Nói mình đã ở đâu
Tôi có thể nói hôm qua mình đã ở đâu và ở đó có gì.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
4 phútỞ thì quá khứ, động từ be chỉ có hai dạng:
| I / he / she / it | was |
| you / we / they | were |
| I was at home yesterday. | Hôm qua tôi ở nhà. |
| They were in Italy last summer. | Mùa hè năm ngoái họ ở Ý. |
| Were you at work? | Lúc đó bạn có ở chỗ làm không? |
| I wasn't at home. | Tôi đã không ở nhà. |
There was và there were — giống there is / there are của bài 13, chỉ khác là ở quá khứ: There was a café here, There were two shops on this street.
Từ chỉ thời gian quá khứ: yesterday, last week, last year, two days ago, in 2020.
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnBỏ động từ be
✗ Yesterday I at home
✓ I was at home yesterday
Trong câu “Hôm qua tôi ở nhà”, chính chữ “ở” là động từ, nên người học dịch “ở” thành at và câu không còn động từ nào. Trong tiếng Anh at chỉ là giới từ, nên vẫn phải có was.
Dùng hiện tại thay cho quá khứ
✗ I am at home yesterday → ✓ I was at home yesterday. Động từ tiếng Việt không đổi theo thời gian: “hôm qua tôi ở nhà” và “bây giờ tôi ở nhà” dùng cùng một chữ “ở”, chỉ từ chỉ thời gian cho biết là quá khứ. Trong tiếng Anh, yesterday không thay được việc đổi động từ: am / is → was, are → were.
was thay cho were
✗ You was at home
✓ You were at home
Động từ tiếng Việt không đổi theo ngôi (“bạn ở”, “họ ở”), nên người học dùng một dạng was cho tất cả. Lưu ý: trong tiếng Anh, you luôn đi với were, kể cả khi chỉ nói với một người.
Vị trí của ago
✗ ago two days
✓ two days ago
Cách nói “cách đây hai ngày” đặt “cách đây” trước con số, và người học dịch nguyên thứ tự đó. Trong tiếng Anh ago luôn đứng sau, giống như chữ “trước” trong “hai ngày trước”.
Phát âm
3 phútTrong lời nói liền mạch, was và were ở dạng yếu: /wəz/ và /wə/. Chúng chỉ được nhấn trong câu trả lời ngắn và khi phủ định: Yes, I was, I wasn't.
Chính vì vậy, khi nghe, I was at home gần như là /aɪ wəz ət ˈhəʊm/ — đó là bình thường.
Bài đọc
3 phútYesterday I was at home. The weather was cold and it was raining. My sister was at work. She wasn't at home in the evening. Last summer we were in Italy. The weather was hot and sunny. There was a small café next to our hotel. There were a lot of people on the beach.
Bài tập
8–10 phút1. Điền từ.
- I at home yesterday
- They in Italy last summer
- You at work
- The weather cold
Hiện đáp án
2. Điền từ.
- a café on this street
- two shops here
- a lot of people in the park
Hiện đáp án
3. Tìm lỗi sai.
- You was at home.
- Yesterday I at work.
- I was there ago two days.
Hiện đáp án
4. Nối.
- yesterday
- last year
- two days ago
- now
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- was và were
- there was / there were
- từ chỉ thời gian quá khứ
Tiếp theo — bài 28: kể cuối tuần vừa rồi mình đã trải qua thế nào.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
12 từ- yesterday /ˈjestədeɪ/ hôm qua
- last /lɑːst/ vừa qua
- ago /əˈɡəʊ/ trước, cách đây
- week /wiːk/ tuần
- month /mʌnθ/ tháng
- year /jɪə/ năm
- holiday /ˈhɒlədeɪ/ kỳ nghỉ
- people /ˈpiːpl/ nhiều người, mọi người
- a lot of /ə ˈlɒt əv/ rất nhiều
- beach /biːtʃ/ bãi biển
- sea /siː/ biển
- mountain /ˈmaʊntɪn/ núi
Viết
Bốn câu: hôm qua bạn ở đâu, mùa hè năm ngoái bạn ở đâu, thời tiết thế nào.
Mẫu
Yesterday I was at home. The weather was cold. Last summer I was in Italy. It was hot and sunny.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.
⚑ tùy chọn