Hỏi về trải nghiệm
Tôi có thể hỏi một người đã bao giờ làm một việc gì đó chưa, và kể về trải nghiệm của mình.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
4 phútThì hoàn thành gọi tên trải nghiệm — điều đã xảy ra ít nhất một lần trong đời, không nói là khi nào.
| Have you ever been to London? | Bạn đã bao giờ đến London chưa? |
| Yes, I have. I've been there twice. | Rồi, hai lần. |
| I've never eaten sushi. | Tôi chưa bao giờ ăn sushi. |
| She has never been to Italy. | Cô ấy chưa bao giờ đến Ý. |
ever đứng giữa chủ ngữ và dạng thứ ba, và hầu như chỉ dùng trong câu hỏi. never tự nó đã là phủ định — không đặt thêm not bên cạnh.
been và gone — hai thông điệp khác nhau:
| He has been to Italy. | Anh ấy đã đến Ý và đã trở về. |
| He has gone to Italy. | Anh ấy đã đi Ý và bây giờ đang ở đó. |
Nói về chuyến đi thì sau been dùng to: I've been to London. I've been in London thường có nghĩa “tôi đang ở London đã được một thời gian” — một thông điệp khác.
Bao nhiêu lần: once, twice, three times, a few times.
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnever trong câu khẳng định
✗ I have ever been to London
✓ I have been to London
I've been there twice. “Tôi đã từng đến London”: chữ “từng” đứng được cả trong câu khẳng định, nên người học dịch nó thành ever. Trong tiếng Anh ever hầu như chỉ có trong câu hỏi.
never không có have
✗ I never been there
✗ I never eaten sushi
✓ I have never been there
I've never eaten sushi. “Chưa bao giờ” đứng ngay trước động từ là đủ. Nhưng trước dạng thứ ba luôn phải có have hoặc has, và never đứng ở giữa.
gone thay cho been
✗ I have gone to Italy twice
✓ I have been to Italy twice
“Đã đi Ý hai lần” có chữ “đi”, nên người học chọn go — gone. Nhưng gone nghĩa là người đó vẫn đang ở đó; đi rồi về là been.
Phát âm
3 phútCâu hỏi Have you ever…? được đọc liền một khối, trọng âm rơi vào ever: /həvju ˈevə/. Âm /v/ cuối của have nối thẳng vào you — đừng bỏ nó. been trước to cũng ở dạng yếu, /bɪn/: Have you ever been to London? — /həvju ˈevə bɪn tə ˈlʌndən/.
Ngữ điệu đi lên, như mọi câu hỏi có/không (bài A1 #21). Trong câu trả lời Yes, I have, giọng đi xuống, và have mang trọng âm.
Bài đọc
3 phútHave you ever been to London?
Yes, I have. I've been there twice — the last time in 2019.
Have you ever eaten sushi?
No, I haven't. I've never eaten fish at all.
Where is Tom? — He's gone to the shop. He isn't here now.
Bài tập
8–10 phút1. Điền từ.
- Have you been to Italy?
- I've eaten sushi
- He has to Spain — he's there now
- She has to Spain twice
Hiện đáp án
2. Tìm lỗi sai.
- Have you been in London? (nói về chuyến đi)
- I never been there.
- Did you ever be in Italy?
Hiện đáp án
3. Biến đổi. Hỏi về trải nghiệm:
- eat sushi
- go to London
- see this film
Hiện đáp án
4. Nối.
- He has been to Italy.
- He has gone to Italy.
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- ever và never trong thì hoàn thành
- been và gone
- giới từ to
- đếm số lần
Tiếp theo — bài 5: một việc đã kéo dài bao lâu.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
12 từ- ever /ˈevə/ đã bao giờ, từng
- twice /twaɪs/ hai lần
- once /wʌns/ một lần
- times /taɪmz/ lần (chỉ số lần)
- abroad /əˈbrɔːd/ ở nước ngoài, ra nước ngoài
- sushi /ˈsuːʃi/ sushi
- try /traɪ/ thử
- tried /traɪd/ đã thử
- experience /ɪkˈspɪəriəns/ trải nghiệm, kinh nghiệm
- last time /lɑːst ˈtaɪm/ lần trước
- back /bæk/ trở lại, về (chỗ cũ)
- interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ thú vị
Viết
Bốn câu về trải nghiệm của bạn: đã đến những đâu, chưa bao giờ làm gì, bao nhiêu lần.
Mẫu
I've been to Italy twice. I've never been to London. I've never eaten sushi. My sister has gone to Spain — she's there now.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
⚑ tùy chọn