Ngữ pháp ~21 phút phần cốt lõi còn lại

Đặt hàng trực tuyến và trả hàng

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể nói một việc mất bao nhiêu thời gian và có dễ hay không, và làm thủ tục trả hàng.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 19–21 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

5 phút

It takes — một việc mất bao nhiêu thời gian.

It takes twenty minutes. Mất hai mươi phút.
It takes me twenty minutes to get to work. Tôi mất hai mươi phút để đến chỗ làm.
How long does it take? Mất bao lâu?
It took three days. Đã mất ba ngày.

Cấu trúc cố định: It takes + ai + bao lâu + to + động từ. Tiếng Việt nói “tôi mất”, còn tiếng Anh lấy it làm chủ ngữ, người thì đứng sau: It takes me.

It's easy / difficult / important + to + động từ:

It's easy to order online. Đặt hàng trực tuyến thì dễ.
It's difficult to return things. Trả lại đồ thì khó.
It's important to keep the receipt. Cần phải giữ hóa đơn.

it và there không giống nhau, và người học nhầm chúng liên tục:

There is a problem. Có một vấn đề. (thông báo rằng nó tồn tại)
It is a problem. Đó là một vấn đề. (nói cái đó là gì)
Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

Câu không có chủ ngữ

✗ Takes twenty minutes

✗ Is easy to order

✓ It takes twenty minutes

It's easy to order. “Mất hai mươi phút”, “dễ đặt lắm” — câu tiếng Việt không cần chủ ngữ, giống câu về thời tiết ở A1 #26. Câu tiếng Anh luôn có chủ ngữ, dù chỉ là it. Đây là lỗi chính của bài.

2

Thiếu is

✗ It easy to order online

✓ It's easy to order online

Như ở A1 #26: tính từ tiếng Việt tự làm vị ngữ (“dễ”, “khó”), không cần “là”. Tiếng Anh thì trước easy, difficult, important luôn cần is; khi nói, âm /s/ trong It's phải nghe được.

3

“Có” thành have

✗ On the website have a form → ✓ There is a form on the website. Như ở A1 #13: một thứ tồn tại ở đâu đó — there is. Nhưng “dễ”, “khó” không phải là sự tồn tại: ✓ It's easy to return things, không phải ✗ There is easy to return things.

Phát âm

3 phút

it không mang trọng âm và rất ngắn — /ɪt/, và âm /t/ của nó trước phụ âm gần như không nghe thấy, giống “t” cuối trong tiếng Việt: It takes me /ɪt ˈteɪks mi/, It's easy /ɪts ˈiːzi/ — đọc liền thành một khối.

Trong câu hỏi How long does it take? cả does lẫn it đều không mang trọng âm: /ˌhaʊ ˈlɒŋ dəzɪt ˈteɪk/.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

It's easy to order things online, but it isn't always easy to return them. It takes two or three days to get a parcel, and it took me a week to send one back. There is a form on the website. It's important to keep the receipt. It takes about ten days to get your money back.

Bài tập

8–10 phút

1. Điền từ.

  1. twenty minutes to get to work
  2. easy to order online
  3. me a week to send the parcel back
Hiện đáp án
It takes, It's, It took.

2. Điền từ.

  1. Hello! is a problem with my order
  2. is difficult to return things
  3. is a form on the website
Hiện đáp án
There, It, There.

3. Tìm lỗi sai.

  1. Takes twenty minutes.
  2. Is easy to order online.
  3. There is easy to return things.
Hiện đáp án
It takes twenty minutes. / It's easy to order online. / It's easy to return things.

4. Sắp xếp từ.

Nhấn các từ theo thứ tự.
Khả dụng sau khi toàn bộ câu được xây dựng
Hiện đáp án
It takes me twenty minutes to get to work.
Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • It takes với toàn bộ cấu trúc
  • It's easy/difficult/important to
  • it và there

Tiếp theo — bài 24: ôn tập bài 19–23.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 60

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

13 từ
  • order /ˈɔːdə/ đơn hàng; đặt hàng
  • parcel /ˈpɑːsl/ bưu kiện, gói hàng
  • deliver /dɪˈlɪvə/ giao (hàng)
  • delivery /dɪˈlɪvəri/ việc giao hàng
  • return /rɪˈtɜːn/ trả lại
  • receipt /rɪˈsiːt/ hóa đơn, biên lai
  • form /fɔːm/ mẫu đơn, biểu mẫu
  • website /ˈwebsaɪt/ trang web
  • refund /ˈriːfʌnd/ tiền hoàn lại
  • size /saɪz/ cỡ, kích cỡ
  • wrong /rɒŋ/ sai, không đúng (cái cần)
  • keep /kiːp/ giữ, cất giữ
  • send back /send ˈbæk/ gửi trả lại

Viết

Bốn câu về việc đặt hàng trên mạng: hàng đến mất bao lâu, trả lại có dễ không, cần giữ lại gì.

Mẫu

It's easy to order things online. It takes two or three days to get a parcel. It isn't always easy to return them. It's important to keep the receipt.

Tự kiểm tra

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Gửi ý tưởng
Quảng cáo
Quảng cáo