Hiểu lịch trình
Tôi có thể nói mình đi lại bằng phương tiện gì và hiểu lịch trình của tàu xe.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
4 phútPhương tiện đi lại được nói bằng giới từ by, và danh từ đi sau không có mạo từ:
| by bus / by train / by car / by plane | bằng xe buýt, tàu hỏa, ô tô, máy bay |
| on foot | đi bộ — ngoại lệ duy nhất, không phải by foot |
Lịch trình được nói bằng thì hiện tại, không phải thì tương lai. Những gì diễn ra theo lịch trình, với tiếng Anh, cũng là một sự thật lặp lại đều đặn, giống như “tôi làm việc mỗi ngày”:
| The train leaves at seven. | Tàu hỏa khởi hành lúc bảy giờ. |
| The bus arrives at half past eight. | Xe buýt đến lúc tám giờ rưỡi. |
| The shop opens at nine and closes at eight. | Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ, đóng cửa lúc tám giờ. |
Đây là phần tiếp nối trực tiếp của bài 9: ngôi thứ ba, đuôi -s.
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnby foot
✗ by foot
✓ on foot
Đây là ngoại lệ duy nhất trong dãy by bus, by train — và vì thế là lỗi hay gặp nhất. Tiếng Việt nói “đi bằng xe buýt”, “đi bằng tàu”, nhưng “đi bộ” thì không cần “bằng”, nên người học cứ theo dãy mà ghép by với foot.
Mạo từ sau by
✗ by the bus
✓ by bus
Ở đây điều quan trọng là cách đi, chứ không phải một chiếc xe buýt cụ thể. Thói quen tiếng Việt lần này giúp bạn: “bằng xe buýt” không có gì đứng trước “xe buýt”. Chỉ cần đừng thêm the theo kiểu go to the station.
Mất đuôi -s trong lịch trình
✗ The train leave at seven.
✓ The train leaves at seven.
Động từ tiếng Việt không đổi: “tàu chạy”, “tôi chạy” — cùng một từ, nên -s dễ bị bỏ, nhất là khi phải đọc cụm /vz/ ở cuối. Và đừng tìm thì tương lai cho “xe buýt sẽ chạy lúc mười giờ”: ở A1 chưa cần thì tương lai, lịch trình được nói bằng thì hiện tại — The bus leaves at ten.
Bỏ số nhiều sau số đếm
✗ The journey takes forty minute.
✓ The journey takes forty minutes.
Tiếng Việt nói “bốn mươi phút” — danh từ không đổi sau số đếm. Tiếng Anh thì cần -s: forty minutes, every ten minutes.
Phát âm
3 phútto trong chuỗi lời nói được đọc yếu — /tə/: go to the station đọc liền, không ngắt. Trước nguyên âm, the vẫn là /ði/ — nhắc lại bài 14: the airport /ði ˈeəpɔːt/.
Số trong lịch trình được đọc theo cặp: 7:45 — seven forty-five, không có o'clock.
Bài đọc
3 phútI go to work by bus. The bus leaves at half past seven and arrives at eight. My sister goes to work on foot — she lives near the centre. On Saturday we go to the airport by train. The train leaves at nine forty. The journey takes an hour.
Bài tập
8–10 phút1. Điền từ.
- I go to work bus
- She goes to school foot
- We travel train
Hiện đáp án
2. Điền từ.
- The train (leave) at seven
- The shop (open) at nine
- The buses (arrive) every ten minutes
Hiện đáp án
3. Tìm lỗi sai.
- I go to work by foot.
- I go by the bus.
- The train leave at seven.
Hiện đáp án
4. Nối.
- leave
- arrive
- open
- close
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- by + phương tiện
- on foot
- thì hiện tại cho lịch trình
Tiếp theo — bài 24: ôn tập bài 19–23.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
13 từ- bus /bʌs/ xe buýt
- train /treɪn/ tàu hỏa
- plane /pleɪn/ máy bay
- taxi /ˈtæksi/ tắc xi
- ticket /ˈtɪkɪt/ vé
- leave /liːv/ rời đi, khởi hành
- arrive /əˈraɪv/ đến (nơi)
- open /ˈəʊpən/ mở; mở cửa
- close /kləʊz/ đóng; đóng cửa
- journey /ˈdʒɜːni/ chuyến đi
- hour /aʊə/ giờ, tiếng
- every /ˈevri/ mỗi, hằng
- takes /teɪks/ mất (về thời gian)
Viết
Bốn câu: bạn đi làm bằng phương tiện gì, mấy giờ bạn ra khỏi nhà, đường đi mất bao lâu.
Mẫu
I go to work by bus. The bus leaves at half past seven. The journey takes forty minutes. On Saturday I go to the centre on foot.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.
⚑ tùy chọn