Ngữ pháp ~57 phút phần cốt lõi còn lại

Nói về thói quen và việc học

Sau bài học này bạn có thể

Tôi có thể nhận ra sự khác nhau giữa “ngừng làm việc gì” và “dừng lại để làm việc gì” — và không nói ngược lại với ý mình.

Bắt đầu bài học Cốt lõi 57 phút · bước: 6 · tùy chọn: +2

Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.

Ngữ pháp

16 phút

Ở A2 #21 bạn đã học hai danh sách: sau một số động từ là dạng -ing (enjoy reading, finish writing), sau một số khác — to + động từ (want to learn, decide to change). Còn có những động từ đi được với cả hai dạng mà nghĩa gần như không đổi: start, begin, like, love, hate — It started raining = It started to rain.

Bây giờ là những động từ đi được với cả hai dạng, nhưng nghĩa khác nhau, có khi ngược hẳn nhau. Có năm động từ như vậy: stop, remember, forget, try, regret.

Nguyên tắc chung. Dạng -ing gọi tên chính hành động — điều đã xảy ra hoặc đang diễn ra. to + động từ nhìn về phía trước: vào việc còn phải làm hoặc vào mục đích.

stop. stop + -ing — ngừng, bỏ: He stopped smoking ten years ago. — “Anh ấy đã bỏ hút thuốc”. Stop talking, please. — “Đề nghị đừng nói chuyện nữa”. It's stopped raining. — “Trời đã tạnh mưa”. stop + to — dừng lại, tạm ngừng việc khác để làm gì đó: On the way home he stopped to buy some bread. — “Trên đường về nhà anh ấy dừng lại để mua bánh mì”. Ở đây to là “để”, động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ở A2 #21.

remember. remember + -ing — nhớ điều đã xảy ra: I remember locking the door. — “Tôi nhớ là mình đã khóa cửa”. Hành động trước, rồi mới đến ký ức về nó. remember + to — nhớ đến việc cần làm và làm nó, không quên: Remember to lock the door. — “Nhớ khóa cửa nhé”. Did you remember to buy milk? Nhớ ra trước, rồi mới làm.

forget. forget + to — quên làm; việc đó đã không xảy ra: I forgot to call her. — “Tôi quên gọi cho cô ấy”. Don't forget to send the email. forget + -ing gần như chỉ gặp trong I'll never forget… — về một ấn tượng mạnh: I'll never forget seeing the sea for the first time. — “Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu tiên nhìn thấy biển”.

try. try + to — cố gắng; việc khó và có thể không thành: I tried to open the window, but it was stuck. — “Tôi đã cố mở cửa sổ, nhưng nó bị kẹt”. try + -ing — thử như một cách, để xem có được không: If the laptop is slow, try restarting it. — “Nếu máy tính chạy chậm, thử khởi động lại xem”. Bản thân hành động không khó; câu hỏi là nó có giúp được không.

regret. regret + -ing — hối tiếc vì đã làm: I regret selling my old car. — “Tôi hối tiếc vì đã bán chiếc xe cũ”. regret + to gần như chỉ gặp trong thông báo chính thức: We regret to inform you that the flight has been cancelled. — “Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng chuyến bay đã bị hủy”.

Bảng tổng hợp:

động từ + -ing + to
stop He stopped smoking. — đã bỏ He stopped to smoke. — dừng lại để hút thuốc
remember I remember locking it. — nhớ là đã khóa Remember to lock it. — nhớ khóa nhé
forget I'll never forget meeting her. — ấn tượng I forgot to call her. — đã không gọi
try Try restarting it. — thử cách này I tried to open it. — đã cố, rất khó
regret I regret saying that. — hối tiếc vì đã nói We regret to inform you… — rất tiếc phải thông báo

So sánh — cùng một hành động và hai trình tự sự việc:

I remember posting the letter. gửi trước, bây giờ nhớ lại việc đó
I remembered to post the letter. nhớ ra trước, rồi mới gửi

Phủ định đặt trước -ing hoặc trước to: I regret not learning to swim. — “Tôi hối tiếc vì đã không học bơi”. Try not to worry. — “Cố đừng lo lắng”.

