Chỉ đường
Tôi có thể chỉ đường cho người khác và hiểu khi người khác chỉ đường cho mình.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
4 phútLời chỉ đường được tạo bằng động từ không có chủ ngữ — đây là thể mệnh lệnh, và trong tiếng Anh nó trùng với dạng nguyên mẫu của động từ:
| Go straight on. | Đi thẳng. |
| Turn left at the corner. | Rẽ trái ở góc đường. |
| Take the second street on the right. | Rẽ vào con đường thứ hai bên phải. |
| Cross the street. | Băng qua đường. |
Phủ định — don't + động từ: Don't turn right, Don't cross here. Vẫn là don't như ở bài 8, chỉ là không có chủ ngữ.
Giới từ chỉ chuyển động:
| to | đến, tới: go to the station |
| into | vào trong: go into the shop |
| across | băng qua, sang bên kia: walk across the park |
| along | dọc theo: go along this street |
| past | ngang qua: walk past the bank |
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnThêm chủ ngữ vào lời chỉ đường
✗ You go straight on. (khi chỉ đường) → ✓ Go straight on. Tiếng Việt thường chỉ đường kèm theo “bạn”, “anh”, “chị”: “Bạn đi thẳng, rồi rẽ trái”, nên người học dịch thẳng thành you. Có you, câu không còn là lời chỉ đường mà là lời kể về người nghe.
“Qua” là across hay past?
✗ Walk across the bank. (ý là đi ngang qua ngân hàng) → ✓ Walk past the bank. Tiếng Việt dùng một chữ “qua” cho cả “đi qua công viên” lẫn “đi qua ngân hàng”. Tiếng Anh tách ra: across — từ bên này sang bên kia, past — đi ngang qua bên cạnh.
Bỏ mạo từ trước nơi chốn
✗ Go to station. ✗ Turn left at bank. → ✓ Go to the station. ✓ Turn left at the bank. Tiếng Việt không có mạo từ: “Rẽ trái ở ngân hàng” đã là câu đầy đủ, nên the rất dễ bị bỏ quên.
go hay walk
— go lúc nào cũng dùng được, walk nói rõ là đi bộ. Trong tiếng Việt, chữ “đi” bao cả hai; walk là “đi bộ”.
Phát âm
3 phútTrong lời chỉ đường, trọng âm rơi vào từ mang nghĩa chính, không phải vào động từ:
Turn left at the corner. Take the second street on the right.
Ngữ điệu đều và đi xuống — lời chỉ đường không phải câu hỏi. Lên giọng ở cuối câu sẽ biến lời chỉ đường thành một phỏng đoán thiếu chắc chắn.
Bài đọc
3 phútExcuse me, how do I get to the station?
Go straight on and turn left at the bank.
And then?
Take the second street on the right and walk past the park. The station is opposite the post office. Don't cross the big street.
Bài tập
8–10 phút1. Điền từ.
- straight on
- left at the corner
- the second street on the right
- the street here
Hiện đáp án
2. Tìm lỗi sai.
- Turn to left.
- You go straight on. (lời chỉ đường)
- Not turn right.
Hiện đáp án
3. Điền từ.
- Go (dọc theo) this street
- Walk (băng qua) the park
- Go (đến) the station
- Walk (ngang qua) the bank
Hiện đáp án
4. Sắp xếp từ.
[ at the corner / turn / left ] · [ cross / don't / the street ]
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học
- thể mệnh lệnh và dạng phủ định của nó
- năm giới từ chỉ chuyển động
- cách hỏi đường
Tiếp theo — bài 23: phương tiện đi lại và lịch trình.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
12 từ- turn /tɜːn/ rẽ
- left /left/ sang trái, bên trái
- right /raɪt/ sang phải, bên phải
- straight on /streɪt ˈɒn/ thẳng
- cross /krɒs/ băng qua (đường)
- walk /wɔːk/ đi bộ
- get to /ˈɡet tuː/ đến được, tới
- second /ˈsekənd/ thứ hai
- then /ðen/ sau đó, rồi
- along /əˈlɒŋ/ dọc theo
- past /pɑːst/ qua, ngang qua
- across /əˈkrɒs/ qua, sang bên kia
Viết
Bốn câu chỉ đường: cách đi từ nhà bạn đến cửa hàng gần nhất.
Mẫu
Go straight on. Turn left at the café. Take the second street on the right. The shop is opposite the bank.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
Cho chúng tôi biết bạn muốn xem gì tiếp theo — chúng tôi đọc mọi tin nhắn.
⚑ tùy chọn