Nhờ người khác làm — hay tự mình làm
Tôi có thể nhờ hoặc bắt ai đó làm một việc gì đó và nói rằng mình sẽ tự làm được.
Thời gian cốt lõi đã công bố. Hai khối cốt lõi không ghi số, nên bài học thực tế dài hơn tổng này.
Ngữ pháp
18 phútTiếng Việt nói về mong muốn đối với người khác rất thẳng: “Tôi muốn bạn gọi cho tôi” — người, rồi ngay sau đó là động từ, không có từ nối. Tiếng Anh cũng đặt người ngay sau want, nhưng giữa người và động từ bắt buộc phải có to: I want you to call me. Mô hình này bạn đã biết khi thuật lại lời người khác: asked me to wait (B1 #15), advised me to rest (B1 #16). Ở đây thêm vào đó các động từ chỉ mong muốn và kỳ vọng.
Muốn bạn làm gì: động từ + ai + to + động từ.
| I want you to call me tonight. | Tôi muốn bạn gọi cho tôi tối nay. |
| My parents wanted me to become a doctor. | Bố mẹ muốn tôi trở thành bác sĩ. |
| I'd like you to meet my sister. | Tôi muốn giới thiệu bạn với em gái tôi. |
| Would you like me to help? | Bạn có muốn tôi giúp không? |
| We expect everyone to be on time. | Chúng tôi mong mọi người đến đúng giờ. |
| I need you to sign here, please. | Tôi cần anh ký vào đây. |
| She doesn't want us to worry. | Cô ấy không muốn chúng tôi lo lắng. |
Sau động từ là đại từ ở dạng tân ngữ: me, you, him, her, us, them. Phủ định thường đặt ở want: I don't want you to go nghe tự nhiên hơn I want you not to go. Would you like me to…? — lời đề nghị giúp đỡ lịch sự, “bạn có muốn tôi… không?”, cùng nhóm với Shall I…? (A2 #12).
Bắt, cho phép, giúp: make, let, help. Sau make và let, động từ đi không có to, giống như sau động từ khuyết thiếu. Sau help — tùy ý: có to hoặc không.
| The teacher made us rewrite the essay. | Thầy giáo bắt chúng tôi viết lại bài luận. |
| That film always makes me cry. | Bộ phim đó lần nào cũng làm tôi khóc. |
| My parents let me stay up late at weekends. | Cuối tuần bố mẹ cho tôi thức khuya. |
| Let me help you. | Để tôi giúp bạn. |
| Can you help me carry these boxes? | Bạn giúp tôi mang mấy cái hộp này nhé? (= help me to carry) |
make — bắt, buộc bằng quyền lực hoặc do hoàn cảnh; cả đồ vật cũng có thể “bắt”: bộ phim, thời tiết, tiếng ồn. let — cho phép, không ngăn cản. Bạn đã biết nó qua Let's (A1 #16): Let's go chính là let us go, “hãy để chúng ta đi”.
get + ai + to — thuyết phục, nhờ được ai làm gì. Trong hội thoại kiểu Anh, đây là dạng rất thường gặp: I'll get Tom to fix it. — “Tôi sẽ nhờ Tom sửa”. I couldn't get him to listen. — “Tôi không làm sao khiến anh ấy chịu nghe”. Khác với make, get có to.
So sánh — cùng một nghĩa, nhưng hình thức khác:
| They let us leave early. | không có to |
| They allowed us to leave early. | allow — cũng là “cho phép”, nhưng có to, trang trọng hơn |
Ở thể bị động, make có thêm to: We were made to wait for an hour. — “Chúng tôi bị bắt chờ một tiếng”. let không có thể bị động; thay vào đó dùng be allowed to ở B1 #11: We were allowed to leave early. — “Chúng tôi được phép về sớm”. Thành một cặp: They let us leave early — We were allowed to leave early.
Đại từ phản thân — “bản thân mình” và “tự mình”.
| I — myself | we — ourselves |
| you — yourself | you — yourselves (nói với nhiều người) |
| he — himself, she — herself, it — itself | they — themselves |
Chúng làm ba việc.
Hành động hướng vào chính mình: I cut myself. — “Tôi bị đứt tay”. Did you hurt yourself? — “Bạn có bị đau không?”. She taught herself Italian. — “Cô ấy tự học tiếng Ý”. Và hai câu xã giao lịch sự: Help yourself! — “Cứ tự nhiên nhé!” (mời ăn uống), Enjoy yourselves! — “Chúc các bạn vui vẻ!”.