Chọn theo câu tiếng Việt. Gợi ý thường nằm ngay trong câu tiếng Việt:

tiếng Việt tiếng Anh
bỏ, ngừng, thôi (làm gì) stop + -ing
dừng lại để; tạm ngừng để stop + to
nhớ lúc…; nhớ là đã làm remember + -ing
nhớ làm… nhé; đừng quên; đã không quên làm remember + to, don't forget + to
quên làm forget + to
không bao giờ quên lúc… never forget + -ing
cố, cố gắng try + to
thử (như một cách) try + -ing
hối tiếc vì đã làm regret + -ing

Nếu phân vân, hãy tự hỏi: hành động đã xảy ra hay còn ở phía trước? Đã xảy ra — -ing, còn ở phía trước — to. Trường hợp duy nhất câu hỏi này không giúp được là try: ở đó điều quyết định là bản thân hành động có khó không (to) hay câu hỏi chỉ là nó có giúp được không (-ing).

Không nói như vậy. ✗ I remember to lock the door yesterday → ✓ I remember locking the door yesterday. Về một hành động trong quá khứ mà bạn nhớ — chỉ dùng -ing.

Kiểm tra nhanh. She stopped to talk to me có nghĩa là gì? Nói “Đừng quên mua bánh mì nhé” thế nào? Try switching it off and on again khuyên điều gì?

hiện đáp án
cô ấy dừng lại để nói chuyện với tôi; Remember to buy some bread hoặc Don't forget to buy some bread; thử tắt đi rồi bật lại — như một cách để sửa.
Quảng cáo

Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt

được viết cho ngôn ngữ của bạn
1

“Bỏ hút thuốc” bằng to

He stopped to smoke có nghĩa là “anh ấy dừng lại để hút thuốc”. Muốn nói “bỏ hút thuốc”, cần ✓ He stopped smoking. Tiếng Việt phân biệt bằng “để”: “bỏ hút thuốc” — không có “để”. Nhưng người học quen coi to + động từ là dạng mặc định sau động từ và thêm nó cả sau stop. Ở đây thói quen ấy làm nghĩa đảo ngược.

2

remember to về quá khứ

✗ I remember to meet him in Paris last year

✓ I remember meeting him in Paris last year

“Nhớ” trong tiếng Việt dùng cho cả hai nghĩa: “tôi nhớ lần gặp anh ấy” và “nhớ gặp anh ấy nhé”, còn động từ sau nó không đổi. Trong tiếng Anh, chọn dạng là chọn nghĩa: ký ức — -ing, việc cần làm — to.

3

regret + to về việc đã làm

✗ I regret to sell my car

✓ I regret selling my car

“Hối tiếc vì đã bán xe” — tiếng Việt đánh dấu việc đã xảy ra bằng “đã”, nhưng người học vẫn dùng to mặc định. Hối tiếc về việc đã làm — -ing.

4

“Cố gắng” và “thử” cùng thành try to

Tiếng Việt có hai động từ, tiếng Anh chỉ có try, và sự khác biệt nằm ở dạng sau nó. Người học đã biết try to từ A2 #21 và dùng nó cho cả “thử”. “Thử tắt đi bật lại xem” — tự nhiên hơn là ✓ Try switching it off and on again. “Cố gọi cho cô ấy mà không được” — ✓ I tried to call her, but she didn't answer.

