Ngữ pháp ~20 phút phần cốt lõi còn lại

Kể về tiểu sử

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể kể về cuộc đời của một người — của mình hoặc của người khác — kèm theo các mốc năm.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 18–20 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

4 phút

Tiểu sử được kể bằng Past Simple: mọi sự việc đều đã kết thúc và gắn với một thời điểm.

He was born in 1965 in a small town.
He studied medicine and became a doctor.
In 1990 he moved to London, where he worked for ten years.
He died in 2018.

Thì hoàn thành chỉ xuất hiện trong tiểu sử của người còn sống — ở chỗ có liên hệ với hiện tại:

She has written four books. Bà ấy còn sống, còn có thể viết thêm.
He wrote four books. Ông ấy đã mất, con số không thay đổi nữa.

Năm được đọc theo từng cặp số, nhưng có ngoại lệ:

1965 nineteen sixty-five
1995 nineteen ninety-five
2000 two thousand
2005 two thousand and five
2015 twenty fifteen (hoặc two thousand and fifteen)

Từ chỉ trình tự: at the age of, two years later, after that, from 1990 to 2000, until, during.

Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

Đọc năm như một số bình thường

✗ one thousand nine hundred sixty-five

✗ one nine six five

✓ nineteen sixty-five

Tiếng Việt đọc “một nghìn chín trăm sáu mươi lăm” hoặc nói gọn “một chín sáu lăm”; tiếng Anh chia năm thành hai cặp: 19 và 65.

2

Động từ không chuyển sang quá khứ

✗ He born in 1938

✗ In 1962 he move to Hanoi

✓ He was born in 1938

In 1962 he moved to Hanoi. Trong tiếng Việt, năm đã đủ cho biết chuyện đã qua; tiếng Anh thì động từ cũng phải ở quá khứ, còn born luôn đi với was (bài 19).

3

Thì hoàn thành với năm

✗ He has moved to London in 1990

✓ He moved to London in 1990

Chữ “đã” dễ kéo sang has + dạng thứ ba, nhưng có năm thì dùng Past Simple — quy tắc của bài 20.

4

Một chữ “vào” cho ba giới từ

✗ on 1990, ✗ in the third of May → ✓ in 1990, ✓ on the third of May 1990. Tiếng Việt nói “vào năm 1990” và “vào ngày 3 tháng 5”; tiếng Anh: năm — in, ngày — on (A1 #31).

Phát âm

3 phút

Năm được đọc liền một hơi, thành hai cụm có trọng âm: nineteen sixty-five. Ngắt nghỉ giữa hai cặp làm con số vỡ ra.

2000 — two thousand, 2015 — twenty fifteen. Sau năm 2010, cả hai cách đọc đều đúng, nhưng khi nói, cách ngắn phổ biến hơn.

thousand bắt đầu bằng /θ/ — đầu lưỡi đặt giữa hai hàm răng, không phải âm “th” của tiếng Việt.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

My grandfather was born in 1938 in a small town near the sea. He left school at the age of fifteen and started working in a factory. In 1962 he moved to Hanoi, where he met my grandmother. They got married two years later and had three children. He worked as an engineer until 1998. He died in 2011.

Bài tập

8–10 phút

1. Đọc các năm.

1965, 1995, 2000, 2008, 2015

Hiện đáp án
nineteen sixty-five; nineteen ninety-five; two thousand; two thousand and eight; twenty fifteen / two thousand and fifteen.

2. Điền từ.

  1. He (move) to London in 1990
  2. She (write) four books — bà ấy đang viết cuốn thứ năm
  3. He (die) in 2011
Hiện đáp án
moved, has written, died.

3. Điền từ.

  1. 1990
  2. the age of fifteen
  3. 1990 2000
  4. He worked there 1998
Hiện đáp án
in, at, from … to, until.

4. Thứ tự sự việc.

Sắp xếp theo đúng thứ tự: got married, was born, died, left school, moved to Hanoi.

Hiện đáp án
was born → left school → moved to Hanoi → got married → died.
Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • tiểu sử bằng Past Simple
  • thì hoàn thành cho người còn sống
  • cách đọc năm
  • từ chỉ trình tự

Tiếp theo — bài 35: viết thư.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 71

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

13 từ
  • retire /rɪˈtaɪə/ nghỉ hưu
  • die /daɪ/ chết, qua đời
  • grow up /ɡrəʊ ˈʌp/ lớn lên
  • get married /ɡet ˈmærid/ kết hôn, lấy vợ, lấy chồng
  • graduate /ˈɡrædʒueɪt/ tốt nghiệp đại học
  • become /bɪˈkʌm/ trở thành
  • became /bɪˈkeɪm/ đã trở thành
  • leave school /liːv ˈskuːl/ rời ghế nhà trường, học xong phổ thông
  • at the age of /ət ði ˈeɪdʒ əv/ ở tuổi, lúc … tuổi
  • later /ˈleɪtə/ sau, sau đó, lát nữa
  • until /ənˈtɪl/ cho đến (thời điểm)
  • during /ˈdjʊərɪŋ/ trong suốt, trong lúc
  • medicine /ˈmedsn/ y học, ngành y

Viết

Sáu câu — tiểu sử của một người trong gia đình bạn, có bốn mốc năm.

Mẫu

My grandfather was born in 1938. He left school at the age of fifteen. In 1962 he moved to Hanoi, where he met my grandmother. They got married two years later. He worked as an engineer until 1998. In 2005 they bought a house near the sea.

Tự kiểm tra

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Gửi ý tưởng
Quảng cáo
Quảng cáo