Nói “nếu”
Tôi có thể nói điều gì sẽ xảy ra với một điều kiện nào đó, và nêu một quy luật chung.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
5 phútHai loại câu điều kiện, và cả hai đều nói về điều có thật.
Loại 0 — sự thật chung, lúc nào cũng vậy:
| If you heat water, it boils. | Đun nóng nước thì nước sôi. |
| If I work late, I get tired. | Hễ làm việc muộn là tôi mệt. |
Cả hai vế đều ở thì hiện tại. Ở đây thường dùng when thay cho if — nghĩa như nhau.
Loại 1 — tương lai cụ thể:
| If it rains, I'll stay at home. | Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà. |
| If you come early, we'll have time. | Nếu bạn đến sớm, chúng ta sẽ có thời gian. |
QUY TẮC CHÍNH: sau if KHÔNG có thì tương lai. Tiếng Anh dùng thì hiện tại ở đó, dù đang nói về tương lai.
| ✗ | ✓ |
|---|---|
| If it will rain… | If it rains… |
Thứ tự hai vế tự do, dấu phẩy chỉ cần khi if đứng đầu: If it rains, I'll stay at home. = I'll stay at home if it rains.
Ở loại 1, if và when khác nhau: when I come home — chắc chắn sẽ về; if I come home early — có thể có, có thể không.
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnwill sau if
✗ If it will rain, I'll stay at home
✗ If you will come, I will be happy
✓ If it rains…
If you come, I'll be happy. Câu nói về ngày mai, nên người học muốn đặt will (“sẽ”, bài 9) vào cả hai vế. Nhưng ngay tiếng Việt cũng thường nói “nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà” — “sẽ” chỉ ở vế sau. Tiếng Anh cũng vậy: will chỉ ở vế không có if. Đây là lỗi chính của bài.
Quên -s và will
✗ If it rain tomorrow, I stay at home
✓ If it rains tomorrow, I'll stay at home
Trong tiếng Việt chữ “mai” đã đủ cho biết là tương lai, động từ không đổi. Tiếng Anh thì vế if cần thì hiện tại có -s (it rains), vế kia cần will. Hai vế cùng ở thì hiện tại chỉ khi nói về sự thật chung: If you heat water, it boils.
Phát âm
3 phútif không mang trọng âm và rất ngắn — /ɪf/, thường đọc liền với từ theo sau: if it rains — /ɪfɪt ˈreɪnz/. Tiếng Việt không có âm /f/ ở cuối âm tiết, nên /f/ trong if dễ bị nuốt mất hoặc thành /p/; khi nối với it, /f/ chuyển sang đầu âm tiết sau, như “ph”, và đọc dễ hơn.
Trong vế chính, 'll gần như không nghe thấy (A2 #9): I'll stay — /aɪl steɪ/. Vì vậy khi nghe, câu điều kiện được nhận ra nhờ if và chỗ ngắt giữa hai vế, chứ không nhờ will.
Bài đọc
3 phútIf it rains tomorrow, we'll stay at home and watch a film. If the weather is good, we'll go to the park. I always take an umbrella when I go to London — if you don't take one, it rains. If you come before seven, we'll have time for coffee.
Bài tập
8–10 phút1. Điền từ.
- If it (rain), I (stay) at home
- If you (come) early, we (have) time
- If you (heat) water, it (boil)
Hiện đáp án
2. Tìm lỗi sai.
- If it will rain, I'll stay at home.
- If you will come, I will be happy.
- I'll stay at home, if it rains.
Hiện đáp án
3. Nối các vế câu.
- If I have time
- If it snows
- If you heat water
Hiện đáp án
4. Hoàn thành câu.
If the weather is good tomorrow, … Mẫu: … I'll go to the park.
Tổng kết
Đã học
- câu điều kiện loại 0 và loại 1
- không dùng tương lai sau if
- quy tắc dấu phẩy
- if và when
Tiếp theo — bài 28: ngày trước và bây giờ.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
12 từ- if /ɪf/ nếu
- boil /bɔɪl/ sôi
- heat /hiːt/ đun nóng, làm nóng
- snow /snəʊ/ tuyết; tuyết rơi
- flood /flʌd/ làm ngập; lũ lụt
- melt /melt/ tan
- remember /rɪˈmembə/ nhớ
- hurry /ˈhʌri/ vội, khẩn trương
- miss /mɪs/ lỡ (chuyến xe), bỏ lỡ
- catch /kætʃ/ kịp (chuyến xe), bắt
- tomorrow /təˈmɒrəʊ/ ngày mai
- before /bɪˈfɔː/ trước, trước khi
Viết
Bốn câu về kế hoạch ngày mai khi thời tiết khác nhau.
Mẫu
If it rains tomorrow, we'll stay at home. If the weather is good, we'll go to the park. If you come before seven, we'll have time for coffee. If it snows, we won't go to the park.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
⚑ tùy chọn