Phát âm

4 phút

Điều phân biệt hai dạng là phần đuôi không nhấn:

stopped smoking /stɒpt ˈsməʊkɪŋ/ — nghĩa nằm ở -ing cuối từ
stopped to smoke /stɒpt tə ˈsməʊk/ — to đọc yếu

Trong stopped to hai âm /t/ hòa thành một âm kéo dài: lưỡi giữ lại một chút, và sau khoảng ngừng đó vang lên /tə/. Đừng nuốt mất to yếu này: không có nó, “dừng lại để hút thuốc” khi nghe sẽ thành “bỏ hút thuốc”.

-ing phát âm là /ɪŋ/, không có /ɡ/ ở cuối: smoking /ˈsməʊkɪŋ/ — âm cuối /ŋ/ giống “ng” trong “không”, không thêm /ɡ/ sau nó.

Trọng âm: remember /rɪˈmembə/, regret /rɪˈɡret/, forget /fəˈɡet/ — ở âm tiết thứ hai, âm tiết đầu ngắn và không nhấn.

Quảng cáo

Bài đọc

5 phút

When I was at university, I smoked, I ate badly and I never did any sport. Then, at twenty-five, I decided to change everything.

First, I stopped smoking. It was hard. For months, every time I walked past a newsagent's, I wanted to stop to buy cigarettes. I tried to give up three times before it finally worked. What helped in the end? A friend told me to try chewing gum — and it worked.

Then I started learning Spanish. I tried learning with an app, but I often forgot to open it. So I tried going to evening classes instead, and that was much better. I still remember sitting in that cold classroom on Tuesday nights, trying to understand the teacher.

I'm not perfect. I sometimes forget to do my homework, and last week I forgot to take my book to class. But I don't regret starting. I'll never forget having my first real conversation in Spanish, in a little café in Seville.

My only regret? I regret giving up the piano at twelve. Maybe I'll try to start again next year.

Bài tập

32 phút

1. Chia động từ trong ngoặc:

  1. He stopped (smoke) ten years ago
  2. On the way home I stopped (buy) some bread
  3. Please remember (lock) the door
  4. I clearly remember (lock) it — I'm sure
  5. I forgot (call) my mum yesterday
  6. I'll never forget (see) the Northern Lights
  7. I tried (open) the jar, but the lid was too tight
  8. If you can't sleep, try (read) a boring book
Hiện đáp án
smoking; to buy; to lock; locking; to call; seeing; to open; reading

2. Nối.

  1. He stopped to smoke.
  2. He stopped smoking.
  3. I remember posting it.
  4. I remembered to post it.
  5. I tried to call her.
  6. I tried calling her.
Hiện đáp án
`He stopped to smoke.` — dừng lại để hút thuốc; `He stopped smoking.` — bỏ hút thuốc; `I remember posting it.` — nhớ chính lúc gửi; `I remembered to post it.` — đã không quên gửi; `I tried to call her.` — cố gọi cho được; `I tried calling her.` — thử gọi như một cách

3. Sửa câu

  1. He stopped to smoke last year. (bỏ hút thuốc)
  2. I remember to meet him in Paris. (nhớ lần gặp đó)
  3. Did you remember buying milk? (có nhớ mua không, hay quên?)
  4. She stopped talking to her neighbour. (dừng lại để nói chuyện)
  5. Try to switch it off and on again. (thử như một cách)
  6. I forgot that I had sent the email. (thư vẫn chưa được gửi đi)
  7. I'll never forget to swim with dolphins. (ấn tượng)
  8. We regret informing you that the shop is closed. (thông báo chính thức)
Hiện đáp án
He stopped smoking last year; I remember meeting him in Paris; Did you remember to buy milk? / Did you remember to buy some milk?; She stopped to talk to her neighbour; Try switching it off and on again; I forgot to send the email; I'll never forget swimming with dolphins; We regret to inform you that the shop is closed