“Tự mình”, chứ không phải ai khác — để nhấn mạnh, đặt ở cuối câu hoặc ngay sau danh từ: I'll do it myself. — “Tôi sẽ tự làm”. Did you make this cake yourself? The town itself is small, but the beaches are beautiful. — “Bản thân thị trấn thì nhỏ…”.
by myself — “một mình; không cần ai giúp”: I live by myself. — “Tôi sống một mình”. She built the website by herself. Nghĩa tương tự có on my own: I did it on my own.
Nhiều động từ tiếng Anh đi không có đại từ phản thân — giống như trong tiếng Việt: wash — tắm rửa, get dressed — mặc quần áo, relax — thư giãn, feel — cảm thấy, worry — lo lắng, meet — gặp nhau, hurry — vội. myself chỉ dùng khi hành động thật sự hướng vào chính mình và điều đó quan trọng: I cut myself, nhưng I washed and got dressed. Điều cần để ý là chiều ngược lại: có khi tiếng Anh cần đại từ phản thân mà tiếng Việt không có từ nào tương ứng — “tôi bị đứt tay” là I cut myself, “chúng tôi chơi rất vui” là We enjoyed ourselves.
Không nói như vậy. ✗ I want he to come → ✓ I want him to come. Sau want — dạng tân ngữ: him, không phải he.
Kiểm tra nhanh. Nói “Bạn có muốn tôi giúp không?” thế nào? Câu She let me to use her car sai ở đâu? Nói “Tôi đã tự sửa xe đạp” thế nào?
hiện đáp án
Lỗi thường gặp của người nói tiếng Việt
được viết cho ngôn ngữ của bạnThiếu to giữa người và động từ
✗ I want you call me tonight → ✓ I want you to call me tonight. ✗ Would you like me open the window? → ✓ Would you like me to open the window? Tiếng Việt nối thẳng: “muốn bạn gọi”, “muốn tôi mở”, nên câu tiếng Anh dịch từng chữ thiếu mất to. Đại từ cũng phải ở dạng tân ngữ: ✗ I want he to come → ✓ I want him to come. Trong tiếng Việt “anh ấy” không đổi hình thức, còn tiếng Anh thì đổi.
to sau make và let
✗ He made me to wait → ✓ He made me wait. ✗ My parents didn't let me to go out → ✓ My parents didn't let me go out. Tiếng Việt “bắt ai làm”, “cho ai làm” không gợi ra to; lỗi đến từ chính tiếng Anh: gần như mọi động từ của mô hình này đều có to — want me to, ask me to, allow me to, — và người học muốn kéo make, let theo. Hãy nhớ chúng như hai ngoại lệ.
“Tự học” thành self-study
✗ She self-studied Italian → ✓ She taught herself Italian. ✗ I self-learnt to cook → ✓ I taught myself to cook. Chữ “tự” đứng trước động từ, và người học gắn self- vào trước động từ tiếng Anh. Nhưng “tự học” là teach yourself, còn “tự làm” — myself ở cuối câu: I fixed the bike myself.
Thiếu đại từ phản thân sau enjoy
✗ We enjoyed very much at the party
✓ We enjoyed ourselves very much at the party
“Chúng tôi chơi rất vui” không có tân ngữ, nhưng enjoy luôn cần một tân ngữ: enjoy the party hoặc enjoy ourselves. Tương tự, “bị đứt tay”, “bị đau” là cut yourself, hurt yourself.
Phát âm
4 phútĐại từ đứng giữa hai động từ không được nhấn và bị đọc lướt:
| want him to | /ˈwɒnt ɪm tə/ |
| made her wait | /ˈmeɪd ə ˈweɪt/ |
| let me help | /ˈlet mi ˈhelp/ |
Âm /h/ đầu him, her ở giữa câu biến mất — đó là chuẩn, không phải nói ẩu. Hai động từ được nhấn, còn đại từ ở giữa lướt qua.
Trong đại từ phản thân, trọng âm rơi vào -self: myself /maɪˈself/, yourself /jɔːˈself/, themselves /ðəmˈselvz/, ourselves /ˌaʊəˈselvz/. Khi đại từ mang nghĩa “tự mình”, nó còn được nhấn giọng: I'll do it mySELF.
Bài đọc
5 phútMy first job was in a small café in Brighton when I was seventeen. The owner, Mrs Price, was very strict. She made us wear a white shirt every day, and she never let us use our phones behind the counter. She expected everyone to arrive ten minutes early, and if you were late, she made you stay ten minutes longer.
In the first week she wanted me to wash the dishes and nothing else. I was bored, so I asked her to let me make the coffee. "Not yet," she said. "I want you to watch Sam first." Sam was the oldest waiter, and he helped me learn everything: how to use the coffee machine, how to carry three plates at once, how to talk to difficult customers.
