Ngữ pháp ~20 phút phần cốt lõi còn lại

Nói ngày tháng và ngày sinh nhật

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể nói ngày tháng, hỏi về ngày sinh nhật và hiểu ngày tháng trong thư.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 18–20 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

4 phút

Số thứ tự được tạo bằng đuôi -th, trừ first, second, third và các số ghép với chúng (twenty-first, thirty-second):

1st 2nd 3rd 4th 5th 12th 20th 21st
first second third fourth fifth twelfth twentieth twenty-first

Cách viết: nine → ninth (chữ e bị bỏ), five → fifth, twelve → twelfth (ve đổi thành f), twenty → twentieth (y đổi thành ie).

Ngày tháng kiểu Anh:

on the third of May ngày 3 tháng 5
on the twenty-first of June ngày 21 tháng 6
My birthday is in May. Sinh nhật tôi vào tháng Năm.

Giới từ: on với ngày tháng và với thứ, in với tháng và năm — vẫn là quy tắc của bài 10.

Cách viết kiểu Anh và kiểu Mỹ — thứ tự khác nhau, và đây là một cái bẫy:

cách viết cách đọc
Kiểu Anh 3 May 2026 / 03/05/2026 the third of May
Kiểu Mỹ May 3, 2026 / 05/03/2026 May third

03/05 ở London là ngày 3 tháng 5, ở New York là ngày 5 tháng 3. Khóa học này dạy cách viết kiểu Anh.

Tên tháng luôn viết hoa chữ cái đầu: January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December.

Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

Tên tháng viết thường

✗ in may

✓ in May

Trong tiếng Việt, tháng thường được viết bằng số (“tháng 5”) và chữ “tháng” viết thường, nên người học không có thói quen viết hoa. Trong tiếng Anh, tên tháng luôn viết hoa.

2

Ngày tháng bằng số đếm

✗ on three May

✓ on the third of May

Tiếng Việt nói “ngày ba tháng Năm” — bằng số đếm, nên người học dịch thẳng thành three. Tiếng Anh dùng số thứ tự: the third.

3

Một chữ “vào” cho cả ngày lẫn tháng

✗ on May → ✓ in May; ✗ in the third of May → ✓ on the third of May. Tiếng Việt nói “vào ngày 3 tháng 5” và “vào tháng Năm” — cùng một chữ “vào”. Tiếng Anh phân biệt: on với ngày, in với tháng.

4

Bỏ is

✗ My birthday on the third of May.

✓ My birthday is on the third of May.

Câu “Sinh nhật tôi vào ngày 3 tháng 5” không có động từ, nên is rất dễ bị rơi mất. Câu tiếng Anh luôn cần động từ.

Phát âm

3 phút

-th ở số thứ tự — chính là âm vô thanh /θ/ của bài 4, âm đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng: fourth /fɔːθ/, fifth /fɪfθ/, sixth /sɪksθ/.

Cụm khó nhất là sixth /sɪksθ/ và twelfth /twelfθ/: ba phụ âm liền nhau. Hãy đọc chậm và không chèn nguyên âm vào giữa chúng.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

My birthday is on the third of May. My sister's birthday is in December. Last year we were in Italy on the twenty-first of June. The shop opens on the first of September. I bought the tickets on the fifteenth of August.

Bài tập

8–10 phút

1. Viết bằng chữ.

1st, 3rd, 5th, 12th, 21st

Hiện đáp án
first, third, fifth, twelfth, twenty-first.

2. Điền từ.

  1. My birthday is May
  2. The shop opens the first of June
  3. We were there 2020
  4. I work Monday
Hiện đáp án
in, on, in, on.

3. Tìm lỗi sai.

  1. My birthday is in may.
  2. on three May
  3. The shop opens on September.
Hiện đáp án
My birthday is in May. / on the third of May / The shop opens in September.

4. Nối.

  1. ngày 3 tháng 5
  2. ngày 5 tháng 3
Hiện đáp án
kiểu Anh `03/05/2026` — ngày 3 tháng 5; kiểu Mỹ — ngày 5 tháng 3.
Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • số thứ tự
  • ngày tháng
  • tên tháng
  • sự khác nhau giữa cách viết ngày kiểu Anh và kiểu Mỹ

Tiếp theo — bài 32: kế hoạch.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 32

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

15 từ
  • birthday /ˈbɜːθdeɪ/ sinh nhật
  • date /deɪt/ ngày tháng
  • January /ˈdʒænjuəri/ tháng Một
  • February /ˈfebruəri/ tháng Hai
  • March /mɑːtʃ/ tháng Ba
  • April /ˈeɪprəl/ tháng Tư
  • May /meɪ/ tháng Năm
  • June /dʒuːn/ tháng Sáu
  • July /dʒuˈlaɪ/ tháng Bảy
  • August /ˈɔːɡəst/ tháng Tám
  • September /sepˈtembə/ tháng Chín
  • October /ɒkˈtəʊbə/ tháng Mười
  • November /nəʊˈvembə/ tháng Mười Một
  • December /dɪˈsembə/ tháng Mười Hai
  • fifth /fɪfθ/ thứ năm

Viết

Bốn câu: sinh nhật của bạn vào khi nào, sinh nhật của một người trong gia đình vào khi nào, bạn đã đi nghỉ vào khi nào.

Mẫu

My birthday is on the third of May. My brother's birthday is in December. Last year I was on holiday in August.

Tự kiểm tra

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.

Gửi ý tưởng →
Quảng cáo
Quảng cáo