cần thì hiện tại có -s (it rains), vế kia cần will. Hai vế cùng ở thì hiện tại chỉ khi nói về sự thật chung: If you heat water, it boils.

Phát âm

3 phút

if không mang trọng âm và rất ngắn — /ɪf/, thường đọc liền với từ theo sau: if it rains — /ɪfɪt ˈreɪnz/. Tiếng Việt không có âm /f/ ở cuối âm tiết, nên /f/ trong if dễ bị nuốt mất hoặc thành /p/; khi nối với it, /f/ chuyển sang đầu âm tiết sau, như “ph”, và đọc dễ hơn.

Trong vế chính, 'll gần như không nghe thấy (A2 #9): I'll stay — /aɪl steɪ/. Vì vậy khi nghe, câu điều kiện được nhận ra nhờ if và chỗ ngắt giữa hai vế, chứ không nhờ will.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

If it rains tomorrow, we'll stay at home and watch a film. If the weather is good, we'll go to the park. I always take an umbrella when I go to London — if you don't take one, it rains. If you come before seven, we'll have time for coffee.

Bài tập

8–10 phút

1. Điền từ.

  1. If it (rain), I (stay) at home
  2. If you (come) early, we (have) time
  3. If you (heat) water, it (boil)
Hiện đáp án
rains / will stay; come / will have; heat / boils.

2. Tìm lỗi sai.

  1. If it will rain, I'll stay at home.
  2. If you will come, I will be happy.
  3. I'll stay at home, if it rains.
Hiện đáp án
If it rains, I'll stay at home. / If you come, I'll be happy. / I'll stay at home if it rains.

3. Nối các vế câu.

  1. If I have time
  2. If it snows
  3. If you heat water
Hiện đáp án
`If I have time` — `I'll call you.`; `If it snows` — `the buses don't run.`; `If you heat water` — `it boils.`

4. Hoàn thành câu.

If the weather is good tomorrow, … Mẫu: … I'll go to the park.

Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • câu điều kiện loại 0 và loại 1
  • không dùng tương lai sau if
  • quy tắc dấu phẩy
  • if và when

Tiếp theo — bài 28: ngày trước và bây giờ.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 64

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

12 từ
  • if /ɪf/ nếu
  • boil /bɔɪl/ sôi
  • heat /hiːt/ đun nóng, làm nóng
  • snow /snəʊ/ tuyết; tuyết rơi
  • flood /flʌd/ làm ngập; lũ lụt
  • melt /melt/ tan
  • remember /rɪˈmembə/ nhớ
  • hurry /ˈhʌri/ vội, khẩn trương
  • miss /mɪs/ lỡ (chuyến xe), bỏ lỡ
  • catch /kætʃ/ kịp (chuyến xe), bắt
  • tomorrow /təˈmɒrəʊ/ ngày mai
  • before /bɪˈfɔː/ trước, trước khi

Viết

Bốn câu về kế hoạch ngày mai khi thời tiết khác nhau.

Mẫu

If it rains tomorrow, we'll stay at home. If the weather is good, we'll go to the park. If you come before seven, we'll have time for coffee. If it snows, we won't go to the park.

Tự kiểm tra

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Gửi ý tưởng
Quảng cáo
Quảng cáo