Ngữ pháp ~21 phút phần cốt lõi còn lại

Gọi điện, mời, từ chối

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể gọi điện, mời ai đó, nhận lời hoặc từ chối lịch sự, và để lại lời nhắn.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 19–21 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

5 phút

Mời — ba cách, từ lịch sự nhất đến thân mật nhất:

Would you like to come to dinner on Saturday? Bạn có muốn…không?
How about going to the cinema? …thì sao? (+ -ing)
Let's go to the cinema. Chúng ta đi… nhé. (bài A1 #16)

Would you like to + động từ — lời mời lịch sự; How about + dạng -ing.

Nhận lời và từ chối:

nhận lời từ chối
Yes, I'd love to. I'd love to, but I'm busy on Saturday.
That sounds great. I'm afraid I can't — I'm working.
Thanks, that's very kind. Maybe another time?

Lời từ chối trong tiếng Anh hầu như không bao giờ bắt đầu bằng “không”. Trước tiên là lời cảm ơn hoặc sự tiếc nuối, sau đó là lý do, rồi đến gợi ý khác.

I'd rather — nói rằng mình thích làm điều khác hơn:

I'd rather stay at home. Tôi thà ở nhà thì hơn.
I'd rather not, thanks. Thôi, cảm ơn.

Sau I'd rather, động từ đứng KHÔNG có to.

Gọi điện thoại:

Hello, this is Minh. A lô, Minh đây ạ.
Can I speak to Anna, please? Cho tôi gặp Anna được không ạ?
Who's calling? Ai gọi đấy ạ?
She's not here. Can I take a message? Bạn có muốn nhắn gì không?
Could you ask her to call me back? Nhờ bạn bảo cô ấy gọi lại cho tôi.
Sorry, you've got the wrong number. Xin lỗi, bạn gọi nhầm số rồi.
Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

I am khi gọi điện

✗ I am Minh

✓ This is Minh

Tiếng Việt nói “A lô, tôi là Minh”, nhưng qua điện thoại người Anh không nói I am, mà nói “đây là Minh”: This is Minh.

2

Dạng động từ sau How about và I'd rather

✗ How about go?, ✗ How about to go? → ✓ How about going?; ✗ I'd rather to stay at home → ✓ I'd rather stay at home. Động từ tiếng Việt không đổi (“đi xem phim thì sao?”), còn to bị kéo sang từ I'd like to, I'd love to (bài 17). about là giới từ, sau nó luôn là dạng -ing; sau I'd rather không có to.

3

Nhận lời thiếu to

✗ Would you like to come? — Yes, I like.

✗ Yes, I'd love.

✓ Yes, I'd love to.

“Có, tôi thích” trong tiếng Việt là đủ, nhưng like, love ở đây không đứng một mình: câu trả lời kết thúc bằng to.

Phát âm

3 phút

Lời từ chối lịch sự dựa vào ngữ điệu tiếc nuối — lên giọng ở giữa và xuống nhẹ ở cuối:

I'd love to ↗, but I'm busy on Saturday ↘

Xuống giọng đột ngột ở love to biến sự tiếc nuối thành lời nói cho có lệ.

I'd — /aɪd/, một âm tiết, và âm /d/ ở cuối phải nghe thấy; would you khi nói liền được nối thành /ˈwʊdʒu/.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

Hello, this is Minh. Can I speak to Anna, please?

I'm afraid she's not here. Can I take a message?

Yes, please. Could you ask her to call me back?

Of course.

Thank you. Oh, and one more thing: would you like to come to dinner on Saturday?

I'd love to, but I'm working that evening. Maybe another time?

Bài tập

8–10 phút

1. Điền từ.

  1. come to dinner on Saturday?
  2. going to the cinema?
  3. , but I'm busy
  4. stay at home, actually
Hiện đáp án
Would you like to, How about, I'd love to, I'd rather.

2. Tìm lỗi sai.

  1. I am Minh. (khi gọi điện)
  2. How about to go to the cinema?
  3. I'd rather to stay at home.
Hiện đáp án
This is Minh. / How about going to the cinema? / I'd rather stay at home.

3. Nối.

  1. Can I speak to Anna?
  2. Who's calling?
  3. Would you like to come?
Hiện đáp án
`Can I speak to Anna?` — `I'm afraid she's not here.`; `Who's calling?` — `This is Minh.`; `Would you like to come?` — `I'd love to.`

4. Từ chối lịch sự

lời mời đi xem phim vào thứ Bảy — ba phần: tiếc nuối, lý do, gợi ý khác. Mẫu: I'd love to, but I'm working on Saturday. Maybe next week?

Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • ba cách mời
  • nhận lời và từ chối
  • I'd rather
  • sáu câu dùng khi gọi điện

Tiếp theo — bài 33: viết không sai.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 69

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

13 từ
  • invite /ɪnˈvaɪt/ mời
  • invitation /ˌɪnvɪˈteɪʃn/ lời mời
  • voicemail /ˈvɔɪsmeɪl/ hộp thư thoại
  • put through /pʊt ˈθruː/ nối máy
  • wrong number /rɒŋ ˈnʌmbə/ nhầm số
  • another /əˈnʌðə/ khác, một… khác
  • kind /kaɪnd/ tốt bụng, chu đáo
  • sounds great /saʊndz ˈɡreɪt/ nghe hay quá
  • I'd rather /aɪd ˈrɑːðə/ tôi thà… thì hơn
  • busy /ˈbɪzi/ bận
  • dinner /ˈdɪnə/ bữa tối
  • party /ˈpɑːti/ bữa tiệc
  • speak to /ˈspiːk tuː/ nói chuyện với

Viết

Đoạn hội thoại ba lượt lời: bạn gọi điện, người kia không có ở đó, bạn để lại lời nhắn và mời.

Mẫu

— Hello, this is Minh. Can I speak to Anna? — She's not here. Can I take a message? — Could you ask her to call me back? And would you like to come to dinner on Saturday?

Tự kiểm tra

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Gửi ý tưởng
Quảng cáo
Quảng cáo