Kể lại một chuyến đi theo trình tự
Tôi có thể kể một câu chuyện gồm nhiều sự việc và nêu chúng theo đúng trình tự.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
5 phútHai mươi động từ thông dụng nhất không nhận -ed — chúng có dạng quá khứ riêng. Dạng này không suy ra được, mà phải học thuộc.
| be → was/were | go → went | have → had | do → did | say → said |
| get → got | make → made | come → came | see → saw | know → knew |
| take → took | give → gave | find → found | think → thought | tell → told |
| leave → left | feel → felt | put → put | bring → brought | buy → bought |
said được đọc là /sed/, còn bought và thought — với âm dài /ɔː/ và gh câm.
Trình tự sự việc trong câu chuyện dựa vào bốn từ:
| First, … | Trước tiên |
| Then, … | Sau đó |
| After that, … | Tiếp đó |
| Finally, … | Cuối cùng |
Chúng đứng ở đầu câu và được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạn-ed ở động từ bất quy tắc
✗ goed
✗ taked
✗ buyed
✓ went
took, bought. Động từ tiếng Việt không bao giờ biến đổi, nên một quy tắc -ed cho mọi động từ có vẻ rất hợp lý. Lỗi này khó tránh và chỉ hết khi được lặp lại nhiều lần.
Động từ giữ nguyên sau từ chỉ thời gian đầu câu chuyện
✗ Last summer I go to Italy → ✓ Last summer I went to Italy; ✗ First, I take a plane to Rome → ✓ First, I took a plane to Rome. Trong tiếng Việt, “Hè năm ngoái tôi đi Ý, trước tiên tôi đi máy bay đến Rome” — thời gian chỉ nói một lần, “đi” không đổi. Trong tiếng Anh, mỗi động từ của câu chuyện đều ở quá khứ, kể cả sau First, Then. Từ chỉ trình tự đứng đầu câu: Then I went home. (I then went home cũng đúng, nhưng đó là cách viết, không phải cách nói.)
Nhầm said và told
say — nói điều gì đó, tell — nói với ai đó: He said that, He told me. ✗ He said me → ✓ He told me. Tiếng Việt dùng chung chữ “nói” cho cả hai nghĩa (“nói điều đó”, “nói với tôi”), nên người học gắn thẳng người nghe vào sau said.
Phát âm
3 phútỞ động từ bất quy tắc, nguyên âm thay đổi, và đó là điều chính cần nghe ra:
| see /siː/ → saw /sɔː/ | know /nəʊ/ → knew /njuː/ |
| take /teɪk/ → took /tʊk/ | give /ɡɪv/ → gave /ɡeɪv/ |
| buy /baɪ/ → bought /bɔːt/ | think /θɪŋk/ → thought /θɔːt/ |
Trong bought và thought, chữ gh hoàn toàn không được đọc — đó là dấu vết của một âm cổ.
Bài đọc
3 phútLast summer I went to Italy. First, I took a plane to Rome. Then I found a small hotel next to the station. The hotel was old but clean. After that, I walked in the city every day. I saw a lot of old streets and I bought a book about Rome. Finally, I came home in August.
Bài tập
8–10 phút1. Điền từ.
- I (go) to Italy
- She (take) a taxi
- We (see) a film
- He (buy) a new car
- They (come) home late
Hiện đáp án
2. Tìm lỗi sai.
- I goed to the park.
- He said me the answer.
- Last summer I go to Italy.
Hiện đáp án
3. Trình tự sự việc.
Sắp xếp: Finally, First, Then, After that.
Hiện đáp án
4. Nối.
- go
- see
- buy
- think
- take
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- hai mươi động từ bất quy tắc
- bốn từ chỉ trình tự sự việc
- say và tell
Tiếp theo — bài 30: ôn tập bài 25–29.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
12 từ- went /went/ đã đi
- saw /sɔː/ đã thấy
- took /tʊk/ đã lấy
- bought /bɔːt/ đã mua
- thought /θɔːt/ đã nghĩ
- told /təʊld/ đã bảo
- first /fɜːst/ thứ nhất, đầu tiên; trước tiên
- then /ðen/ sau đó, rồi
- after that /ˈɑːftə ðæt/ tiếp đó
- finally /ˈfaɪnəli/ cuối cùng
- about /əˈbaʊt/ về
- late /leɪt/ muộn, trễ
Viết
Năm câu về một chuyến đi, có dùng các từ chỉ trình tự.
Mẫu
Last summer I went to Italy. First, I took a plane to Rome. Then I found a small hotel. After that, I walked in the city every day. Finally, I came home.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.
⚑ tùy chọn