Ngữ pháp ~20 phút phần cốt lõi còn lại

Giải thích việc đến muộn

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể giải thích vì sao tôi đến muộn, nối nguyên nhân với kết quả.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 18–20 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

4 phút

Giải thích việc đến muộn thường là hai thì quá khứ đi cùng nhau (bài 2): bối cảnh và sự việc.

I was waiting for the bus when it started to rain.
While I was driving, the car broke down.
I was walking to the station when I saw the accident.

Nguyên nhân và kết quả — bốn từ, và vị trí của chúng khác nhau:

theo sau là gì ví dụ
because nguyên nhân I was late because the bus didn't come.
so kết quả The bus didn't come, so I was late.
because of nguyên nhân là DANH TỪ I was late because of the traffic.
that's why kết quả The bus didn't come. That's why I was late.

because đứng trước cả một câu, because of đứng trước danh từ. Đây là hai cấu trúc khác nhau, không được dùng lẫn.

Giới từ chỉ chuyển động khi kể về đường đi (ôn lại bài A1 #22): get to work, walk across the park, drive past the station, go along the street.

Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

because of trước cả một câu

✗ because of the bus didn't come

✓ because the bus didn't come

hoặc because of the bus. “Vì”, “do”, “tại” trong tiếng Việt đứng được cả trước danh từ (“vì tắc đường”) lẫn trước câu (“vì xe buýt không đến”); tiếng Anh cần hai dạng. Đây là lỗi chính của bài.

2

“Vì… nên…” thành because… so…

✗ Because the bus didn't come, so I was late.

✓ Because the bus didn't come, I was late.

hoặc The bus didn't come, so I was late. Như ở bài A1 #11: trong một câu chỉ dùng một từ — because hoặc so.

3

Bỏ dạng tiếp diễn

✗ I waited for the bus when it started to rain

✓ I was waiting

Như ở bài 2: “Tôi đợi xe buýt thì trời mưa” không cần “đang”, nhưng trong tiếng Anh bối cảnh bắt buộc phải là was + -ing.

Phát âm

3 phút

Ở ranh giới giữa các từ, phụ âm được nối với nhau, và cả cụm nghe như một từ dài:

viết nghe như
an accident /əˈnæksɪdənt/
because of /bɪˈkɒzəv/
got up /ɡɒˈtʌp/

Phụ âm cuối chuyển sang từ sau nếu từ đó bắt đầu bằng nguyên âm. Đừng tách từng từ như từng tiếng trong tiếng Việt và đừng nuốt phụ âm cuối: /n/, /z/, /t/ ở đây phải nghe rõ. Đây không phải là đọc cẩu thả, mà là nền tảng của nhịp điệu tiếng Anh.

Quảng cáo

Bài đọc

3 phút

I'm sorry I'm late. I was waiting for the bus for twenty minutes, but it didn't come. While I was walking to the station, it started to rain. There was a lot of traffic because of an accident, so the taxi was slow too. I got here at ten past nine — that's why I missed the beginning.

Bài tập

8–10 phút

1. Điền từ.

  1. I (wait) for the bus when it (start) to rain
  2. While I (drive), the car (break) down
Hiện đáp án
was waiting / started; was driving / broke.

2. Điền từ.

  1. I was late the bus didn't come
  2. I was late the traffic
  3. The bus didn't come, I was late
Hiện đáp án
because, because of, so.

3. Tìm lỗi sai.

  1. I was late because of the bus didn't come.
  2. I was late so the bus didn't come.
  3. I waited for the bus when it started to rain.
Hiện đáp án
I was late because the bus didn't come. / I was late because of the bus.; The bus didn't come, so I was late. / I was late because the bus didn't come.; I was waiting for the bus when it started to rain.

4. Ghép thành một câu.

  1. với từ because
  2. với từ so
Hiện đáp án
I was late because the bus didn't come. / Because the bus didn't come, I was late.; The bus didn't come, so I was late.
Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • hai thì quá khứ trong một câu chuyện
  • because và because of
  • so
  • that's why

Tiếp theo — bài 32: gọi điện và mời.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 68

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

12 từ
  • traffic /ˈtræfɪk/ xe cộ trên đường, giao thông
  • accident /ˈæksɪdənt/ tai nạn
  • traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/ tắc đường, kẹt xe
  • break down /breɪk ˈdaʊn/ bị hỏng, chết máy (xe)
  • miss /mɪs/ lỡ (chuyến xe), bỏ lỡ
  • beginning /bɪˈɡɪnɪŋ/ phần đầu, lúc bắt đầu
  • on time /ɒn ˈtaɪm/ đúng giờ
  • rush hour /ˈrʌʃ aʊə/ giờ cao điểm
  • roadworks /ˈrəʊdwɜːks/ công trình sửa đường
  • because of /bɪˈkɒz əv/ vì, do (+ danh từ)
  • that's why /ðæts ˈwaɪ/ vì thế, đó là lý do
  • sorry /ˈsɒri/ xin lỗi

Viết

Bốn câu — giải thích việc đến muộn, có because và so.

Mẫu

I'm sorry I'm late. I was waiting for the bus for twenty minutes, but it didn't come. There was a lot of traffic because of an accident, so the taxi was slow. That's why I missed the beginning.

Tự kiểm tra

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Gửi ý tưởng
Quảng cáo
Quảng cáo