Ngữ pháp ~21 phút phần cốt lõi còn lại

Viết không sai

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể viết không mắc những lỗi không nghe thấy khi nói, nhưng lại thấy rõ trên giấy.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 19–21 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

5 phút

Ba nhóm từ đọc giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. Nghe thì không phân biệt được — chỉ khi viết.

your của bạn Is this your bag?
you're you are You're late.
their của họ Their house is big.
they're they are They're at home.
there ở đó; there is There is a shop there.
its của nó (đồ vật, con vật) The cat drank its milk.
it's it is / it has It's raining.

Chỉ có một quy tắc để kiểm tra: mở dấu lược ra. Nếu được you are, they are, it is — viết có dấu lược. Nếu không — viết không có.

Dấu lược trong tiếng Anh làm đúng hai việc:

thay cho chữ cái bị lược it's = it is, don't = do not
chỉ sự sở hữu Anna's bag, my father's car

Ở số nhiều KHÔNG có dấu lược: ✗ two book's → ✓ two books.

Dấu phẩy — ba trường hợp cần ngay bây giờ:

liệt kê I bought bread, milk and eggs.
mệnh đề phụ đứng trước If it rains, I'll stay at home.
gọi tên người nghe Thanks, Anna.

Trước that sau think, say không có dấu phẩy: I think that it's good.

Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

Số nhiều: không có -s hoặc thừa dấu lược

✗ two book

✗ two book's

✓ two books

Danh từ tiếng Việt không đổi (“hai quyển sách”, bài A1 #5), còn dấu lược thì tiếng Việt không có — nên nó hay bị đặt bừa, nhất là ở chỗ không cần. Số nhiều chỉ cần -s.

2

Người sở hữu đứng sau

✗ my father car

✗ the car of my father

✓ my father's car

Như ở bài A1 #4: “xe của bố tôi” đặt người sở hữu sau và không cần dấu gì; tiếng Anh đặt người sở hữu trước và thêm 's.

3

its và it's bị đảo

✗ Its raining → ✓ It's raining. ✗ The cat drank it's milk → ✓ its milk. “Nó” trong tiếng Việt dùng được cho cả hai nghĩa, còn cái bẫy ở đây là: its chỉ sở hữu lại KHÔNG có dấu lược — khác với Anna's.

Phát âm

3 phút

Những cặp này đọc giống hệt nhau, và đó là điều quan trọng nhất cần biết về chúng:

your = you're /jɔː/ hoặc /jʊə/
their = they're = there /ðeə/
its = it's /ɪts/

Vì vậy nghe thì không bắt được lỗi — chỉ có đọc lại bài viết mới bắt được. Hãy đọc lại những gì mình viết và mở từng dấu lược ra.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

Hi Anna, Thanks for your message. You're right about the meeting — it's on Tuesday, not Monday. Their office is near the station, and there is a café next to it. I think that we should meet at nine. If you're late, call me. See you, Minh

Bài tập

8–10 phút

1. Điền từ.

  1. Is this bag?
  2. late again
  3. Thanks for message
Hiện đáp án
your, You're, your.

2. Điền từ.

  1. office is near the station
  2. at home now
  3. is a café here
Hiện đáp án
Their, They're, There.

3. Điền từ.

  1. raining
  2. The cat drank milk
  3. been a long day
Hiện đáp án
It's, its, It's.

4. Tìm lỗi sai.

  1. I bought two book's.
  2. This is my father car.
  3. Its raining today.
Hiện đáp án
I bought two books. / This is my father's car. / It's raining today.
Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • ba nhóm từ đồng âm
  • quy tắc dấu lược
  • ba trường hợp dùng dấu phẩy
  • không dùng dấu phẩy trước that

Tiếp theo — bài 34: tiểu sử.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 70

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

12 từ
  • spelling /ˈspelɪŋ/ chính tả
  • apostrophe /əˈpɒstrəfi/ dấu lược
  • comma /ˈkɒmə/ dấu phẩy
  • full stop /fʊl ˈstɒp/ dấu chấm
  • capital letter /ˈkæpɪtl ˈletə/ chữ hoa
  • sentence /ˈsentəns/ câu
  • meeting /ˈmiːtɪŋ/ cuộc gặp, cuộc họp
  • Tuesday /ˈtjuːzdeɪ/ thứ Ba
  • check /tʃek/ kiểm tra
  • correct /kəˈrekt/ đúng
  • mean /miːn/ có nghĩa là
  • same /seɪm/ giống nhau, cùng một

Viết

Chép lại cho đúng: hi anna thanks for you're message your right about the meeting its on tuesday there office is near the station i think that we should meet at nine

Đáp án

Hi Anna, thanks for your message. You're right about the meeting — it's on Tuesday. Their office is near the station. I think that we should meet at nine.

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Gửi ý tưởng
Quảng cáo
Quảng cáo