Kể về tiểu sử
Tôi có thể kể về cuộc đời của một người — của mình hoặc của người khác — kèm theo các mốc năm.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
4 phútTiểu sử được kể bằng Past Simple: mọi sự việc đều đã kết thúc và gắn với một thời điểm.
| He was born in 1965 in a small town. | |
| He studied medicine and became a doctor. | |
| In 1990 he moved to London, where he worked for ten years. | |
| He died in 2018. |
Thì hoàn thành chỉ xuất hiện trong tiểu sử của người còn sống — ở chỗ có liên hệ với hiện tại:
| She has written four books. | Bà ấy còn sống, còn có thể viết thêm. |
| He wrote four books. | Ông ấy đã mất, con số không thay đổi nữa. |
Năm được đọc theo từng cặp số, nhưng có ngoại lệ:
| 1965 | nineteen sixty-five |
| 1995 | nineteen ninety-five |
| 2000 | two thousand |
| 2005 | two thousand and five |
| 2015 | twenty fifteen (hoặc two thousand and fifteen) |
Từ chỉ trình tự: at the age of, two years later, after that, from 1990 to 2000, until, during.
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnĐọc năm như một số bình thường
✗ one thousand nine hundred sixty-five
✗ one nine six five
✓ nineteen sixty-five
Tiếng Việt đọc “một nghìn chín trăm sáu mươi lăm” hoặc nói gọn “một chín sáu lăm”; tiếng Anh chia năm thành hai cặp: 19 và 65.
Động từ không chuyển sang quá khứ
✗ He born in 1938
✗ In 1962 he move to Hanoi
✓ He was born in 1938
In 1962 he moved to Hanoi. Trong tiếng Việt, năm đã đủ cho biết chuyện đã qua; tiếng Anh thì động từ cũng phải ở quá khứ, còn born luôn đi với was (bài 19).
Thì hoàn thành với năm
✗ He has moved to London in 1990
✓ He moved to London in 1990
Chữ “đã” dễ kéo sang has + dạng thứ ba, nhưng có năm thì dùng Past Simple — quy tắc của bài 20.
Một chữ “vào” cho ba giới từ
✗ on 1990, ✗ in the third of May → ✓ in 1990, ✓ on the third of May 1990. Tiếng Việt nói “vào năm 1990” và “vào ngày 3 tháng 5”; tiếng Anh: năm — in, ngày — on (A1 #31).
Phát âm
3 phútNăm được đọc liền một hơi, thành hai cụm có trọng âm: nineteen sixty-five. Ngắt nghỉ giữa hai cặp làm con số vỡ ra.
2000 — two thousand, 2015 — twenty fifteen. Sau năm 2010, cả hai cách đọc đều đúng, nhưng khi nói, cách ngắn phổ biến hơn.
thousand bắt đầu bằng /θ/ — đầu lưỡi đặt giữa hai hàm răng, không phải âm “th” của tiếng Việt.
Bài đọc
3 phútMy grandfather was born in 1938 in a small town near the sea. He left school at the age of fifteen and started working in a factory. In 1962 he moved to Hanoi, where he met my grandmother. They got married two years later and had three children. He worked as an engineer until 1998. He died in 2011.
Bài tập
8–10 phút1. Đọc các năm.
1965, 1995, 2000, 2008, 2015
Hiện đáp án
2. Điền từ.
- He (move) to London in 1990
- She (write) four books — bà ấy đang viết cuốn thứ năm
- He (die) in 2011
Hiện đáp án
3. Điền từ.
- 1990
- the age of fifteen
- 1990 2000
- He worked there 1998
Hiện đáp án
4. Thứ tự sự việc.
Sắp xếp theo đúng thứ tự: got married, was born, died, left school, moved to Hanoi.
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- tiểu sử bằng Past Simple
- thì hoàn thành cho người còn sống
- cách đọc năm
- từ chỉ trình tự
Tiếp theo — bài 35: viết thư.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
13 từ- retire /rɪˈtaɪə/ nghỉ hưu
- die /daɪ/ chết, qua đời
- grow up /ɡrəʊ ˈʌp/ lớn lên
- get married /ɡet ˈmærid/ kết hôn, lấy vợ, lấy chồng
- graduate /ˈɡrædʒueɪt/ tốt nghiệp đại học
- become /bɪˈkʌm/ trở thành
- became /bɪˈkeɪm/ đã trở thành
- leave school /liːv ˈskuːl/ rời ghế nhà trường, học xong phổ thông
- at the age of /ət ði ˈeɪdʒ əv/ ở tuổi, lúc … tuổi
- later /ˈleɪtə/ sau, sau đó, lát nữa
- until /ənˈtɪl/ cho đến (thời điểm)
- during /ˈdjʊərɪŋ/ trong suốt, trong lúc
- medicine /ˈmedsn/ y học, ngành y
Viết
Sáu câu — tiểu sử của một người trong gia đình bạn, có bốn mốc năm.
Mẫu
My grandfather was born in 1938. He left school at the age of fifteen. In 1962 he moved to Hanoi, where he met my grandmother. They got married two years later. He worked as an engineer until 1998. In 2005 they bought a house near the sea.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
⚑ tùy chọn