Ngữ pháp ~20 phút phần cốt lõi còn lại

Nói những gì mình biết làm

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể nói mình biết làm gì và không biết làm gì, nhờ ai đó một cách lịch sự và xin phép.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 18–20 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

4 phút

can — biết làm một việc và có thể làm một việc. Sau nó, động từ đi KHÔNG có to.

I can swim. Tôi biết bơi.
She can't drive. Cô ấy không biết lái xe.
Can you cook? Bạn có biết nấu ăn không?
Yes, I can. / No, I can't. Câu trả lời ngắn.

can không thêm -s ở ngôi thứ ba và không cần do trong câu hỏi — bản thân nó đã là trợ động từ: He can swim, Can he swim?, He can't swim.

Việc thứ hai của can — lời nhờ lịch sự và xin phép:

Can you repeat that, please? Bạn nhắc lại giúp tôi được không?
Can I have a coffee, please? Cho tôi một ly cà phê được không?
Can I sit here? Tôi ngồi đây được không?

Đây là bậc thứ hai của chiếc thang đã bắt đầu ở bài 1 và bài 16: ở đó có Sorry? và A coffee, please — những dạng ngắn nhất. Giờ bạn đã có một dạng lịch sự hơn. Bậc thứ ba, Could you…, đang chờ ở trình độ A2: về hình thức, could là dạng quá khứ của can, và không cần phân tích nó trước khi can trở nên quen thuộc.

Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

can với to

✗ I can to swim

✓ I can swim

Tiếng Việt nói “biết bơi”, “có thể bơi” — không có gì ở giữa, nhưng vừa học xong want to ở bài 19, nhiều người thêm to theo thói quen. Sau can không bao giờ có to.

2

can với do, hoặc không đảo trật tự

✗ Do you can swim?

✗ I don't can

✗ You can swim?

✓ Can you swim?

I can't. Tiếng Việt hỏi và phủ định mọi động từ theo cùng một khuôn (“có… không?”, “không…”) và giữ nguyên trật tự từ, nên người học hoặc gắn do của bài 8 vào, hoặc chỉ lên giọng ở cuối câu. Với can, chính can đứng lên đầu câu hỏi.

3

-s ở ngôi thứ ba

✗ He cans swim

✗ He can swims

✓ He can swim

Động từ tiếng Việt không bao giờ đổi hình thức, nên quy tắc -s của bài 9 được học như một việc phải cố nhớ — rồi bị áp dụng cả ở chỗ không cần. Sau he/she, cả can lẫn động từ theo sau đều không có -s.

Phát âm

3 phút

can và can't khác nhau không phải ở phụ âm, mà ở nguyên âm và độ dài.

phát âm như thế nào
can (trong câu khẳng định) /kən/ nhẹ, ngắn, gần như chỉ còn “kn”
can't /kɑːnt/ nguyên âm dài, có trọng âm
can (trong câu trả lời ngắn) /kæn/ có trọng âm

Chính vì vậy, khi nghe, I can swim và I can't swim khác nhau ở độ dài của nguyên âm, chứ không phải ở âm t — trong lời nói nhanh, âm t thường hoàn toàn không nghe thấy.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

I can swim and I can cook, but I can't drive. My brother can drive. He can't cook — he eats in cafés. — Can you play the guitar? — No, I can't. But I can sing. — Can I have a glass of water, please?

Bài tập

8–10 phút

1. Điền từ.

  1. I (+) swim, but I (−) drive
  2. you cook?
  3. He play the guitar — he studies music
Hiện đáp án
can / can't, Can, can.

2. Tìm lỗi sai.

  1. I can to swim.
  2. Do you can drive?
  3. He cans cook.
Hiện đáp án
I can swim. / Can you drive? / He can cook.

3. Biến đổi.

Đặt câu hỏi và câu phủ định từ She can drive.

Hiện đáp án
Can she drive? / She can't drive.

4. Nối.

  1. Can you repeat that, please?
  2. Can I have a coffee, please?
  3. Can I sit here?
Hiện đáp án
`Can you repeat that, please?` — bạn nghe không rõ; `Can I have a coffee, please?` — ở quán cà phê; `Can I sit here?` — trên tàu, chỗ bên cạnh còn trống.
Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • can và can't ở mọi dạng
  • lời nhờ lịch sự và xin phép với can

Tiếp theo — bài 21: cách hỏi một thứ gì đó ở đâu.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 21

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

12 từ
  • drive /draɪv/ lái xe
  • play /pleɪ/ chơi
  • ride /raɪd/ cưỡi (ngựa), đi (xe đạp)
  • ski /skiː/ trượt tuyết
  • guitar /ɡɪˈtɑː/ đàn ghi-ta
  • piano /piˈænəʊ/ đàn piano
  • bicycle /ˈbaɪsɪkl/ xe đạp
  • badly /ˈbædli/ tệ, kém
  • again /əˈɡen/ lại, lần nữa
  • slowly /ˈsləʊli/ chậm, chậm rãi
  • help /help/ giúp, giúp đỡ
  • understand /ˌʌndəˈstænd/ hiểu

Viết

Bốn câu: bạn biết làm gì, không biết làm gì, một người trong gia đình biết làm gì.

Mẫu

I can swim and cook. I can't drive. My brother can drive, but he can't cook.

Tự kiểm tra

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.

Gửi ý tưởng →
Quảng cáo
Quảng cáo