By the end of the summer I could run the café by myself on quiet afternoons. Once I burnt myself on the coffee machine, but I didn't tell anyone — I just held my hand under cold water and carried on.
On my last day Mrs Price made me a cake herself. "You've taught yourself a lot," she said. "Would you like me to write you a reference?" I still have it.
Bài tập
32 phút1. Ghép thành câu.
- I / want / you / call me tonight
- my boss / expect / us / work on Saturdays
- would / you / like / me / help you
- my parents / not want / me / become an actor (quá khứ)
- the teacher / make / us / rewrite the essay (quá khứ)
- they / let / the children / play in the garden (quá khứ)
- can / you / help / me / carry this box
- I / get / my brother / fix my bike (tương lai)
Hiện đáp án
2. Điền to
- She made me apologise
- I'd like you meet my parents
- Let me explain
- We expect you be here at nine
- The film made everyone laugh
- I finally got him agree
- We weren't allowed take photos
- He helped me move the sofa
Hiện đáp án
3. Điền đại từ phản thân.
- Be careful with that knife — don't cut
- Did you paint the kitchen ?
- We really enjoyed at the party
- She taught to play the guitar
- The children made the cake by
- The town isn't very interesting, but the beaches are beautiful
Hiện đáp án
4. Tìm lỗi sai và sửa lại.
- I want you help me.
- My parents didn't let me to go out.
- He made me to wait for an hour.
- We enjoyed very much at the party.
- Would you like me open the window?
- I live myself.
- We were let to leave early.
Hiện đáp án
5. Dịch sang tiếng Anh.
1) Tôi muốn bạn biết sự thật. 2) Bạn có muốn tôi chở bạn đi không? 3) Thầy giáo bắt chúng tôi học thuộc lòng bài thơ. 4) Bố mẹ không cho tôi xem tivi vào các buổi tối. 5) Tôi đã tự mình làm hết mọi việc. 6) Cứ tự nhiên nhé! (mời ăn)
Hiện đáp án
6. Kể về bản thân
bằng ba câu. Các câu trả lời dưới đây chỉ là mẫu. 1) Hồi nhỏ bạn bị bắt làm gì? 2) Bạn được phép làm gì? 3) Bạn đã tự học được điều gì?
Hiện đáp án
Tổng kết
Đã học: want, would like, expect, need + ai + to; Would you like me to…?; make, let không có to, help có hoặc không có to; get + ai + to; allow và be allowed to, was made to; tám đại từ phản thân, by myself và on my own; những động từ không cần myself. Tiếp theo — bài 23: mạo từ như một hệ thống.
Kết thúc phần cốt lõi
Bài học được tính là hoàn thành khi các bài tập đã xong. Mọi thứ sau đây là tùy chọn.
tùy chọn
Từ vựng cho bộ thẻ
15 từ- expect /ɪkˈspekt/ mong đợi, kỳ vọng
- allow /əˈlaʊ/ cho phép
- myself /maɪˈself/ bản thân tôi, tự tôi
- by myself /baɪ maɪˈself/ một mình, không cần ai giúp
- on my own /ɒn maɪ ˈəʊn/ tự lập, một mình
- help yourself /ˌhelp jɔːˈself/ cứ tự nhiên (mời ăn uống)
- get dressed /ˌɡet ˈdrest/ mặc quần áo
- teach yourself /ˌtiːtʃ jɔːˈself/ tự học
- strict /strɪkt/ nghiêm khắc
- counter /ˈkaʊntə/ quầy
- customer /ˈkʌstəmə/ khách hàng
- burn /bɜːn/ làm bỏng
- carry on /ˌkæri ˈɒn/ tiếp tục
- reference /ˈrefrəns/ thư giới thiệu (từ nơi làm việc)
- by heart /baɪ ˈhɑːt/ thuộc lòng
Viết
Sáu câu về công việc đầu tiên hoặc về thời đi học: người ta muốn và mong đợi gì ở bạn, bạn bị bắt làm gì, được phép làm gì và đã tự học được điều gì.
Mẫu
At my first job, my manager expected me to answer every email the same day. She made me write reports every Friday, but she let me work from home on Mondays. She didn't let us eat at our desks, and she made everyone switch off their phones in meetings. She wanted me to learn the new software quickly, so I taught myself in the evenings. A colleague offered to help, but I wanted to do it on my own. In the end I could do most things by myself.
Tự kiểm tra
Luyện tập bài này ở các phần khác
Có ý tưởng cho tính năng mới?
⚑ tùy chọn