Mô tả nơi ở
Tôi có thể nói trong căn hộ của tôi có những gì và chúng ở đâu.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
4 phútThere is và there are cho biết một thứ gì đó tồn tại ở nơi này. Tiếng Việt chỉ cần chữ “có” (“trong phòng có một cái bàn”), còn tiếng Anh cần một cấu trúc riêng.
| There is a table in my room. | Trong phòng tôi có một cái bàn. |
| There are two windows in my room. | Trong phòng tôi có hai cửa sổ. |
| Is there a lift in your building? | Nhà bạn có thang máy không? |
| There isn't a lift. / There aren't two rooms. | Không có thang máy. / Không có hai phòng. |
| Yes, there is. / No, there isn't. | Câu trả lời ngắn. |
Chọn is hay are là do thứ đứng SAU quyết định, chứ không phải thứ đứng trước: There is a table, There are two tables.
Giới từ chỉ vị trí:
| giới từ | |
|---|---|
| in | trong |
| on | trên |
| under | dưới |
| next to | bên cạnh |
| between | giữa |
| in front of | phía trước |
| behind | phía sau |
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnDùng have thay cho there is
✗ In my room have a table.
✓ There is a table in my room.
Chữ “có” trong tiếng Việt vừa chỉ sở hữu (“tôi có một chiếc xe”), vừa chỉ sự tồn tại (“trong phòng có một cái bàn”), nên người Việt hay dịch thẳng “có” thành have. Tiếng Anh tách hai nghĩa này: sở hữu — have got, tồn tại ở một nơi — there is/there are.
There is và It is
There is a table — ta thông báo rằng cái bàn tồn tại. It is a table — ta nói đó là vật GÌ. ✗ It is a table in my room — sai ý.
Quên are và -s
✗ There is two window in my room.
✓ There are two windows in my room.
“Có” tiếng Việt không bao giờ đổi hình thức, danh từ cũng không có số nhiều (“có hai cửa sổ”), nên cả are lẫn -s đều dễ bị quên.
Khi liệt kê, chọn theo thứ được nêu đầu tiên
✗ There are a table and two chairs — tiếng Anh nhìn vào thứ được nêu ĐẦU TIÊN: There is a table and two chairs.
Phát âm
3 phútthere bắt đầu bằng âm hữu thanh /ð/ — chính là âm trong this và mother ở bài 4: /ðeə/. Không đọc như “d” (/z/ giọng Bắc) hay “đ” của tiếng Việt.
Trong lời nói liền mạch, cấu trúc này được rút gọn: there is → there's /ðeəz/. There are không rút gọn hoàn toàn, nhưng are được đọc nhẹ — /ə/.
Bài đọc
3 phútThis is my flat. There is one big room and a small kitchen. There are two windows in my room. There is a table next to my bed. My books are on my table. There isn't a lift in my building. There are five flats on my floor.
Bài tập
8–10 phút1. Điền từ.
- a big table in my room
- two chairs next to my table
- a lift in my building?
- five flats on my floor
Hiện đáp án
2. Điền từ.
- My books are my table
- My bed is the window and my table
- There is a cat my chair
Hiện đáp án
3. Tìm lỗi sai.
- In my room a big table.
- There are a table in my room.
- It is a lamp on my table.
Hiện đáp án
4. Nối.
Giới từ → nghĩa. under, next to, behind, in front of → bên cạnh, dưới, phía trước, phía sau
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- there is / there are ở mọi dạng
- bảy giới từ chỉ vị trí
Tiếp theo — bài 14: mạo từ the và các từ chỉ định.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
14 từ- flat /flæt/ căn hộ
- room /ruːm/ căn phòng
- kitchen /ˈkɪtʃɪn/ nhà bếp
- bathroom /ˈbɑːθruːm/ phòng tắm
- window /ˈwɪndəʊ/ cửa sổ
- door /dɔː/ cửa ra vào
- table /ˈteɪbl/ cái bàn
- chair /tʃeə/ cái ghế
- bed /bed/ cái giường
- lamp /læmp/ đèn
- wall /wɔːl/ bức tường
- floor /flɔː/ sàn nhà; tầng
- lift /lɪft/ thang máy
- next to /ˈnekst tuː/ bên cạnh
Viết
Năm câu về căn phòng của bạn: trong phòng có những gì và chúng ở đâu.
Mẫu
This is my room. There is a big table next to the window. There are two chairs. My books are on my table. There isn't a television.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.
⚑ tùy chọn