Ngữ pháp ~21 phút phần cốt lõi còn lại

Viết bài đánh giá

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể nối hai câu thành một và mô tả một người hoặc một vật chi tiết hơn.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 19–21 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

5 phút

Mệnh đề quan hệ gắn thêm cả một phần mô tả vào danh từ.

The man who works here is my brother. Người đàn ông làm việc ở đây là anh trai tôi.
The hotel which we booked was cheap. Khách sạn mà chúng tôi đặt thì rẻ.
The film that I saw yesterday was good. Bộ phim mà tôi xem hôm qua rất hay.

Chọn từ nào:

dùng với
who người
which đồ vật và con vật
that cả hai (trong giao tiếp dùng nhiều nhất)

Có thể BỎ từ quan hệ khi sau nó là một chủ ngữ mới:

The film that I saw = The film I saw sau that là I — có thể bỏ
The man who works here sau who là động từ ngay — không được bỏ

Cách kiểm tra rất đơn giản: nếu ngay sau từ quan hệ là động từ thì từ đó bắt buộc phải có. Khi đó chính nó là chủ ngữ — không cần chủ ngữ thứ hai: ✗ The man who he works here.

Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

Bỏ mất who khi nó là chủ ngữ

✗ The man works here is my brother

✓ The man who works here is my brother

“Người làm việc ở đây là anh tôi” — tiếng Việt gắn phần mô tả thẳng vào sau danh từ, không cần từ nối. Tiếng Anh chỉ bỏ được từ quan hệ khi sau nó có chủ ngữ mới (The film I saw); nếu ngay sau là động từ thì phải có who hoặc that. Đây là lỗi chính của bài.

2

which cho người

✗ The man which works here

✓ who

hoặc that. “Mà” dùng cho cả người lẫn vật (“người mà tôi gặp”, “khách sạn mà chúng tôi đặt”), còn tiếng Anh chọn từ tùy theo đó là người hay vật.

3

Động từ sau who không đổi

✗ The man who work here

✓ The man who works here

Động từ sau who, which, that hợp với danh từ đứng trước: the man — một người, nên works, như he works.

Phát âm

3 phút

Trước mệnh đề quan hệ KHÔNG ngắt hơi — nó được đọc liền với danh từ, thành một cụm dài:

The film I saw yesterday was very good. /ðə ˈfɪlm aɪ ˈsɔː ˈjestədeɪ/ — không ngắt sau film

Ngắt hơi ở đây làm thay đổi nghĩa: nó biến phần xác định thành một lời chú thích thêm, mà đó lại là một cấu trúc khác (B1). Bây giờ hãy đọc liền.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

We stayed in a small hotel which is near the station. The woman who works at the reception speaks four languages. The room we had was clean and quiet, but the breakfast they serve is terrible. It's a place that I can recommend for one or two nights.

Bài tập

8–10 phút

1. Điền từ.

  1. The man works here is my brother
  2. The hotel we booked was cheap
  3. The woman called you is a doctor
Hiện đáp án
who, which, who.

2. Chỗ nào có thể bỏ từ quan hệ?

1) The film that I saw yesterday. 2) The man who works here. 3) The book which you gave me.

Hiện đáp án
1 và 3 — được; 2 — không được.

3. Ghép thành một câu.

  1. I know a man. He works in a bank.
  2. We booked a hotel. It was near the station.
Hiện đáp án
I know a man who works in a bank. / I know a man that works in a bank.; We booked a hotel which was near the station. / We booked a hotel that was near the station.

4. Tìm lỗi sai.

  1. The man who he works here.
  2. The man which works here.
  3. The man works here is my brother.
Hiện đáp án
The man who works here. / The man that works here.; The man who works here. / The man that works here.; The man who works here is my brother. / The man that works here is my brother.
Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • who
  • which
  • that
  • quy tắc lược bỏ từ quan hệ
  • không dùng hai chủ ngữ

Tiếp theo — bài 27: “nếu”.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 63

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

12 từ
  • review /rɪˈvjuː/ bài đánh giá, nhận xét
  • recommend /ˌrekəˈmend/ giới thiệu, khuyên dùng
  • reception /rɪˈsepʃn/ quầy lễ tân
  • serve /sɜːv/ phục vụ (đồ ăn)
  • disappointing /ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ đáng thất vọng
  • excellent /ˈeksələnt/ xuất sắc, tuyệt vời
  • service /ˈsɜːvɪs/ dịch vụ, sự phục vụ
  • staff /stɑːf/ nhân viên
  • view /vjuː/ quang cảnh, tầm nhìn
  • helpful /ˈhelpfl/ nhiệt tình, sẵn lòng giúp đỡ
  • value /ˈvæljuː/ giá trị; đáng đồng tiền
  • worth /wɜːθ/ đáng giá, xứng đáng

Viết

Bốn câu — đánh giá về một khách sạn hoặc quán cà phê, có hai mệnh đề quan hệ.

Mẫu

We stayed in a small hotel which is near the station. The woman who works at the reception speaks four languages. The room we had was clean. It's a place that I can recommend.

Tự kiểm tra

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Gửi ý tưởng
Quảng cáo
Quảng cáo