Hỏi một thứ gì đó ở đâu
Tôi có thể hỏi nơi mình cần tìm ở đâu và hiểu câu trả lời.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
4 phútCâu hỏi về nơi chốn được tạo bằng động từ be, và trật tự từ trong đó cố định:
| Where is the station? | Nhà ga ở đâu? |
| Where are the shops? | Các cửa hàng ở đâu? |
| Is there a bank near here? | Gần đây có ngân hàng không? |
| Yes, there is. It's next to the post office. | Có. Ở cạnh bưu điện. |
Excuse me — câu mở đầu khi hỏi một người lạ. Thiếu nó, câu hỏi nghe cộc lốc. Sorry ở bài 1 dùng khi “tôi nghe không rõ”; Excuse me dùng khi “tôi muốn nói chuyện với bạn”.
the với những nơi chỉ có một trong thành phố: the station, the post office, the airport, the centre. Đây chính là quy tắc ở bài 14 — vật là duy nhất trong tình huống, và cả hai người đều biết đó là cái nào.
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnTrật tự từ trong câu hỏi
✗ Where the bank?
✗ The bank is where?
✓ Where is the bank?
Tiếng Việt nói “Ngân hàng ở đâu?”: từ để hỏi đứng cuối câu và không cần động từ nào giống is, nên người học hoặc bỏ is, hoặc để where ở cuối. Trong tiếng Anh, where đứng đầu, ngay sau nó là is.
Excuse me và Sorry
✗ Sorry, where is the station? (hỏi một người qua đường) → ✓ Excuse me, where is the station? Tiếng Việt dùng “xin lỗi” cả để xin lỗi lẫn để bắt chuyện (“Xin lỗi, cho tôi hỏi…”), nên người Việt hay dịch thẳng thành Sorry. Nhưng khi bắt chuyện với người qua đường, Sorry nghe như lời xin lỗi vì đã làm sai điều gì. Để bắt chuyện — Excuse me.
Mạo từ với nơi chốn
✗ Where is station?
✓ Where is the station?
Tiếng Việt không có mạo từ: “Nhà ga ở đâu?” đã là câu đầy đủ, nên the rất dễ bị bỏ quên.
Dùng have thay cho there is
✗ Near here have a bank?
✓ Is there a bank near here?
“Gần đây có ngân hàng không?” — chữ “có” lại bị dịch thẳng thành have, như ở bài 13. Hỏi một nơi có tồn tại hay không — Is there…?, và is đứng lên đầu câu.
Phát âm
3 phútHai loại câu hỏi — hai kiểu ngữ điệu khác nhau.
| loại | ví dụ | giọng |
|---|---|---|
| câu hỏi có/không | Is there a bank near here? | lên ↗ |
| câu hỏi có từ để hỏi (ở đâu, cái gì, khi nào) | Where is the station? | xuống ↘ |
Câu hỏi có từ để hỏi thì xuống giọng ở cuối. Khó hơn là câu hỏi có/không: giọng đi lên dần và cao nhất ở chính cuối câu. Và đừng lên giọng ở câu hỏi có từ để hỏi: như vậy câu hỏi nghe có vẻ ngạc nhiên hoặc nghi ngờ.
Bài đọc
3 phútExcuse me, where is the station?
It's next to the park. It isn't far — ten minutes on foot.
Is there a bank near here?
Yes, there is. There is a bank opposite the post office.
Thank you very much.
Bài tập
8–10 phút1. Sắp xếp từ.
- [ is / where / the station / ? ]
- [ a bank / is / near here / there / ? ]
- [ are / where / the shops / ? ]
Hiện đáp án
2. Điền từ.
- Where the post office?
- Where the shops?
- there a café near here?
Hiện đáp án
3. Tìm lỗi sai.
- Where the bank is?
- Where is station?
- Sorry, where is the park? (hỏi một người qua đường)
Hiện đáp án
4. Nối.
- opposite
- near
- far from
- between
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- Where is / Where are
- Is there…?
- Excuse me
- the với nơi chỉ có một trong thành phố
- hai kiểu ngữ điệu của câu hỏi
Tiếp theo — bài 22: chỉ đường.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
13 từ- station /ˈsteɪʃn/ nhà ga, ga
- post office /ˈpəʊst ɒfɪs/ bưu điện
- bank /bæŋk/ ngân hàng
- park /pɑːk/ công viên
- centre /ˈsentə/ trung tâm
- airport /ˈeəpɔːt/ sân bay
- far /fɑː/ xa
- opposite /ˈɒpəzɪt/ đối diện
- corner /ˈkɔːnə/ góc
- minute /ˈmɪnɪt/ phút
- excuse me /ɪkˈskjuːz miː/ xin lỗi (khi bắt chuyện)
- on foot /ɒn ˈfʊt/ đi bộ
- very much /ˈveri mʌtʃ/ rất, rất nhiều
Viết
Một đoạn hội thoại bốn lượt lời: bạn hỏi đường đến hai nơi.
Mẫu
— Excuse me, where is the station? — It's next to the park. — Is there a café near here? — Yes, opposite the bank.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.
⚑ tùy chọn