4. Viết lại với động từ trong ngoặc.

  1. He doesn't smoke any more. (stop)
  2. I locked the door. I can remember it clearly. (remember)
  3. Don't forget: send me the address. (remember)
  4. He was driving, and then he parked to answer the phone. (stop)
  5. I didn't post the letter. I forgot. (forget)
  6. I'm sorry that I didn't learn to swim. (regret)
  7. Drink more water — maybe it will help. (try)
Hiện đáp án
He has stopped smoking / He's stopped smoking / He stopped smoking; I remember locking the door / I clearly remember locking the door; Remember to send me the address; He stopped to answer the phone; I forgot to post the letter; I regret not learning to swim; Try drinking more water

5. Dịch sang tiếng Anh.

1) Tôi đã ngừng ăn đường. 2) Trên đường đi, chúng tôi dừng lại để ăn trưa. 3) Đừng quên tắt đèn nhé. 4) Tôi nhớ lần đầu tiên chúng ta gặp nhau. 5) Tôi đã cố giải thích cho cô ấy, nhưng cô ấy không nghe. 6) Tôi hối tiếc vì đã bán chiếc ô tô của mình.

Hiện đáp án
I've stopped eating sugar / I stopped eating sugar; We stopped to have lunch on the way / On the way we stopped to have lunch / We stopped for lunch on the way; Remember to turn off the light / Don't forget to turn off the light / Don't forget to switch off the light / Remember to switch off the light; I remember meeting you for the first time / I remember the first time we met / I remember when we first met; I tried to explain it to her, but she wasn't listening / I tried to explain to her, but she didn't listen; I regret selling my car / I regret selling the car

6. Trả lời bằng câu đầy đủ

— về bản thân bạn. Các câu trả lời dưới đây chỉ là mẫu. 1) What have you stopped doing, and why? 2) What do you often forget to do? 3) What will you never forget seeing?

Hiện đáp án
I've stopped drinking coffee in the evening because I couldn't sleep; I often forget to charge my phone; I'll never forget seeing my daughter for the first time
Quảng cáo

Tổng kết

Đã học

  • năm động từ mà dạng theo sau làm thay đổi nghĩa — stop
  • remember
  • forget
  • try
  • regret; nguyên tắc “-ing — chính hành động
  • to — điều còn ở phía trước”; phủ định not trước -ing và to

Tiếp theo — bài 22: nhờ người khác làm hay tự mình làm.

Kết thúc phần cốt lõi

Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.

Bài 94

tùy chọn

Từ vựng cho bộ thẻ

14 từ
  • regret /rɪˈɡret/ hối tiếc
  • give up /ˌɡɪv ˈʌp/ bỏ (thói quen, việc gì)
  • smoke /sməʊk/ hút thuốc
  • cigarette /ˌsɪɡəˈret/ điếu thuốc lá
  • newsagent's /ˈnjuːzeɪdʒənts/ quầy bán báo
  • chewing gum /ˈtʃuːɪŋ ɡʌm/ kẹo cao su
  • classroom /ˈklɑːsruːm/ lớp học (phòng học)
  • homework /ˈhəʊmwɜːk/ bài tập về nhà
  • conversation /ˌkɒnvəˈseɪʃn/ cuộc trò chuyện
  • restart /ˌriːˈstɑːt/ khởi động lại
  • jar /dʒɑː/ lọ, hũ
  • lid /lɪd/ nắp
  • tight /taɪt/ chặt
  • inform /ɪnˈfɔːm/ thông báo (chính thức)

Viết

Năm–sáu câu về một thói quen mà bạn đã bỏ hoặc đang cố bỏ, và điều gì đã giúp bạn. Ít nhất ba động từ của bài.

Mẫu

Two years ago I stopped eating sweets. I tried to stop many times before, but it never lasted. Then a friend told me to try eating fruit instead, and it worked. I still remember buying my last chocolate bar. I don't regret giving up sweets, but I sometimes forget to buy fruit, and then it's hard.

Tự kiểm tra

Bản nháp được lưu trên thiết bị này
Quảng cáo

Có ý tưởng cho tính năng mới?

Gửi ý tưởng
Quảng cáo
Quảng cáo