Nói những gì mình thích và những gì mình muốn
Tôi có thể nói mình thích làm những việc gì và mình muốn gì, và hỏi người khác điều tương tự.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
4 phútSau like, love, hate, hoạt động được gọi tên bằng dạng -ing.
| I like reading. | Tôi thích đọc sách. |
| She loves cooking. | Cô ấy rất thích nấu ăn. |
| I don't like getting up early. | Tôi không thích dậy sớm. |
| Do you like swimming? | Bạn có thích bơi không? |
Ở đây dạng -ing là tên của một hoạt động, không phải một thì. Đây không phải thì Present Continuous: thì đó sẽ xuất hiện ở bài 25, và ở đó -ing sẽ mang nghĩa khác.
Sau want, hoạt động được gọi tên bằng dạng có to.
| I want to go home. | Tôi muốn về nhà. |
| I don't want to work on Sunday. | Tôi không muốn làm việc vào Chủ nhật. |
| Do you want to eat? | Bạn có muốn ăn không? |
Cách viết -ing: read → reading, nhưng write → writing (chữ e câm bị bỏ), swim → swimming (phụ âm được gấp đôi).
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnwant không có to
✗ I want go home
✓ I want to go home
Tiếng Việt nói “muốn đi”, “muốn ăn” — hai động từ đứng liền nhau, không có gì ở giữa. Trong tiếng Anh, sau want bắt buộc phải có to.
like với động từ nguyên dạng
✗ I like read
✓ I like reading
Đây là dịch thẳng câu “tôi thích đọc”: trong tiếng Việt, động từ không bao giờ đổi hình thức. Quy tắc rất đơn giản: sau like — -ing, sau want — to.
Vị trí của “rất”
✗ I very like coffee
✓ I like coffee very much
Tiếng Việt đặt “rất” trước động từ: “tôi rất thích cà phê”. Trong tiếng Anh, very much đứng cuối câu, nhưng cũng không phải ✗ I like very much coffee: đó vẫn là quy tắc của bài 7 — giữa động từ và tân ngữ không đặt gì cả.
Phát âm
3 phútĐuôi -ing là một âm mũi duy nhất /ŋ/, không phải “n” cộng “g”. Đầu lưỡi không chạm vào răng, hơi đi qua mũi: reading /ˈriːdɪŋ/, swimming /ˈswɪmɪŋ/.
Nếu tách thành hai âm “n” và “g”, người Anh sẽ nghe thấy một phụ âm thừa. Âm này tiếng Việt đã có sẵn: đó chính là “ng” ở cuối các từ như “sáng”, “hàng” — chỉ một âm, không có “g” phía sau. Chỉ cần đừng bỏ mất nó ở cuối từ. Kiểm tra: sing và sin là hai từ khác nhau, và khác nhau chỉ ở âm này.
Bài đọc
3 phútI like reading and I love cooking. I don't like getting up early. My sister loves swimming. She swims every morning. I want to go to Italy in May. I want to see Rome. I don't want to work on Sunday, because I want to rest.
Bài tập
8–10 phút1. Điền từ.
- I like (read)
- I want (go) home
- She loves (cook)
- Do you want (eat)?
Hiện đáp án
2. Tìm lỗi sai.
- I want go home.
- I like very much coffee.
- I want going to Italy.
Hiện đáp án
3. Viết dạng -ing.
read, write, swim, cook, get up
Hiện đáp án
4. Nối.
- like
- love
- hate
- want
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- like / love / hate + -ing
- want to + động từ
- cách viết -ing
Tiếp theo — bài 20: những gì mình biết làm.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
13 từ- swim /swɪm/ bơi
- cook /kʊk/ nấu ăn
- dance /dɑːns/ nhảy, khiêu vũ
- sing /sɪŋ/ hát
- travel /ˈtrævl/ đi du lịch
- rest /rest/ nghỉ ngơi
- write /raɪt/ viết
- see /siː/ nhìn thấy; xem
- music /ˈmjuːzɪk/ âm nhạc
- film /fɪlm/ phim
- sport /spɔːt/ thể thao
- love /lʌv/ yêu; rất thích
- hate /heɪt/ ghét
Viết
Năm câu: bạn thích gì, không thích gì, muốn gì.
Mẫu
I like reading and cooking. I don't like getting up early. I want to go to Italy. I want to see Rome.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.
⚑ tùy chọn